Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Freeport-McMoRan Bagdad Inc.
Freeport-McMoRan Bagdad Inc.: Lương và tài trợ H-1B
Freeport-McMoRan Bagdad Inc. đã nộp 28 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 28. Mức lương trung vị được đề nghị: $92.107.
Freeport-McMoRan Bagdad Inc. có tài trợ visa H-1B không?
Freeport-McMoRan Bagdad Inc. đã nộp 28 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 18 thg 6, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Hồ sơ thẻ xanh (PERM) tại Freeport-McMoRan Bagdad Inc.: 3 →
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Mine Engineer I | 4 | $89.000 |
| Metallurgist I | 4 | $91.407 |
| Electrical Engineer I | 3 | $90.100 |
| Mine Engineer II | 3 | $106.000 |
| Process Automation Engineer I | 2 | $95.350 |
| Senior Mechanical Engineer | 1 | $113.500 |
| Geomechanical Engineer I | 1 | $86.200 |
| Geomechanical Engineer II | 1 | $96.000 |
| Civil Engineer I | 1 | $85.000 |
| Innovation Engineer I | 1 | $91.800 |
| Data Analyst II - Site | 1 | $89.300 |
| Senior Electrical Engineer | 1 | $121.100 |
| Geologist I | 1 | $86.000 |
| Geologist II | 1 | $121.500 |
| Metallurgist II | 1 | $125.500 |
| Geotechnical Engineer I | 1 | $106.500 |
| Mechanical Engineer II | 1 | $105.000 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 5 | $89.800 |
| Năm tài chính 2024 | 6 | $87.500 |
| Năm tài chính 2025 | 7 | $92.414 |
| Năm tài chính 2026 | 10 | $105.550 |
Các mức lương phổ biến
- Cấp I (nhập môn)57%
- Cấp II (có chuyên môn)32%
- Cấp III (có kinh nghiệm)7%
- Cấp IV (thành thạo toàn diện)4%
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
Nghề nghiệp
- Mining and Geological Engineers, Including Mining Safety Engineers11
- Electrical Engineers6
- Materials Engineers4
- Mechanical Engineers2
- Civil Engineers2
- Geoscientists, Except Hydrologists and Geographers2
- Statisticians1
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Mechanical Engineer II | $105.000 Cấp II | Bagdad, AZ | 18 thg 6, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Process Automation Engineer I | $108.700 Cấp I | Bagdad, AZ | 3 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Metallurgist II | $125.500 Cấp II | Bagdad, AZ | 3 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Geotechnical Engineer I | $106.500 Cấp I | Bagdad, AZ | 3 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Metallurgist I | $103.800 Cấp I | Bagdad, AZ | 3 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Mine Engineer I | $103.200 Cấp I | Bagdad, AZ | 3 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Geologist II | $121.500 Cấp IV | Bagdad, AZ | 21 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Mine Engineer II | $106.100 Cấp II | Bagdad, AZ | 17 thg 4, 2026 | 13 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Mine Engineer II | $88.200 Cấp II | Bagdad, AZ | 27 thg 2, 2026 | 9 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận |
| Mine Engineer I | $88.200 Cấp I | Bagdad, AZ | 2 thg 2, 2026 | 1 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận |
| Electrical Engineer I | $94.100 Cấp I | Bagdad, AZ | 4 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Metallurgist I | $88.000 Cấp I | Bagdad, AZ | 3 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Electrical Engineer I | $90.100 Cấp I | Bagdad, AZ | 3 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Metallurgist I | $92.414 Cấp I | Bagdad, AZ | 3 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Geologist I | $86.000 Cấp I | Bagdad, AZ | 3 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Mine Engineer II | $106.000 Cấp II | Bagdad, AZ | 22 thg 5, 2025 | 2 thg 6, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Electrical Engineer | $121.100 Cấp III | Bagdad, AZ | 11 thg 3, 2025 | 28 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận |
| Civil Engineer I | $85.000 Cấp I | Bagdad, AZ | 22 thg 4, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Innovation Engineer I | $91.800 Cấp I | Bagdad, AZ | 22 thg 4, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Data Analyst II - Site | $89.300 Cấp II | Bagdad, AZ | 22 thg 4, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Metallurgist I | $90.400 Cấp I | Bagdad, AZ | 22 thg 4, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Process Automation Engineer I | $82.000 Cấp I | Bagdad, AZ | 22 thg 4, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Mine Engineer I | $85.700 Cấp I | Bagdad, AZ | 22 thg 4, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Geomechanical Engineer II | $96.000 Cấp II | Bagdad, AZ | 11 thg 8, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Electrical Engineer I | $84.000 Cấp I | Bagdad, AZ | 26 thg 5, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Mine Engineer I | $89.800 Cấp II | Bagdad, AZ | 12 thg 4, 2023 | 13 thg 8, 2023 | Đã chứng nhận |
| Geomechanical Engineer I | $86.200 Cấp II | Bagdad, AZ | 21 thg 3, 2023 | 13 thg 8, 2023 | Đã chứng nhận |
| Senior Mechanical Engineer | $113.500 Cấp III | Bagdad, AZ | 13 thg 10, 2022 | 4 thg 12, 2022 | Đã chứng nhận |
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).