Trang chủ › Chức danh › RF Engineer
RF Engineer: Mức lương H-1B
553 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh RF Engineer. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $92.518; khoảng giữa $83.232–$105.000.
Đơn đăng ký (LCA)553
Mức lương trung vị được đề xuất$92.518
Nửa giữa của mức lương$83.232–$105.000
Phân vị thứ 10–90$75.000–$117.042
Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →
Nhà tuyển dụng
| Nhà tuyển dụng | LCA | Lương trung vị |
|---|
| Telecom Technology Services, Inc. | 73 | $90.501 |
| Teleworld Solutions, Inc. | 36 | $115.000 |
| Global Technology Associates, LLC | 28 | $101.670 |
| Further, LLC | 28 | $93.933 |
| Mobilecomm Professionals, Inc. | 18 | $76.118 |
| Lam Research Corporation | 17 | $127.234 |
| Verveba Telecom LLC | 15 | $105.000 |
| Universal Technology Systems and Associates LLC | 15 | $95.826 |
| Synapsiq LLC | 14 | $91.707 |
| HTN Wireless, Inc. | 14 | $82.534 |
| Mastec Services Company, Inc. | 13 | $104.231 |
| Medley Networks Inc | 11 | $86.000 |
| Atlanta Trading & Eng. Consulting, LLC | 11 | $78.800 |
| Unified Business Technologies, Inc | 10 | $70.500 |
| Startech Networks Inc. | 10 | $86.000 |
| AmeriCloud Telecom Solutions LLC | 9 | $91.416 |
| Itron, Inc. | 9 | $83.000 |
| Wireless Everywhere, LLC | 9 | $90.709 |
| Telnet, Inc. | 9 | $111.000 |
| NextGen Global Resources, LLC | 7 | $105.000 |
| AmeriCloud Telecom Solution’s LLC | 7 | $72.945 |
| Visual Innovative Solutions, Inc | 7 | $84.198 |
| Ayaan LLC dba GBS Wireless | 6 | $88.816 |
| Promatrix Corp | 6 | $86.900 |
| GCorp International, Inc. | 5 | $88.000 |
| Atlanta Trading & Engineering Consulting, LLC | 5 | $85.634 |
| Mojo Solutions and Services MSS LLC | 5 | $100.000 |
| Satin Solutions LLC | 5 | $94.150 |
| Unified Business Techologies Inc | 5 | $74.000 |
| Visual Technologies LLC | 4 | $89.554 |
| Telka LLC | 4 | $90.147 |
| Mobilict Technologies LLC | 4 | $83.990 |
| Wasifa ICT Solutions LLC | 4 | $91.260 |
| Ansco & Associates, LLC | 3 | $95.410 |
| Crown Castle USA Inc. | 3 | $89.194 |
| Gtech LLC | 3 | $120.000 |
| ExaGen Solutions Inc. | 3 | $119.746 |
| AST SpaceMobile Services, LLC | 3 | $143.077 |
| Point Apogee, Inc | 3 | $98.000 |
| FURTHER, LLC a Circet Company | 3 | $93.548 |
| Atlas Wireless and Telecommunications Inc. | 3 | $83.533 |
| Sublime Wireless Inc | 3 | $75.962 |
| Beneficial Tech Services, Inc | 3 | $87.339 |
| Telecomgateway LLC | 3 | $96.000 |
| Integer Telecom Services Inc | 3 | $95.000 |
| Motion Recruitment Partners, LLC | 3 | $107.515 |
| AST & Science, LLC | 2 | $120.000 |
| Meta Platforms, Inc | 2 | $211.370 |
| CED Systems LLC | 2 | $97.500 |
| Triad RF Systems, Inc. | 2 | $81.898 |
| GP Technologies LLC | 2 | $96.450 |
| CBN Solutions Group, Inc | 2 | $60.250 |
| Cloud Data Systems Inc | 2 | $92.321 |
| Digital Plus Solutions LLC | 2 | $87.950 |
| Realm IT Services | 2 | $90.000 |
| Americloud Solutions, Inc | 2 | $87.339 |
| Millimeter Wave Products, Inc. | 2 | $82.500 |
| Advanced Energy Industries, Inc. | 2 | $81.245 |
| Prospect IT Solutions Inc | 2 | $87.880 |
| KGPCo. Services, LLC dba Circet USA | 2 | $89.752 |
Theo bậc lương
| Mức lương | Lương trung vị |
|---|
| Cấp I (nhập môn) | $83.200 |
| Cấp II (có chuyên môn) | $96.803 |
| Cấp III (có kinh nghiệm) | $120.000 |
| Cấp IV (thành thạo toàn diện) | $143.077 |
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|
| Năm tài chính 2023 | 163 | $88.816 |
| Năm tài chính 2024 | 164 | $92.155 |
| Năm tài chính 2025 | 132 | $93.061 |
| Năm tài chính 2026 | 73 | $100.000 |
Thành phố
- Plano, TX73
- Frisco, TX29
- Richardson, TX26
- Parsippany, NJ24
- McKinney, TX18
- Blue Bell, PA17
- Fremont, CA14
- King of Prussia, PA13
- Laguna Hills, CA13
- Orlando, FL11
- West Union, SC9
- Alpharetta, GA9
- San Diego, CA8
- Ashburn, VA8
- Irving, TX8
- Reston, VA8
- Overland Park, KS7
- Troy, MI7
- Columbia, MD6
- Bothell, WA6
- Chantilly, VA6
- Dallas, TX6
- Downers Grove, IL5
- Folsom, CA5
- Las Vegas, NV5
- Fort Washington, PA4
- Austin, TX4
- Tualatin, OR4
- Midland, TX4
- Edina, MN4
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).