Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Startech Networks Inc.
Startech Networks Inc.: Lương và tài trợ H-1B
Startech Networks Inc. đã nộp 42 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 41. Mức lương trung vị được đề nghị: $76.440.
Startech Networks Inc. có tài trợ visa H-1B không?
Startech Networks Inc. đã nộp 42 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 17 thg 6, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| RF Engineer | 10 | $86.000 |
| Data Engineer III | 10 | $76.440 |
| Data Engineer II | 6 | $62.587 |
| Computer Network Support Specialist | 4 | $84.670 |
| Data Analyst | 3 | $72.000 |
| Project Engineer | 2 | $72.950 |
| Director - RF Engineering | 2 | $115.300 |
| Information Security Analyst & Network Administrator | 2 | $100.550 |
| Business Development Manager “ Staffing Services | 1 | $92.500 |
| Senior RF Engineer | 1 | $123.739 |
| RF Project Engineer | 1 | $74.600 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 11 | $72.950 |
| Năm tài chính 2024 | 3 | $79.150 |
| Năm tài chính 2025 | 6 | $100.700 |
| Năm tài chính 2026 | 22 | $76.440 |
Các mức lương phổ biến
- Cấp I (nhập môn)24%
- Cấp II (có chuyên môn)33%
- Cấp III (có kinh nghiệm)38%
- Cấp IV (thành thạo toàn diện)5%
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
Nghề nghiệp
- Computer Network Support Specialists20
- Electrical Engineers16
- Data Scientists2
- Network and Computer Systems Administrators2
- Database Administrators1
- General and Operations Managers1
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Data Engineer III | $76.440 Cấp III | Plano, TX | 17 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Data Analyst | $73.200 Cấp I | Plano, TX | 16 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| RF Engineer | $95.826–$108.000 Cấp II | Plano, TX | 15 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| RF Project Engineer | $74.600 Cấp I | Plano, TX | 15 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Data Engineer III | $76.440 Cấp III | Plano, TX | 4 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Data Engineer III | $76.440 Cấp III | Plano, TX | 4 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Data Engineer II | $62.587 Cấp II | Plano, TX | 4 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Data Engineer II | $62.587 Cấp II | Plano, TX | 4 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Data Engineer II | $62.587 Cấp II | Plano, TX | 4 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Data Engineer III | $76.440 Cấp III | Plano, TX | 4 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Data Engineer II | $62.587 Cấp II | Plano, TX | 4 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Data Engineer III | $76.440 Cấp III | Plano, TX | 4 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Data Engineer II | $62.587 Cấp II | Plano, TX | 4 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Data Engineer III | $76.440 Cấp III | Plano, TX | 4 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Data Engineer II | $62.587 Cấp II | Plano, TX | 4 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Data Engineer III | $76.440 Cấp III | Plano, TX | 4 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Data Engineer III | $76.440 Cấp III | Plano, TX | 4 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Data Engineer III | $76.440 Cấp III | Plano, TX | 4 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Data Engineer III | $76.440 Cấp III | Plano, TX | 4 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| RF Engineer | $74.600 Cấp I | Plano, TX | 27 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Computer Network Support Specialist | $74.340 Cấp II | Plano, TX | 9 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Computer Network Support Specialist | $95.000 Cấp II | Plano, TX | 6 thg 11, 2025 | 20 thg 11, 2025 | Đã chứng nhận |
| Computer Network Support Specialist | $100.000 Cấp IV | Plano, TX | 23 thg 6, 2025 | 10 thg 7, 2025 | Đã chứng nhận |
| Business Development Manager “ Staffing Services | $92.500 Cấp II | Plano, TX | 17 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior RF Engineer | $123.739–$158.800 Cấp IV | Plano, TX | 2 thg 4, 2025 | 1 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| RF Engineer | $103.230–$117.740 Cấp III | Plano, TX | 24 thg 3, 2025 | 1 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Information Security Analyst & Network Administrator | $101.400 Cấp III | Plano, TX | 19 thg 11, 2024 | 2 thg 3, 2025 | Đã chứng nhận |
| Information Security Analyst & Network Administrator | $99.700 Cấp III | Plano, TX | 12 thg 11, 2024 | 2 thg 3, 2025 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| RF Engineer | $86.300 Cấp II | Plano, TX | 7 thg 8, 2024 | 1 thg 9, 2024 | Đã chứng nhận |
| RF Engineer | $86.300 Cấp II | Plano, TX | 1 thg 8, 2024 | 1 thg 9, 2024 | Đã rút lại |
| Data Analyst | $72.000 Cấp I | Plano, TX | 1 thg 6, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Data Analyst | $64.500 Cấp I | Plano, TX | 13 thg 9, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| RF Engineer | $86.000 Cấp II | Plano, TX | 3 thg 8, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| RF Engineer | $71.000 Cấp I | Plano, TX | 13 thg 7, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Director - RF Engineering | $115.600 Cấp III | Plano, TX | 10 thg 7, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Director - RF Engineering | $115.000–$120.000 Cấp III | Plano, TX | 14 thg 6, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| RF Engineer | $86.000–$88.000 Cấp I | Plano, TX | 9 thg 6, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| RF Engineer | $71.000–$73.000 Cấp I | Plano, TX | 9 thg 6, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| RF Engineer | $115.000–$120.000 Cấp III | Plano, TX | 9 thg 6, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Computer Network Support Specialist | $72.600 Cấp II | Plano, TX | 18 thg 4, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer | $72.950 Cấp I | Plano, TX | 18 thg 4, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer | $72.950–$73.000 Cấp I | Plano, TX | 29 thg 9, 2022 | 1 thg 10, 2022 | Đã chứng nhận |
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).