Trang chủ › Nghề nghiệp › Computer Network Support Specialists
Computer Network Support Specialists: Mức lương H-1B
Phân loại nghề nghiệp tiêu chuẩn 15-1231. 2.265 hồ sơ điều kiện lao động; mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $82.000, khoảng giữa $67.234–$105.000.
Theo bậc lương
| Mức lương | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Cấp I (nhập môn) | 425 | $68.000 |
| Cấp II (có chuyên môn) | 1.150 | $76.565 |
| Cấp III (có kinh nghiệm) | 347 | $100.000 |
| Cấp IV (thành thạo toàn diện) | 242 | $117.742 |
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Nhà tuyển dụng
Thành phố
- Bellevue, WA$85.654
- Dallas, TX$107.200
- Frisco, TX$65.936
- Plano, TX$76.440
- New York, NY$95.000
- Seattle, WA$107.700
- Herndon, VA$104.000
- Houston, TX$70.000
- Chicago, IL$70.000
- Redmond, WA$88.899
- San Jose, CA$102.500
- Santa Clara, CA$93.205
- Atlanta, GA$80.922
- San Francisco, CA$84.989
- Austin, TX$82.600
Chức danh
- Computer Network Support Specialist297
- Computer Network Support Specialists142
- Network Engineer138
- Support Engineer I-Ext70
- Network Support Specialist57
- Sr Subject Matter Expert57
- Subject Matter Expert47
- Manager III, Support Engineer-External43
- Sr Subject Matter Expert (Support&Ops)37
- Manager II, Support Engineer-External34
- Lead II - Cloud Infrastructure Services34
- Network Engineer 232
- Subject Matter Expert (Support&Ops)32
- Network Support Engineer25
- Lead I - Cloud Infrastructure Services22
- IT Support Specialist19
- Technical Support Engineer17
- Lead Administrator17
- Administrator (Support & Operations)16
- IT Specialist15
- Computer Network Specialist14
- Support Engineer I-External14
- IT Consultant14
- Senior Network Engineer13
- Network Engineer, Deployment & Support13
- Software Engineer12
- Sr Administrator (Support & Operations)12
- Systems Engineer11
- Network Engineer 311
- Sr Administrator11
Theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 299 | $80.000 |
| Năm tài chính 2024 | 515 | $76.565 |
| Năm tài chính 2025 | 709 | $80.704 |
| Năm tài chính 2026 | 742 | $90.761 |
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).