Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Chức danh › Senior Electrical Engineer

Senior Electrical Engineer: Mức lương H-1B

411 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Senior Electrical Engineer. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $127.608; khoảng giữa $111.790–$150.902.

Đơn đăng ký (LCA)411
Mức lương trung vị được đề xuất$127.608
Nửa giữa của mức lương$111.790–$150.902
Phân vị thứ 10–90$100.918–$175.000

Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
Burns & Mcdonnell Engineering Company, Inc.61$125.581
Burns & McDonnell Western Enterprises, Inc13$110.889
Itron, Inc.9$121.232
Eaton Corporation6$104.500
Google LLC6$217.500
Medtronic, Inc.5$103.106
Operation Technology, Inc.5$150.800
Salas O'Brien, Inc.5$131.000
St. Jude Medical, Cardiology Division, Inc.5$122.500
Firestorm Labs, Inc.4$190.000
Schneider Electric USA, Inc.4$97.274
Substation Engineering Co.4$116.376
Greenman-Pedersen, Inc.4$113.360
Shenoy Engineering, PC4$132.756
May Mobility, Inc.3$140.000
Devicor Medical Products3$131.316
Randal Lamb Associates3$110.781
Hitachi Energy USA Inc.3$111.925
L&T Technology Services Limited3$103.834
Juul Labs, Inc.3$179.000
Bechtel Energy Inc.3$170.400
Mesa Associates, Inc.3$126.235
Tesla, Inc.3$156.054
Milwaukee Electric Tool Corporation3$119.361
Saulsbury Industries, Inc.3$159.637
Kiewit Engineering Group Inc.3$154.381
Communications Test Design, Inc.3$98.554
Our Next Energy, Inc.2$85.946
Magna Electronics, Inc.2$106.122
Shenoy Engineering, P.C2$121.160
Tdk-Lambda Americas Inc.2$121.274
Thales Avionics, Inc.2$133.276
Continental Tire The Americas, LLC2$113.616
Schlumberger Technology Corporation2$127.296
Mitsubishi Heavy Industries Compressor International Corporation2$152.662
Lam Research Corporation2$177.444
Arup US, Inc.2$113.504
Auriga Corporation2$116.344
Stantec Consulting Services Inc.2$141.938
Cenergy International Services, Inc.2$129.798
Apptronik, Inc.2$158.059
Vibrant Sciences LLC2$196.716
exp U.S. Services Inc.2$126.956
Techtronic Cordless GP2$108.882
Ouster Inc.2$165.100
Electric Era Technologies, Inc.2$180.602
HDR Engineering, Inc.2$160.804
CRC Associates Inc.2$150.800
Automated Pet Care Products LLC2$144.786
Kforce Inc.2$126.474
Eko Health Inc2$161.221
Apex Order Pickup Services LLC2$124.218
Rosco Inc.2$114.608
Nova R&D, Inc.2$112.000
Harley Ellis Devereaux Corporation2—
Boston Scientific Corporation2$112.674
XP Power LLC2$134.025
Abbott Diabetes Care Inc.2$170.000
Hologic, Inc.2$133.624
EPAM Systems Inc.2$158.500

Theo bậc lương

Mức lươngLương trung vị
Cấp I (nhập môn)$95.000
Cấp II (có chuyên môn)$112.000
Cấp III (có kinh nghiệm)$125.000
Cấp IV (thành thạo toàn diện)$143.166

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 2023108$115.606
Năm tài chính 202489$122.274
Năm tài chính 2025106$136.310
Năm tài chính 202696$134.900

Thành phố

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).