Trang chủ › Chức danh › Product Engineer
Product Engineer: Mức lương H-1B
1.436 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Product Engineer. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $105.000; khoảng giữa $89.440–$126.464.
Đơn đăng ký (LCA)1.436
Mức lương trung vị được đề xuất$105.000
Nửa giữa của mức lương$89.440–$126.464
Phân vị thứ 10–90$80.000–$149.990
Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →
Nhà tuyển dụng
| Nhà tuyển dụng | LCA | Lương trung vị |
|---|
| Intel Corporation | 313 | $113.922 |
| Lam Research Corporation | 106 | $137.197 |
| Environmental Systems Research Institute, Inc. | 93 | $93.704 |
| Cummins Inc. | 45 | $81.493 |
| Environmental Systems Research Institute, Inc. (Esri) | 43 | $96.200 |
| KLA Corporation | 27 | $133.900 |
| Tata Consultancy Services Limited | 25 | $82.077 |
| Siemens Industry Software Inc. | 23 | $148.470 |
| Intent-Design Ltd | 22 | $90.616 |
| TOOGANN Technologies, LLC | 22 | $90.000 |
| Intel NDTM US LLC | 19 | $105.518 |
| Semiconductor Components Industries, LLC | 17 | $106.891 |
| Traton R&D US LLC | 14 | $164.436 |
| Epitec, Inc. | 11 | $94.120 |
| Tata Technologies, Inc. | 11 | $85.384 |
| Sanhua International Inc. | 11 | $76.378 |
| Gentherm Incorporated | 10 | $114.242 |
| Super Micro Computer, Inc. | 10 | $112.482 |
| Segula Technologies USA, Inc. | 10 | $91.801 |
| Navistar, Inc. | 8 | $116.043 |
| OmniVision Technologies, Inc. | 8 | $121.846 |
| Aludyne Inc. | 8 | $91.256 |
| Texas Instruments Incorporated | 8 | $121.953 |
| NVIDIA Corporation | 7 | $177.341 |
| Stanley Black & Decker Inc. | 7 | $91.936 |
| Ford Motor Company | 7 | $107.973 |
| Cummins Emission Solutions Inc. | 7 | $73.649 |
| Microchip Technology Inc. | 6 | $101.993 |
| Henniges Automotive North America, Inc. | 6 | $93.000 |
| Nooks Communications, Inc. | 6 | $170.000 |
| Tesla, Inc. | 5 | $112.981 |
| Intel Federal LLC | 5 | $106.193 |
| Parafin, Inc. | 5 | $158.080 |
| Cummins Filtration Inc. | 5 | $74.942 |
| SK Hynix NAND Product Solutions Corp | 5 | $122.262 |
| P&C Group I, Inc. | 5 | $84.400 |
| International Motors, LLC | 5 | $130.292 |
| Intellian Technologies USA, Inc. | 4 | $165.000 |
| Magna Seating of America, Inc. | 4 | $95.000 |
| Micron Technology, Inc. | 4 | $108.702 |
| Cadence Design Systems, Inc. | 4 | $117.572 |
| Glucobit, Inc. | 4 | $115.440 |
| JJA Aviation Inc | 4 | $63.864 |
| Qorvo US, INC. | 4 | $94.206 |
| Scientific Components Corp. DBA Mini-Circuits | 3 | $105.000 |
| Jabil Inc. | 3 | $81.515 |
| Allied Tube and Conduit Corporation | 3 | $115.000 |
| Hi-Lex Controls, Inc. | 3 | $80.000 |
| Toto USA, Inc. | 3 | $67.000 |
| Corporate Employment Resources, Inc. | 3 | $84.240 |
| Lear Corporation | 3 | $114.444 |
| Kyyba, Inc. | 3 | $101.920 |
| NSG Technology Inc. | 3 | $82.551 |
| Acutex, Inc. | 3 | $143.485 |
| Google LLC | 3 | $171.700 |
| Danfoss Power Solutions (US) Company | 3 | $87.516 |
| Fuyao Glass America Inc. | 3 | $66.144 |
| Synergia Automotive, LLC | 3 | $93.517 |
| Fii USA, Inc. | 3 | $67.500 |
| Guardian Electric Manufacturing Co. | 3 | $78.000 |
Theo bậc lương
| Mức lương | Lương trung vị |
|---|
| Cấp I (nhập môn) | $87.360 |
| Cấp II (có chuyên môn) | $98.155 |
| Cấp III (có kinh nghiệm) | $119.232 |
| Cấp IV (thành thạo toàn diện) | $145.860 |
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|
| Năm tài chính 2023 | 382 | $98.155 |
| Năm tài chính 2024 | 384 | $103.074 |
| Năm tài chính 2025 | 356 | $108.160 |
| Năm tài chính 2026 | 285 | $117.500 |
Thành phố
- Fremont, CA114
- Redlands, CA110
- Folsom, CA95
- Santa Clara, CA77
- Hillsboro, OR75
- San Jose, CA68
- Austin, TX52
- Columbus, IN38
- Auburn Hills, MI37
- Chandler, AZ29
- Lisle, IL28
- San Francisco, CA25
- Novi, MI23
- Milpitas, CA20
- Farmington Hills, MI17
- Troy, MI17
- Southfield, MI15
- New York, NY12
- Plymouth, MI12
- Dearborn, MI11
- Chicago, IL11
- Ann Arbor, MI9
- Rochester Hills, MI9
- Irvine, CA9
- Richardson, TX9
- Newark, CA7
- Palo Alto, CA7
- Lafayette, IN7
- Raymond, OH7
- Charlotte, NC7
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).