Trang chủ › Nhà tuyển dụng › International Motors, LLC
International Motors, LLC: Lương và tài trợ H-1B
International Motors, LLC đã nộp 53 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 51. Mức lương trung vị được đề nghị: $122.221.
International Motors, LLC có tài trợ visa H-1B không?
International Motors, LLC đã nộp 53 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 17 thg 6, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Hồ sơ thẻ xanh (PERM) tại International Motors, LLC: 8 →
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Project Engineer | 6 | $122.221 |
| Project Engineer Sr. | 6 | $127.306 |
| Product Engineer | 5 | $130.292 |
| Software Engineer Lead | 3 | $140.462 |
| Software Engineer Lead Sr | 2 | $144.705 |
| Info Sys Engineer Lead | 2 | $127.946 |
| Application Analyst Lead | 2 | $141.241 |
| Project Manager Lead - Tech | 2 | $115.918 |
| Business Intelligence Consultant | 1 | $115.177 |
| Lead .NET Software Engineer | 1 | $148.949 |
| Engineer Senior | 1 | $87.547 |
| Program Manager Sr - Tech | 1 | $121.701 |
| Engineering Manager | 1 | $140.947 |
| Controls Engineer | 1 | $132.912 |
| Info Security Engineer Lead Sr. | 1 | $144.789 |
| Supplier QA Consultant | 1 | $113.134 |
| Business Team Leader Sr | 1 | $119.517 |
| Program Manager-Tech | 1 | $119.517 |
| Business Analyst Sr. | 1 | $76.773 |
| Supplier QA Consultant Sr | 1 | $119.517 |
| Technical Specialist | 1 | $122.221 |
| OP Safety Security Eng Pcpl Sr | 1 | $117.853 |
| Data Scientist Sr | 1 | $71.594 |
| Info Systems Engineer Lead Sr. | 1 | $148.949 |
| Project Engineer Senior | 1 | $148.949 |
| Project Engineer “ Chassis Durability CAE | 1 | $122.221 |
| ERP Analyst Lead Sr | 1 | $148.450 |
| ERP Analyst Lead Senior | 1 | $132.629 |
| Manufacturing Engineer Fellow Sr | 1 | $160.002 |
| Product Owner, Sr. | 1 | $115.000 |
| Product Owner - Lead | 1 | $106.400 |
| Info Sys Engineer Lead Sr | 1 | $160.000 |
| Application Analyst Lead Sr | 1 | $158.628 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2025 | 43 | $122.221 |
| Năm tài chính 2026 | 10 | $141.241 |
Các mức lương phổ biến
- Cấp I (nhập môn)15%
- Cấp II (có chuyên môn)2%
- Cấp III (có kinh nghiệm)5%
- Cấp IV (thành thạo toàn diện)78%
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
- Lisle, IL39
- San Antonio, TX5
- Elmendorf, TX2
- South Lyon, MI1
- Farmington Hills, MI1
- Prosper, TX1
- Miami, FL1
- Rochester Hills, MI1
- Ellicott City, MD1
- Katy, TX1
Nghề nghiệp
- Software Developers18
- Mechanical Engineers14
- Electrical Engineers7
- Industrial Engineers6
- Computer Systems Engineers/Architects4
- Data Scientists2
- Information Security Analysts1
- Architectural and Engineering Managers1
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Application Analyst Lead Sr | $158.628 Cấp IV | Lisle, IL | 17 thg 6, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Info Sys Engineer Lead Sr | $160.000 Cấp IV | Lisle, IL | 26 thg 5, 2026 | 6 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Project Manager Lead - Tech | $105.570 Cấp I | San Antonio, TX | 18 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Product Owner - Lead | $106.400 Cấp I | Lisle, IL | 18 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Product Owner, Sr. | $115.000 Cấp I | Lisle, IL | 18 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Manufacturing Engineer Fellow Sr | $160.002 Cấp IV | San Antonio, TX | 24 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Project Manager Lead - Tech | $126.267 Cấp I | Lisle, IL | 21 thg 4, 2026 | 1 thg 5, 2026 | Đã chứng nhận |
| Application Analyst Lead | $141.241 | Lisle, IL | 15 thg 1, 2026 | 1 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Application Analyst Lead | $141.241 | Lisle, IL | 14 thg 1, 2026 | 1 thg 6, 2026 | Đã rút lại |
| Project Engineer Sr. | $142.000 Cấp IV | Lisle, IL | 8 thg 1, 2026 | 1 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| ERP Analyst Lead Senior | $132.629 | Katy, TX | 4 thg 9, 2025 | 1 thg 11, 2025 | Đã chứng nhận |
| Info Sys Engineer Lead | $127.946 Cấp III | Lisle, IL | 25 thg 8, 2025 | 12 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Info Sys Engineer Lead | $127.946 Cấp III | Lisle, IL | 14 thg 8, 2025 | 12 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Product Engineer | $138.362–$170.100 Cấp IV | Lisle, IL | 1 thg 7, 2025 | 2 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận |
| Product Engineer | $132.912–$156.898 Cấp IV | Lisle, IL | 30 thg 6, 2025 | 2 thg 8, 2025 | Đã rút lại |
| Supplier QA Consultant | $113.134–$118.134 | Lisle, IL | 16 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Business Team Leader Sr | $119.517–$139.640 Cấp IV | San Antonio, TX | 4 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Program Manager-Tech | $119.517–$123.016 Cấp IV | Elmendorf, TX | 2 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Technical Specialist | $122.221–$158.709 Cấp IV | Lisle, IL | 27 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Business Analyst Sr. | $76.773–$101.900 Cấp I | Miami, FL | 27 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Supplier QA Consultant Sr | $119.517–$133.106 Cấp IV | San Antonio, TX | 27 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer Sr. | $119.309–$131.744 Cấp IV | Elmendorf, TX | 27 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer | $122.221–$128.000 Cấp IV | Lisle, IL | 27 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer Sr. | $121.701–$154.691 Cấp IV | Lisle, IL | 27 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Software Engineer Lead Sr | $140.461–$145.461 | Lisle, IL | 23 thg 5, 2025 | 30 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer | $122.221–$142.913 Cấp IV | Lisle, IL | 23 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Data Scientist Sr | $71.594–$121.810 Cấp I | Lisle, IL | 23 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| OP Safety Security Eng Pcpl Sr | $117.853–$204.616 Cấp IV | Rochester Hills, MI | 23 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Info Systems Engineer Lead Sr. | $148.949–$153.949 Cấp IV | Lisle, IL | 12 thg 5, 2025 | 22 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer Senior | $148.949–$155.000 Cấp IV | Lisle, IL | 1 thg 5, 2025 | 15 thg 5, 2025 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer “ Chassis Durability CAE | $122.221–$140.000 Cấp IV | Lisle, IL | 30 thg 4, 2025 | 15 thg 5, 2025 | Đã chứng nhận |
| ERP Analyst Lead Sr | $148.450–$153.450 | Ellicott City, MD | 29 thg 4, 2025 | 13 thg 6, 2025 | Đã chứng nhận |
| Product Engineer | $122.221–$175.000 Cấp IV | Lisle, IL | 16 thg 4, 2025 | 1 thg 5, 2025 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer Sr. | $132.912–$156.898 Cấp IV | Lisle, IL | 13 thg 3, 2025 | 2 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận |
| Product Engineer | $122.221–$175.000 Cấp IV | Lisle, IL | 26 thg 2, 2025 | 10 thg 3, 2025 | Đã chứng nhận |
| Controls Engineer | $132.912–$147.000 Cấp IV | Lisle, IL | 21 thg 2, 2025 | 3 thg 3, 2025 | Đã chứng nhận |
| Info Security Engineer Lead Sr. | $144.789–$155.075 Cấp IV | Prosper, TX | 14 thg 2, 2025 | 15 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer Sr. | $119.309–$156.525 Cấp IV | San Antonio, TX | 11 thg 2, 2025 | 29 thg 5, 2025 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer Sr. | $139.543–$146.913 | Lisle, IL | 30 thg 1, 2025 | 30 thg 5, 2025 | Đã chứng nhận |
| Software Engineer Lead | $140.462–$145.462 | Lisle, IL | 27 thg 1, 2025 | 13 thg 6, 2025 | Đã chứng nhận |
| Software Engineer Lead | $140.462–$145.462 | Lisle, IL | 27 thg 1, 2025 | 20 thg 6, 2025 | Đã chứng nhận |
| Product Engineer | $148.949–$155.696 Cấp IV | Lisle, IL | 24 thg 1, 2025 | 25 thg 7, 2025 | Đã chứng nhận |
| Business Intelligence Consultant | $115.177–$121.412 | Lisle, IL | 18 thg 12, 2024 | 4 thg 2, 2025 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer | $117.853–$132.308 Cấp IV | South Lyon, MI | 12 thg 12, 2024 | 6 thg 6, 2025 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer | $122.221–$127.221 Cấp IV | Lisle, IL | 5 thg 12, 2024 | 30 thg 5, 2025 | Đã chứng nhận |
| Software Engineer Lead | $140.461–$148.917 | Lisle, IL | 29 thg 11, 2024 | 30 thg 5, 2025 | Đã chứng nhận |
| Lead .NET Software Engineer | $148.949–$154.000 Cấp IV | Lisle, IL | 26 thg 11, 2024 | 9 thg 12, 2024 | Đã chứng nhận |
| Engineer Senior | $87.547–$106.275 Cấp II | Lisle, IL | 21 thg 11, 2024 | 23 thg 5, 2025 | Đã chứng nhận |
| Program Manager Sr - Tech | $121.701–$178.888 Cấp IV | Lisle, IL | 28 thg 10, 2024 | 28 thg 4, 2025 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer | $118.934–$124.600 Cấp IV | Farmington Hills, MI | 2 thg 10, 2024 | 19 thg 3, 2025 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer | $122.221–$139.500 Cấp IV | Lisle, IL | 2 thg 10, 2024 | 4 thg 3, 2025 | Đã chứng nhận |
| Software Engineer Lead Sr | $148.949–$160.000 Cấp IV | Lisle, IL | 2 thg 10, 2024 | 14 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Engineering Manager | $140.947–$149.817 | Lisle, IL | 1 thg 10, 2024 | 21 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).