Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Cummins Emission Solutions Inc.
Cummins Emission Solutions Inc.: Lương và tài trợ H-1B
Cummins Emission Solutions Inc. đã nộp 184 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 179. Mức lương trung vị được đề nghị: $92.230.
Cummins Emission Solutions Inc. có tài trợ visa H-1B không?
Cummins Emission Solutions Inc. đã nộp 184 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 22 thg 6, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Hồ sơ thẻ xanh (PERM) tại Cummins Emission Solutions Inc.: 21 →
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Thermal and Fluid Systems Technical Specialist | 9 | $102.877 |
| Electronic Systems Technical Specialist | 8 | $104.562 |
| Product Engineer | 7 | $73.649 |
| Electronic Systems Engineer - Software | 7 | $79.976 |
| CE Product Specialist | 6 | $94.162 |
| ES Technical Specialist | 6 | $104.584 |
| Systems Engineering Product Specialist | 6 | $92.230 |
| Product Systems Design Engineer | 6 | $85.363 |
| Project Manager - Supply Chain Planning | 5 | $95.742 |
| Product Systems Validation Engineer | 5 | $82.136 |
| Thermal and Fluid Systems Engineer | 5 | $85.363 |
| Manufacturing Engineer - Senior | 5 | $96.000 |
| ES Engineer | 5 | $92.230 |
| Electronic Systems Engineer | 4 | $88.951 |
| ES Product Engineer | 4 | $95.847 |
| Product Systems Design Engineering Product Specialist | 4 | $107.536 |
| Quality Engineer - Senior | 4 | $84.000 |
| Project Manager - Engineering | 3 | $97.406 |
| Product Systems Validation Technical Specialist | 3 | $95.847 |
| Financial Analyst | 3 | $65.998 |
| Supplier Quality Engineer | 3 | $89.159 |
| Supply Chain Planner - Senior | 2 | $90.783 |
| Technical Project Leader Product Specialist | 2 | $105.612 |
| Technical Manager | 2 | $126.298 |
| Site Quality Leader | 2 | $117.185 |
| Chemical Systems Engineer | 2 | $85.363 |
| Systems Reliability Engineering Technical Specialist | 2 | $108.742 |
| Controls Engineer | 2 | $83.928 |
| Packaging Engineer - Senior | 2 | $90.220 |
| Account Management Specialist - Senior | 2 | $85.552 |
| Controls Engineer - Senior | 2 | $86.882 |
| Account Management Manager | 2 | $124.072 |
| Demand Planning Specialist - Senior | 2 | $85.200 |
| Supply Chain Planner | 2 | $76.223 |
| Supplier Quality Program Lead | 2 | $103.019 |
| Manufacturing Shop Operations Manager | 2 | $111.540 |
| Site Quality Engineer - Senior | 2 | $88.212 |
| Systems Engineer | 2 | $87.819 |
| Structural and Dynamic Systems Tech Specialist - Analytical | 2 | $100.142 |
| Product Engineering Advisor | 1 | $101.520 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 34 | $80.000 |
| Năm tài chính 2024 | 56 | $86.400 |
| Năm tài chính 2025 | 56 | $92.230 |
| Năm tài chính 2026 | 38 | $102.877 |
Các mức lương phổ biến
- Cấp I (nhập môn)11%
- Cấp II (có chuyên môn)59%
- Cấp III (có kinh nghiệm)25%
- Cấp IV (thành thạo toàn diện)5%
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
- Columbus, IN117
- Mineral Point, WI28
- Stoughton, WI26
- Greenwood, IN2
- Janesville, WI2
- Indianapolis, IN2
- St. Columbus, IN2
- Lakewood, NY1
- Hopkins, MN1
- 138 Stoughton, WI1
- Austin, TX1
- Los Angeles, CA1
Nghề nghiệp
- Mechanical Engineers96
- Industrial Engineers33
- Electrical Engineers21
- Chemical Engineers10
- Logisticians4
- Architectural and Engineering Managers3
- Economists3
- Materials Engineers2
- Software Developers2
- Accountants and Auditors2
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Supplier Quality Program Lead | $109.734–$128.400 | Columbus, IN | 22 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Controller - Operations Finance Manager | $117.042–$154.800 Cấp II | Columbus, IN | 13 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Structural and Dynamic Systems Tech Specialist - Analytical | $102.877–$128.400 Cấp III | Stoughton, WI | 8 thg 6, 2026 | 29 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Thermal and Fluid Systems Technical Specialist | $102.877–$128.400 Cấp III | Stoughton, WI | 8 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Data Scientist Senior | $121.181–$133.200 Cấp III | Los Angeles, CA | 8 thg 6, 2026 | 22 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| ES Technical Specialist | $121.181–$128.400 Cấp III | Columbus, IN | 6 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Project Manager - Supply Chain Planning | $95.742–$133.200 Cấp II | Columbus, IN | 3 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Project Manager - Engineering | $116.522–$128.400 Cấp IV | Stoughton, WI | 2 thg 6, 2026 | 28 thg 11, 2026 | Đã chứng nhận |
| ES Technical Specialist | $121.181–$128.400 Cấp III | Columbus, IN | 29 thg 5, 2026 | 1 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Systems Reliability Engineering Technical Specialist | $121.181–$146.400 Cấp III | Columbus, IN | 23 thg 5, 2026 | 12 thg 11, 2026 | Đã chứng nhận |
| Electronic Systems Engineer - Software | $88.608–$115.200 Cấp II | Columbus, IN | 19 thg 5, 2026 | 10 thg 11, 2026 | Đã chứng nhận |
| Technical Manager | $144.248–$168.000 Cấp II | Mineral Point, WI | 18 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Electronic Systems Engineer | $97.926–$115.200 Cấp II | Columbus, IN | 18 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Industrial Engineer | $88.338–$115.200 Cấp II | Mineral Point, WI | 15 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Site Customer Quality Assurance Engineer - Senior | $95.847–$128.400 | Columbus, IN | 14 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Systems Engineer | $83.408–$115.200 | Columbus, IN | 14 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Structural and Dynamic Systems Tech Specialist - Experimentl | $102.877–$128.400 Cấp III | Stoughton, WI | 5 thg 5, 2026 | 31 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Electronic Systems Technical Specialist | $111.613–$128.400 Cấp III | Columbus, IN | 5 thg 5, 2026 | 31 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Thermal and Fluid Systems Technical Specialist | $109.734–$128.400 | Columbus, IN | 27 thg 3, 2026 | 14 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| ES Product Engineer | $95.847–$128.400 | Columbus, IN | 17 thg 3, 2026 | 10 thg 9, 2026 | Đã chứng nhận |
| Thermal and Fluid Systems Technical Specialist | $95.847–$128.400 | Columbus, IN | 11 thg 3, 2026 | 8 thg 9, 2026 | Đã chứng nhận |
| Packaging Engineer - Senior | $95.847–$128.400 | Columbus, IN | 27 thg 2, 2026 | 10 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Product Systems Validation Engineer | $95.847–$115.200 | Columbus, IN | 19 thg 2, 2026 | 11 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Thermal and Fluid Systems Technical Specialist | $95.847–$128.400 | Columbus, IN | 16 thg 2, 2026 | 14 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Manufacturing Engineer - Senior | $111.738–$146.400 Cấp III | Columbus, IN | 13 thg 2, 2026 | 6 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Thermal and Fluid Systems Engineer | $95.847–$115.200 | Columbus, IN | 12 thg 2, 2026 | 27 thg 5, 2026 | Đã chứng nhận |
| Product Systems Validation Technical Specialist | $95.847–$128.400 | Columbus, IN | 29 thg 12, 2025 | 24 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| CES Global Manufacturing Systems Project Manager | $114.774–$154.800 Cấp IV | Mineral Point, WI | 17 thg 12, 2025 | 12 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Product Systems Validation Engineer | $95.847–$115.200 | Columbus, IN | 16 thg 12, 2025 | 11 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Electronic Systems Controls Technical Specialist | $111.613–$128.400 Cấp III | Columbus, IN | 8 thg 12, 2025 | 3 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Manufacturing Engineer - Senior | $102.877–$128.400 Cấp III | Mineral Point, WI | 23 thg 11, 2025 | 22 thg 5, 2026 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Project Manager - Supply Chain Planning | $114.130–$115.200 Cấp III | Janesville, WI | 17 thg 11, 2025 | 15 thg 5, 2026 | Đã chứng nhận |
| Systems Engineering Product Specialist | $109.734–$146.400 | Columbus, IN | 16 thg 11, 2025 | 15 thg 5, 2026 | Đã chứng nhận |
| ES Product Engineer | $95.847–$128.400 | Columbus, IN | 16 thg 11, 2025 | 15 thg 5, 2026 | Bị từ chối |
| Systems Engineering Product Specialist | $92.230–$128.400 | Columbus, IN | 30 thg 9, 2025 | 28 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận |
| Controls Engineer | $89.253–$115.200 Cấp II | Mineral Point, WI | 24 thg 9, 2025 | 10 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận |
| Thermal and Fluid Systems Engineer | $92.230–$115.200 | Columbus, IN | 22 thg 9, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Electronic Systems Technical Specialist | $111.613–$128.400 Cấp III | Columbus, IN | 16 thg 9, 2025 | 3 thg 11, 2025 | Đã chứng nhận |
| Supply Chain Planner - Senior | $101.566–$133.200 Cấp III | Mineral Point, WI | 29 thg 8, 2025 | 25 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận |
| Technical Project Leader Product Specialist | $121.181–$146.400 Cấp III | Columbus, IN | 28 thg 8, 2025 | 21 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận |
| Electronic Systems Technical Specialist | $107.578–$128.400 Cấp III | Columbus, IN | 22 thg 8, 2025 | 8 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Site Quality Leader | $125.570–$176.400 Cấp IV | Columbus, IN | 8 thg 8, 2025 | 25 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận |
| Thermal and Fluid Systems Technical Specialist | $92.230–$128.400 | Columbus, IN | 25 thg 7, 2025 | 1 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận |
| Product Systems Design Engineering Product Specialist | $111.738–$146.400 Cấp III | Stoughton, WI | 8 thg 7, 2025 | 2 thg 1, 2026 | Đã chứng nhận |
| ES Technical Specialist | $116.938–$146.400 Cấp III | Columbus, IN | 23 thg 6, 2025 | 16 thg 12, 2025 | Đã chứng nhận |
| Maintenance Engineer - Senior | $97.600–$146.400 Cấp III | Mineral Point, WI | 16 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Assistant Product Manager | $67.200–$100.800 Cấp II | Columbus, IN | 4 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Financial Analyst | $69.867–$86.400 Cấp I | Columbus, IN | 4 thg 6, 2025 | 23 thg 6, 2025 | Đã chứng nhận |
| Manufacturing Shop Operations Manager | $108.680–$133.200 Cấp III | Columbus, IN | 2 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Supplier Quality Engineer - Senior | $116.938–$128.400 Cấp III | Austin, TX | 22 thg 5, 2025 | 4 thg 11, 2025 | Đã chứng nhận |
| Product Systems Design Engineer | $89.922–$115.200 | Stoughton, WI | 19 thg 5, 2025 | 5 thg 6, 2025 | Đã chứng nhận |
| Structural and Dynamic Systems Tech Specialist - Analytical | $97.406–$127.200 Cấp III | Stoughton, WI | 14 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Chemical Systems Engineer | $92.206–$114.000 Cấp II | Stoughton, WI | 13 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Electronic Systems Engineer | $99.154–$114.000 Cấp II | Columbus, IN | 9 thg 5, 2025 | 13 thg 5, 2025 | Đã chứng nhận |
| Electronic Systems Technical Specialist | $104.562–$127.200 Cấp III | Columbus, IN | 7 thg 5, 2025 | 24 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Product Engineer | $80.642–$114.000 Cấp II | Mineral Point, WI | 5 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Thermal and Fluid Systems Engineer | $85.363–$115.200 Cấp II | Stoughton, WI | 1 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Product Systems Validation Engineer | $82.136–$97.200 | Stoughton, WI | 22 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Account Management Specialist | $65.374–$84.000 Cấp II | Columbus, IN | 22 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Financial Analyst | $63.355–$84.000 | Columbus, IN | 15 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Thermal and Fluid Systems Technical Specialist | $105.369–$144.000 | Columbus, IN | 3 thg 4, 2025 | 21 thg 4, 2025 | Đã chứng nhận |
| Product Systems Design Engineer | $85.363–$114.000 Cấp II | Stoughton, WI | 28 thg 3, 2025 | 25 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Industrial Manufacturing Engineer “ Senior | $97.406–$144.000 Cấp III | Mineral Point, WI | 25 thg 3, 2025 | 9 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Electronic Systems Technical Specialist | $104.562–$144.000 Cấp III | Columbus, IN | 25 thg 3, 2025 | 2 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận |
| Industrial Engineer - Senior | $97.406–$144.000 Cấp III | Mineral Point, WI | 12 thg 3, 2025 | 9 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| ES Product Engineer | $92.230–$114.000 | Columbus, IN | 27 thg 2, 2025 | 24 thg 3, 2025 | Đã chứng nhận |
| ES Technical Specialist | $92.230–$127.200 | Columbus, IN | 27 thg 2, 2025 | 17 thg 3, 2025 | Đã chứng nhận |
| ES Engineer | $92.230–$114.000 | Columbus, IN | 24 thg 2, 2025 | 7 thg 6, 2025 | Đã chứng nhận |
| Project Manager - Supply Chain Planning | $94.640–$112.200 Cấp III | Columbus, IN | 24 thg 2, 2025 | 5 thg 7, 2025 | Đã chứng nhận |
| Site Quality Engineer - Senior | $91.624–$127.200 Cấp III | Mineral Point, WI | 23 thg 2, 2025 | 21 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận |
| Account Management Specialist - Senior | $74.800–$112.200 | Columbus, IN | 20 thg 2, 2025 | 10 thg 3, 2025 | Đã chứng nhận |
| Systems Engineering Product Specialist | $92.230–$127.200 | Columbus, IN | 5 thg 2, 2025 | 9 thg 7, 2025 | Đã chứng nhận |
| ES Engineer | $92.230–$114.000 | Columbus, IN | 3 thg 2, 2025 | 7 thg 6, 2025 | Đã chứng nhận |
| Project Manager - Engineering | $97.406–$127.200 Cấp III | Stoughton, WI | 23 thg 1, 2025 | 11 thg 7, 2025 | Đã chứng nhận |
| Manufacturing Engineer - Senior | $91.624–$127.200 Cấp III | Mineral Point, WI | 23 thg 1, 2025 | 12 thg 7, 2025 | Đã chứng nhận |
| Systems Engineering Product Specialist | $92.230–$127.200 | Columbus, IN | 18 thg 1, 2025 | 9 thg 7, 2025 | Bị từ chối |
| Structural & Dynamic Systems Tech Specialist - Experimental | $97.406–$127.200 Cấp III | 138 Stoughton, WI | 13 thg 1, 2025 | 5 thg 6, 2025 | Đã chứng nhận |
| Product Systems Design Engineer | $85.363–$114.000 | Stoughton, WI | 2 thg 1, 2025 | 12 thg 6, 2025 | Đã chứng nhận |
| Systems Engineer | $92.230–$97.200 | Columbus, IN | 22 thg 12, 2024 | 12 thg 6, 2025 | Đã chứng nhận |
| ES Engineer | $130.416–$164.400 Cấp IV | Columbus, IN | 19 thg 12, 2024 | 7 thg 6, 2025 | Đã chứng nhận |
| Systems Reliability Engineering Technical Advisor | $109.600–$164.400 Cấp III | Indianapolis, IN | 27 thg 11, 2024 | 22 thg 5, 2025 | Đã chứng nhận |
| Product Engineer | $89.960–$114.000 Cấp I | Columbus, IN | 25 thg 10, 2024 | 4 thg 11, 2024 | Đã chứng nhận |
| CE Product Specialist | $85.363–$127.200 Cấp II | Stoughton, WI | 25 thg 10, 2024 | 18 thg 4, 2025 | Đã chứng nhận |
| Product Systems Design Engineer | $73.341–$97.200 Cấp I | Stoughton, WI | 22 thg 10, 2024 | 1 thg 11, 2024 | Đã chứng nhận |
| Thermal and Fluid Systems Technical Specialist | $103.438–$144.000 Cấp II | Columbus, IN | 16 thg 10, 2024 | 15 thg 11, 2024 | Đã chứng nhận |
| Electronic Systems Engineer - Software | $91.000–$114.000 Cấp II | Columbus, IN | 14 thg 10, 2024 | 20 thg 3, 2025 | Đã chứng nhận |
| Electronic Systems Engineer - Software | $91.000–$114.000 Cấp II | Columbus, IN | 11 thg 10, 2024 | 20 thg 3, 2025 | Đã rút lại |
| CE Product Specialist | $103.438–$127.200 Cấp II | Columbus, IN | 10 thg 10, 2024 | 21 thg 3, 2025 | Đã chứng nhận |
| Thermal and Fluid Systems Technical Specialist | $103.438–$127.200 Cấp II | Columbus, IN | 25 thg 9, 2024 | 26 thg 3, 2025 | Đã chứng nhận |
| Product Systems Design Engineering Product Specialist | $108.680–$127.200 Cấp III | Hopkins, MN | 26 thg 8, 2024 | 16 thg 9, 2024 | Đã chứng nhận |
| Site Quality Engineer - Senior | $84.800–$127.200 Cấp II | Mineral Point, WI | 21 thg 8, 2024 | 15 thg 2, 2025 | Đã chứng nhận |
| Manufacturing Engineer - Senior | $80.642–$117.086 Cấp II | Mineral Point, WI | 24 thg 7, 2024 | 19 thg 1, 2025 | Đã chứng nhận |
| IT Analyst - Senior | $86.400–$129.600 Cấp II | Columbus, IN | 22 thg 7, 2024 | 15 thg 1, 2025 | Đã chứng nhận |
| Demand Planning Specialist - Senior | $86.400–$129.600 Cấp II | Columbus, IN | 12 thg 7, 2024 | 25 thg 7, 2024 | Đã chứng nhận |
| Controls Engineer - Senior | $88.462–$127.200 Cấp II | Mineral Point, WI | 9 thg 7, 2024 | 5 thg 12, 2024 | Đã chứng nhận |
| Account Management Manager | $134.826–$150.000 Cấp II | Columbus, IN | 20 thg 6, 2024 | 10 thg 12, 2024 | Đã chứng nhận |
| Site Quality Engineer | $68.744–$97.200 Cấp I | Columbus, IN | 20 thg 6, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Supply Chain Planner | $74.800–$112.200 Cấp I | Columbus, IN | 14 thg 6, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Product Engineer | $68.453–$97.200 Cấp I | Columbus, IN | 14 thg 6, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Materials Science Engineer | $81.536–$114.000 Cấp II | Stoughton, WI | 14 thg 6, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
Hiển thị 100 hồ sơ gần nhất trong số 184 hồ sơ.
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).