Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Navistar, Inc.
Navistar, Inc.: Lương và tài trợ H-1B
Navistar, Inc. đã nộp 76 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 73. Mức lương trung vị được đề nghị: $118.019.
Navistar, Inc. có tài trợ visa H-1B không?
Navistar, Inc. đã nộp 76 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 12 thg 9, 2024. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Hồ sơ thẻ xanh (PERM) tại Navistar, Inc.: 13 →
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Project Engineer Sr. | 22 | $120.432 |
| Project Engineer | 12 | $111.197 |
| Product Engineer | 8 | $116.043 |
| Technical Specialist | 8 | $118.123 |
| ERP Analyst Lead Senior | 2 | $126.574 |
| Emerging Tech Project Engineer | 2 | $113.890 |
| Technical Specialist, Vehicle Performance Integration | 2 | $109.408 |
| QC Engineer Lead | 2 | $94.203 |
| Operations Safety Security Engineer Principal | 2 | $116.875 |
| Product Cybersecurity Incident Response Coordinator | 1 | $130.853 |
| Engineer Senior | 1 | $95.763 |
| Engineering Manager | 1 | $134.118 |
| Application Analyst Lead | 1 | $134.118 |
| Engineer Sr | 1 | $80.309 |
| Applications Analyst Lead Sr | 1 | $131.993 |
| Product Engineering – ERP Manager Sr | 1 | $112.507 |
| Manufacturing Engineer Lead Sr. | 1 | $111.987 |
| eMobility Project Engineer Sr. | 1 | $118.290 |
| Manufacturing Engineer Lead | 1 | $96.325 |
| Middleware Engineer Lead Sr. | 1 | $138.090 |
| Business Intelligence Consultant | 1 | $113.244 |
| Supplier QA Consultant Sr | 1 | $111.987 |
| Product Development Associate Senior | 1 | $63.357 |
| Project Engineer Sr - Electrical | 1 | $132.912 |
| Supplier QA Engineering Manager | 1 | $122.221 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 41 | $116.615 |
| Năm tài chính 2024 | 35 | $118.123 |
Các mức lương phổ biến
- Cấp I (nhập môn)1%
- Cấp II (có chuyên môn)4%
- Cấp III (có kinh nghiệm)10%
- Cấp IV (thành thạo toàn diện)84%
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
- Lisle, IL62
- Rochester Hills, MI3
- San Antonio, TX3
- Columbus, IN2
- Katy, TX1
- Malvern, PA1
- Moncks Corner, SC1
- Elmendorf, TX1
- Springfield, OH1
- New Carlisle, IN1
Nghề nghiệp
- Mechanical Engineers32
- Electrical Engineers14
- Software Developers14
- Electronics Engineers, Except Computer7
- Industrial Engineers4
- Health and Safety Engineers, Except Mining Safety Engineers and Inspectors2
- Information Security Analysts1
- Mechatronics Engineers1
- Data Scientists1
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Project Engineer | $87.547–$110.000 Cấp II | Lisle, IL | 12 thg 9, 2024 | 26 thg 9, 2024 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer Sr - Electrical | $132.912–$150.314 Cấp IV | Lisle, IL | 14 thg 8, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Technical Specialist | $122.221–$165.043 Cấp IV | Lisle, IL | 2 thg 8, 2024 | 1 thg 2, 2025 | Đã chứng nhận |
| Supplier QA Engineering Manager | $122.221–$161.250 Cấp IV | Lisle, IL | 23 thg 7, 2024 | 20 thg 1, 2025 | Đã chứng nhận |
| Technical Specialist | $128.461–$187.875 Cấp IV | Lisle, IL | 9 thg 7, 2024 | 6 thg 1, 2025 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer Sr. | $136.074–$155.000 Cấp IV | Lisle, IL | 24 thg 6, 2024 | 8 thg 7, 2024 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer Sr. | $120.432–$137.000 Cấp IV | Lisle, IL | 18 thg 6, 2024 | 5 thg 8, 2024 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer | $136.074–$141.100 Cấp IV | Lisle, IL | 30 thg 5, 2024 | 10 thg 6, 2024 | Đã chứng nhận |
| Emerging Tech Project Engineer | $112.570–$145.000 Cấp IV | Rochester Hills, MI | 15 thg 5, 2024 | 10 thg 6, 2024 | Đã chứng nhận |
| Supplier QA Consultant Sr | $111.987–$125.000 Cấp IV | San Antonio, TX | 30 thg 4, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer Sr. | $120.432–$153.129 Cấp IV | Lisle, IL | 29 thg 4, 2024 | 28 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Product Development Associate Senior | $63.357–$94.610 Cấp I | New Carlisle, IN | 10 thg 4, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Product Engineer | $118.123–$153.750 Cấp IV | Lisle, IL | 18 thg 3, 2024 | 1 thg 8, 2024 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer Sr. | $94.806–$130.102 Cấp III | Elmendorf, TX | 8 thg 3, 2024 | 6 thg 9, 2024 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer Sr. | $100.568–$141.907 Cấp III | Lisle, IL | 4 thg 3, 2024 | 3 thg 9, 2024 | Đã chứng nhận |
| Product Engineer | $118.123–$153.750 H-1B1 (Singapore) · Cấp IV | Lisle, IL | 21 thg 2, 2024 | 1 thg 8, 2024 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| eMobility Project Engineer Sr. | $118.290–$138.900 Cấp IV | Rochester Hills, MI | 14 thg 2, 2024 | 13 thg 8, 2024 | Đã chứng nhận |
| Manufacturing Engineer Lead | $96.325–$111.000 Cấp IV | Springfield, OH | 12 thg 2, 2024 | 12 thg 2, 2024 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer Sr. | $118.123–$124.492 Cấp IV | Lisle, IL | 5 thg 2, 2024 | 6 thg 8, 2024 | Đã chứng nhận |
| Middleware Engineer Lead Sr. | $138.090–$143.090 | Lisle, IL | 1 thg 2, 2024 | 15 thg 2, 2024 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer Sr. | $120.432–$145.000 Cấp IV | Lisle, IL | 29 thg 1, 2024 | 28 thg 7, 2024 | Đã chứng nhận |
| Technical Specialist | $118.123–$155.000 Cấp IV | Lisle, IL | 24 thg 1, 2024 | 1 thg 2, 2024 | Đã chứng nhận |
| Operations Safety Security Engineer Principal | $116.875–$150.000 Cấp IV | Lisle, IL | 23 thg 1, 2024 | 1 thg 2, 2024 | Đã chứng nhận |
| Business Intelligence Consultant | $113.244–$118.244 | Lisle, IL | 23 thg 1, 2024 | 27 thg 5, 2024 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer Sr. | $120.432–$129.644 Cấp IV | Lisle, IL | 12 thg 1, 2024 | 13 thg 7, 2024 | Đã chứng nhận |
| Technical Specialist, Vehicle Performance Integration | $109.408–$154.901 Cấp IV | Moncks Corner, SC | 22 thg 11, 2023 | 4 thg 12, 2023 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer Sr. | $117.707–$123.733 Cấp IV | Columbus, IN | 14 thg 11, 2023 | 14 thg 5, 2024 | Đã chứng nhận |
| Operations Safety Security Engineer Principal | $116.875–$150.000 Cấp IV | Lisle, IL | 2 thg 11, 2023 | 13 thg 11, 2023 | Đã chứng nhận |
| Manufacturing Engineer Lead Sr. | $111.987–$123.488 Cấp IV | San Antonio, TX | 20 thg 10, 2023 | 20 thg 4, 2024 | Đã chứng nhận |
| Technical Specialist | $118.123–$160.000 Cấp IV | Lisle, IL | 18 thg 10, 2023 | 1 thg 11, 2023 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer Sr. | $135.946–$145.000 | Lisle, IL | 18 thg 10, 2023 | 1 thg 11, 2023 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer Sr. | $1.417.476–$1.740.000 Cấp IV | Lisle, IL | 3 thg 10, 2023 | 16 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer Sr. | $120.432–$155.000 Cấp IV | Lisle, IL | 29 thg 9, 2023 | 9 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer Sr. | $123.614–$136.250 Cấp III | Lisle, IL | 22 thg 9, 2023 | 29 thg 1, 2024 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer | $120.432–$135.000 Cấp IV | Lisle, IL | 29 thg 8, 2023 | 14 thg 9, 2023 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer Sr. | $118.123–$145.000 Cấp IV | Lisle, IL | 24 thg 8, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Technical Specialist | $118.123–$167.757 Cấp IV | Lisle, IL | 14 thg 8, 2023 | 11 thg 2, 2024 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer | $105.424–$116.197 | Lisle, IL | 4 thg 8, 2023 | 14 thg 8, 2023 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer Sr. | $120.432–$140.000 Cấp IV | Lisle, IL | 27 thg 7, 2023 | 24 thg 1, 2024 | Đã chứng nhận |
| Applications Analyst Lead Sr | $131.993–$139.788 | Lisle, IL | 19 thg 7, 2023 | 8 thg 1, 2024 | Đã chứng nhận |
| Product Engineering – ERP Manager Sr | $112.507–$150.000 Cấp IV | San Antonio, TX | 7 thg 7, 2023 | 3 thg 1, 2024 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer Sr. | $131.993–$136.993 | Lisle, IL | 15 thg 6, 2023 | 26 thg 6, 2023 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer | $111.197–$125.000 Cấp IV | Lisle, IL | 14 thg 6, 2023 | 26 thg 6, 2023 | Đã chứng nhận |
| Emerging Tech Project Engineer | $115.211–$155.000 Cấp IV | Rochester Hills, MI | 9 thg 6, 2023 | 10 thg 7, 2023 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer | $115.112–$125.000 | Lisle, IL | 7 thg 6, 2023 | 26 thg 6, 2023 | Đã chứng nhận |
| Engineering Manager | $134.118–$145.000 Cấp IV | Lisle, IL | 23 thg 5, 2023 | 1 thg 7, 2023 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer | $111.197–$120.000 Cấp IV | Lisle, IL | 17 thg 5, 2023 | 12 thg 6, 2023 | Đã chứng nhận |
| Product Engineer | $111.197–$153.001 Cấp IV | Lisle, IL | 17 thg 5, 2023 | 24 thg 8, 2023 | Đã chứng nhận |
| Application Analyst Lead | $134.118–$139.118 Cấp IV | Lisle, IL | 11 thg 5, 2023 | 1 thg 6, 2023 | Đã chứng nhận |
| Technical Specialist | $111.197–$151.799 Cấp IV | Lisle, IL | 24 thg 4, 2023 | 21 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Project Engineer Sr. | $134.118–$139.118 Cấp IV | Lisle, IL | 21 thg 4, 2023 | 15 thg 5, 2023 | Đã chứng nhận |
| Technical Specialist | $111.197–$154.901 Cấp IV | Lisle, IL | 14 thg 4, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Technical Specialist, Vehicle Performance Integration | $111.197–$154.901 Cấp IV | Lisle, IL | 13 thg 4, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã rút lại |
| Engineer Sr | $80.309–$93.200 Cấp II | Lisle, IL | 13 thg 4, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| QC Engineer Lead | $94.203–$116.710 Cấp III | Lisle, IL | 5 thg 4, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Product Engineer | $111.197–$146.607 Cấp IV | Lisle, IL | 3 thg 4, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer Sr. | $111.197–$120.357 Cấp IV | Lisle, IL | 3 thg 4, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| QC Engineer Lead | $105.165–$116.710 Cấp III | Lisle, IL | 3 thg 4, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã rút lại |
| Product Engineer | $114.067–$128.420 Cấp III | Lisle, IL | 23 thg 3, 2023 | 21 thg 9, 2023 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer | $111.197–$125.000 Cấp IV | Lisle, IL | 21 thg 3, 2023 | 3 thg 4, 2023 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Project Engineer Sr. | $131.993–$136.993 | Lisle, IL | 21 thg 2, 2023 | 15 thg 3, 2023 | Đã chứng nhận |
| ERP Analyst Lead Senior | $132.330–$165.000 Cấp IV | Malvern, PA | 13 thg 2, 2023 | 20 thg 2, 2023 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer | $118.019–$130.000 Cấp IV | Lisle, IL | 26 thg 1, 2023 | 6 thg 2, 2023 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer | $118.019–$137.704 Cấp IV | Lisle, IL | 25 thg 1, 2023 | 1 thg 2, 2023 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer Sr. | $118.019–$137.704 Cấp IV | Lisle, IL | 11 thg 1, 2023 | 1 thg 2, 2023 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer Sr. | $132.704–$137.704 Cấp IV | Lisle, IL | 6 thg 1, 2023 | 1 thg 2, 2023 | Đã rút lại |
| Project Engineer Sr. | $111.197–$145.000 Cấp IV | Lisle, IL | 3 thg 1, 2023 | 1 thg 2, 2023 | Đã chứng nhận |
| Product Engineer | $118.019–$163.632 Cấp IV | Lisle, IL | 21 thg 12, 2022 | 21 thg 6, 2023 | Đã chứng nhận |
| Product Engineer | $106.954–$160.000 Cấp IV | Columbus, IN | 2 thg 12, 2022 | 2 thg 1, 2023 | Đã chứng nhận |
| Product Engineer | $134.118–$158.091 Cấp IV | Lisle, IL | 7 thg 11, 2022 | 5 thg 5, 2023 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer | $95.950–$113.923 Cấp II | Lisle, IL | 2 thg 11, 2022 | 2 thg 5, 2023 | Đã chứng nhận |
| ERP Analyst Lead Senior | $120.818–$125.818 | Katy, TX | 24 thg 10, 2022 | 1 thg 11, 2022 | Đã chứng nhận |
| Product Cybersecurity Incident Response Coordinator | $130.853–$180.000 Cấp IV | Lisle, IL | 12 thg 10, 2022 | 1 thg 11, 2022 | Đã chứng nhận |
| Engineer Senior | $95.763–$100.763 Cấp III | Lisle, IL | 27 thg 9, 2022 | 10 thg 10, 2022 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer | $111.197–$120.000 Cấp IV | Lisle, IL | 26 thg 9, 2022 | 3 thg 10, 2022 | Đã chứng nhận |
| Technical Specialist | $104.874–$124.774 Cấp IV | Lisle, IL | 19 thg 6, 2020 | 21 thg 10, 2020 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).