Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Chức danh › Senior Project Engineer

Senior Project Engineer: Mức lương H-1B

626 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Senior Project Engineer. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $107.000; khoảng giữa $94.647–$123.179.

Đơn đăng ký (LCA)626
Mức lương trung vị được đề xuất$107.000
Nửa giữa của mức lương$94.647–$123.179
Phân vị thứ 10–90$85.428–$140.890

Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
FEV North America, Inc.30$96.408
Clayco, Inc.30$94.500
DeSimone Consulting Engineering D.P.C22$98.098
DPR Construction, A General Partnership20$104.594
Kostal of America, Inc.17$135.000
Webcor Construction LP16$107.370
Moss & Associates, LLC13$80.000
ABB Inc.11$116.000
Burns & Mcdonnell Engineering Company, Inc.9$107.598
Baker Concrete Construction, Inc.7$90.012
Performance Contracting, Inc7$89.700
Ryan Companies US, Inc.6$96.270
Thornton Tomasetti, Inc.6$112.000
BNBuilders, Inc.6$120.286
D'Amato Conversano, Inc.5$83.000
Webber, LLC5$96.000
Sunwell America, Inc.5$110.000
Albanese Solutions, LLC5$163.000
Solar Landscape LLC4$130.000
Ingenics Corporation4$110.000
Hitachi Energy USA Inc.4$125.653
McCarthy Building Companies, Inc.4$81.382
Hathaway Dinwiddie Construction Company4$108.250
Skanska USA Building Inc.4$100.640
Shimmick Construction Company, Inc.4$206.000
Hilmar Cheese Company Inc.4$140.420
Clune Construction Company, LP4$89.731
Subsurface & Tunnel Engineering LLC3$110.552
Abbott Construction LLC3$107.500
Control-Tec, LLC3$129.560
Indus USA Inc3$95.118
Verista, Inc.3$129.064
Milwaukee Electric Tool Corporation3$110.000
Bot Auto CA Inc.3$200.000
Oscar Renda Contracting Inc.3$108.000
Balfour Beatty Construction LLC3$80.000
Jacobs Associates, Inc.3$120.000
Donaldson Company, Inc.3$103.771
IZiel Healthcare Inc3$110.000
Bristol, Inc.3$112.996
Covidien LP3$105.290
Worley Group, Inc.3$150.072
Ampirical Services, Inc.3$169.563
Simerics, Inc.3$139.300
Craft Engineering Studio, PLLC.3$90.695
L.a. Fuess Partners, Inc.3$100.000
Stark Tech Operating Company LLC3$100.000
Mariana Minerals Co.3$147.500
Lamp Rynearson, Inc.3$95.485
Roche Molecular Systems, Inc.3$94.578
Electric Hydrogen Co3$135.000
ISO New England, Inc.2$117.963
Avid Technology, Inc2$142.061
Hendrickson USA, L.L.C.2$116.709
Performance Contracting Group, Inc2$85.428
United Renewable Energy LLC2$130.000
Nextracker LLC2$100.000
Brookfield Renewable DG-US, LLC2$130.000
Lease Crutcher Lewis WA LLC2$117.407
TRICO Companies LLC2$100.000

Theo bậc lương

Mức lươngLương trung vị
Cấp I (nhập môn)$92.934
Cấp II (có chuyên môn)$96.735
Cấp III (có kinh nghiệm)$112.933
Cấp IV (thành thạo toàn diện)$132.163

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 2023149$101.733
Năm tài chính 2024159$104.187
Năm tài chính 2025158$108.394
Năm tài chính 2026137$110.042

Thành phố

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).