Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Ampirical Services, Inc.
Ampirical Services, Inc.: Lương và tài trợ H-1B
Ampirical Services, Inc. đã nộp 14 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 14. Mức lương trung vị được đề nghị: $123.654.
Ampirical Services, Inc. có tài trợ visa H-1B không?
Ampirical Services, Inc. đã nộp 14 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 24 thg 2, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Hồ sơ thẻ xanh (PERM) tại Ampirical Services, Inc.: 4 →
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Engineer II | 3 | $90.682 |
| Senior Project Engineer | 3 | $169.563 |
| Engineer III | 2 | $117.634 |
| Sr. Project Engineer | 1 | $149.965 |
| Project Engineer | 1 | $125.000 |
| Engineer III, Team Lead | 1 | $103.834 |
| Senior Engineer, Team Lead | 1 | $122.307 |
| Project Manager | 1 | $157.373 |
| Project Controls Specialist II | 1 | $103.812 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 2 | $120.324 |
| Năm tài chính 2024 | 5 | $127.234 |
| Năm tài chính 2025 | 4 | $115.171 |
| Năm tài chính 2026 | 3 | $103.812 |
Các mức lương phổ biến
- Cấp I (nhập môn)8%
- Cấp II (có chuyên môn)50%
- Cấp III (có kinh nghiệm)33%
- Cấp IV (thành thạo toàn diện)8%
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
Nghề nghiệp
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Project Controls Specialist II | $103.812–$140.451 Cấp I | San Ramon, CA | 24 thg 2, 2026 | 9 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận |
| Engineer II | $98.779–$124.661 Cấp II | Sacramento, CA | 30 thg 1, 2026 | 10 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Project Engineer | $160.930–$202.500 Cấp III | San Ramon, CA | 30 thg 9, 2025 | 24 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận |
| Project Manager | $157.373–$185.747 Cấp IV | San Ramon, CA | 30 thg 6, 2025 | 14 thg 7, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Engineer, Team Lead | $122.307–$155.769 | San Diego, CA | 3 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Engineer III | $108.035–$122.859 Cấp III | San Diego, CA | 15 thg 5, 2025 | 1 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Engineer III, Team Lead | $103.834–$134.865 Cấp II | Sacramento, CA | 3 thg 2, 2025 | 18 thg 4, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Project Engineer | $169.563 Cấp III | San Ramon, CA | 16 thg 8, 2024 | 11 thg 2, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Project Engineer | $172.395–$202.500 | San Ramon, CA | 18 thg 6, 2024 | 24 thg 6, 2024 | Đã chứng nhận |
| Engineer III | $127.234–$146.313 Cấp II | San Ramon, CA | 24 thg 1, 2024 | 21 thg 5, 2024 | Đã chứng nhận |
| Engineer II | $90.682–$117.782 Cấp II | Sacramento, CA | 27 thg 10, 2023 | 13 thg 11, 2023 | Đã chứng nhận |
| Engineer II | $90.682–$117.782 Cấp II | Sacramento, CA | 30 thg 6, 2023 | 10 thg 7, 2023 | Đã chứng nhận |
| Sr. Project Engineer | $149.965–$194.783 Cấp III | San Ramon, CA | 31 thg 5, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer | $125.000 Cấp II | San Ramon, CA | 7 thg 10, 2020 | 9 thg 11, 2020 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).