Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Covidien LP

Covidien LP: Lương và tài trợ H-1B

Covidien LP đã nộp 375 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 371. Mức lương trung vị được đề nghị: $107.307.

Đơn đăng ký (LCA)375
Đã chứng nhận371
Địa chỉ nhà tuyển dụngMinneapolis, MN
Nhà tuyển dụng phụ thuộc H-1BKhông
Mức lương trung vị được đề xuất$107.307
Nửa giữa của mức lương$94.884–$120.661
Phân vị thứ 10–90$84.282–$139.743

Covidien LP có tài trợ visa H-1B không?

Covidien LP đã nộp 375 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 23 thg 6, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.

Hồ sơ thẻ xanh (PERM) tại Covidien LP: 34 →

Mức lương theo chức danh

Chức danhLCALương trung vị
Senior Regulatory Affairs Specialist21$87.027
Sr. Quality Engineer17$104.908
Senior Quality Engineer13$105.865
Senior Software Engineer11$129.189
Quality Engineer II11$85.867
Principal Systems Engineer8$133.203
Regulatory Affairs Specialist8$68.328
Software Engineer II7$105.000
Senior Reliability Engineer6$105.290
Principal Software Engineer6$152.797
Manufacturing Engineer II6$86.434
Senior Manufacturing Engineer6$108.212
Sr. Supplier Quality Engineer6$112.270
Sr. R&D Engineer6$102.454
Sr. Manufacturing Engineer6$101.587
Senior Supplier Quality Engineer5$103.064
Principal R&D Engineer5$125.590
Senior R&D Engineer5$108.680
Engineering Manager5$136.115
Engineering Program Manager5$123.469
Senior Software Quality Engineer4$110.354
Senior Mechanical Design Engineer4$100.069
R&D Engineer II4$92.733
Senior Engineering Manager4$142.355
Principal Quality Engineer3$119.933
Principal Sourcing Engineer3$120.058
Principal Software Quality Engineer3$118.248
Senior Project Engineer3$105.290
Principal Product Engineer3$119.933
Sr. Software Systems Engineer3$109.373
Principal Reliability Engineer3$120.058
Principal Software Test Engineer2$138.159
Reliability Engineer II2$90.480
Sr. Regulatory Affairs Specialist2$96.200
Design Quality Engineer II2$84.199
Design Quality Engineering Manager2$125.351
Senior Packaging Engineer2$105.268
Senior Engineering Program Manager2$155.116
Sr. Process Engineer2$114.286
Product Engineer II2$89.825

Hồ sơ theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 202391$101.587
Năm tài chính 2024106$104.525
Năm tài chính 2025108$106.704
Năm tài chính 202670$119.860

Các mức lương phổ biến

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Địa điểm làm việc

Nghề nghiệp

Hồ sơ mới nhất

Chức danhLương cơ bảnĐịa điểmĐã nộpNgày bắt đầuTrạng thái
Principal Hardware Engineer$118.414–$140.800
Cấp IV
North Haven, CT23 thg 6, 202618 thg 12, 2026Đã chứng nhận
Sr. Principal Regulatory Affairs Specialist$116.854–$196.032
Cấp IV
North Haven, CT16 thg 6, 202627 thg 7, 2026Đã chứng nhận
Principal Software Engineer, Security$147.877–$152.640San Jose, CA12 thg 6, 202629 thg 6, 2026Đã chứng nhận
Senior Principal Systems Engineer$178.131–$185.732
Cấp IV
Boston, MA3 thg 6, 202628 thg 9, 2026Đã chứng nhận
Principal R&D Engineer$137.280–$143.765
Cấp IV
Irvine, CA3 thg 6, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
R&D Engineer II$102.877
Cấp II
Irvine, CA3 thg 6, 202611 thg 9, 2026Đã chứng nhận
Sr. Software GUI Test Engineer$119.912
Cấp III
Boston, MA3 thg 6, 202613 thg 11, 2026Đã chứng nhận
Senior Design Automation Engineer$109.122–$111.338North Haven, CT1 thg 6, 20263 thg 9, 2026Đã chứng nhận
Senior Software Test Engineer$109.574–$133.488
Cấp IV
North Haven, CT21 thg 5, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Sr. Quality Engineer$107.307–$109.483
Cấp III
North Haven, CT19 thg 5, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Senior R&D Engineer$120.661–$132.600
Cấp III
Irvine, CA18 thg 5, 202617 thg 11, 2026Đã chứng nhận
Sr. Software Engineer$146.058
Cấp II
Lafayette, CO7 thg 5, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Senior Embedded Software Engineer$146.058–$146.221
Cấp II
Lafayette, CO5 thg 5, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Senior Software Engineer$131.082–$145.044
Cấp II
Boston, MA1 thg 5, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Software Engineer$107.557–$114.390
Cấp I
Boston, MA1 thg 5, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Sr. Manufacturing Engineer$120.605
Cấp III
Irvine, CA28 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Sr. Process Engineer$120.494–$127.605
Cấp III
Irvine, CA28 thg 4, 202627 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Principal Hardware Engineer$118.414–$136.778
Cấp IV
North Haven, CT27 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Sr. Pr. Scientist$122.470–$185.400
Cấp IV
Houston, TX24 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
R&D Engineer II - Neuro$85.675–$96.000
Cấp I
Irvine, CA24 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Sr. Quality Engineer$101.414–$102.174Irvine, CA23 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Robotics Software Engineer II$112.819–$117.266
Cấp II
Boston, MA22 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Sr. Software Test Engineer$121.389–$135.255
Cấp IV
Waukegan, IL22 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Senior Manufacturing Engineer$120.494
Cấp III
Irvine, CA21 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Senior Platform Software Engineer - Surgical Operations$136.219
Cấp III
Boston, MA20 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Procedure Development Executive$72.176–$85.000
Cấp II
Shaker Heights, OH20 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Sr. R&D Engineer$112.757–$122.885
Cấp III
Apex, NC17 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Sr. Embedded Software Product Owner - Surgical Robotics$136.219–$144.480
Cấp III
Boston, MA17 thg 4, 202624 thg 8, 2026Đã chứng nhận
Software Test Engineer I$84.219–$92.250
Cấp II
North Haven, CT16 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Senior Supplier Quality Engineer$120.494–$131.991
Cấp III
Irvine, CA14 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Senior Regulatory Affairs Specialist$91.894–$110.793
Cấp III
Monroe, NC10 thg 4, 20261 thg 9, 2026Đã chứng nhận
Sr. Quality Engineer$107.307
Cấp III
North Haven, CT10 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Sr. Packaging Development Engineer$100.235–$112.463
Cấp II
Irvine, CA10 thg 4, 202625 thg 9, 2026Đã chứng nhận
Regulatory Affairs Specialist, RF$83.096–$100.814
Cấp II
Lafayette, CO8 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Senior Regulatory Affairs Specialist$101.254–$114.647
Cấp III
Lafayette, CO8 thg 4, 202628 thg 9, 2026Đã chứng nhận
Technical Sourcing Program Manager$136.115–$136.740
Cấp I
Irvine, CA2 thg 4, 202623 thg 9, 2026Đã chứng nhận
Senior Hardware Engineer$119.808–$121.065
Cấp III
Boston, MA2 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Principal Test Engineer$119.933–$142.758
Cấp IV
North Haven, CT2 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Principal Reliability Engineer$119.933–$145.000
Cấp IV
North Haven, CT2 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Senior Quality Engineer$97.259–$111.320Irvine, CA1 thg 4, 202631 thg 7, 2026Đã chứng nhận
Sr. Quality Engineer$107.307
Cấp III
North Haven, CT1 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Engineering Supervisor$114.650–$120.000
Cấp II
Plymouth, MN24 thg 3, 20264 thg 4, 2026Đã chứng nhận
Senior Software Engineer$130.897–$133.111Lafayette, CO18 thg 3, 20266 thg 4, 2026Đã chứng nhận
Regulatory Affairs Specialist$64.771–$95.986
Cấp II
Hickory Creek, TX10 thg 3, 202630 thg 6, 2026Đã chứng nhận
Principal Quality Engineer$133.182–$135.836
Cấp IV
Lafayette, CO10 thg 3, 20266 thg 9, 2026Đã chứng nhận
Principal Quality Engineer$119.933–$129.646
Cấp IV
North Haven, CT13 thg 2, 202615 thg 8, 2026Đã chứng nhận
Engineering Manager$136.115–$161.003
Cấp I
Irvine, CA13 thg 2, 202614 thg 8, 2026Đã chứng nhận
Senior Quality Engineer$107.307–$115.000
Cấp III
North Haven, CT6 thg 2, 202616 thg 3, 2026Đã chứng nhận
Senior Software Verification Engineering Manager$238.285
Cấp IV
Boston, MA4 thg 2, 202630 thg 5, 2026Đã chứng nhận
Sr. Quality Engineer$107.307–$125.000
Cấp III
North Haven, CT13 thg 1, 20269 thg 2, 2026Đã chứng nhận
Sr. Quality Engineer$107.307–$112.000
Cấp III
North Haven, CT19 thg 12, 20252 thg 2, 2026Đã chứng nhận
Senior Quality Engineer$107.307–$108.665
Cấp III
North Haven, CT5 thg 12, 202526 thg 5, 2026Đã chứng nhận
Senior Engineering Manager$154.856–$182.016
Cấp II
Fridley, MN3 thg 12, 202520 thg 2, 2026Đã chứng nhận
Principal Sourcing Engineer$120.286–$132.670
Cấp IV
Visalia, CA26 thg 11, 20252 thg 12, 2025Đã chứng nhận
Sr. Pr. Scientist$122.470–$185.400
H-1B1 (Singapore) · Cấp IV
Houston, TX24 thg 11, 202525 thg 3, 2026Đã chứng nhận
Sr. Quality Engineer$112.506–$116.066Irvine, CA24 thg 11, 202511 thg 3, 2026Đã chứng nhận
Principal Embedded Software Engineer$172.903–$175.000Lafayette, CO20 thg 11, 202515 thg 12, 2025Đã chứng nhận
Sr. Software Quality Engineer$125.528–$130.852
Cấp III
Piscataway, NJ20 thg 11, 202519 thg 5, 2026Đã chứng nhận
Principal Project Engineer$119.933–$142.408
Cấp IV
North Haven, CT17 thg 11, 202516 thg 1, 2026Đã chứng nhận
Sr. Quality Engineer$112.506–$116.066Irvine, CA13 thg 11, 202511 thg 3, 2026Đã chứng nhận
Senior Engineering Program Manager$163.550–$205.709
Cấp II
Santa Ana, CA11 thg 11, 20251 thg 5, 2026Đã chứng nhận
Principal Product Engineer$119.933–$141.365
Cấp IV
North Haven, CT4 thg 11, 202517 thg 11, 2025Đã chứng nhận
Sr. Software Engineer$142.141–$144.451Boston, MA4 thg 11, 20253 thg 4, 2026Đã chứng nhận
Senior Regulatory Affairs Specialist$98.592–$113.000
Cấp III
Jamaica Plain, MA4 thg 11, 202515 thg 1, 2026Đã chứng nhận
Principal Packaging Engineer$119.933–$122.840
Cấp IV
North Haven, CT30 thg 9, 202520 thg 3, 2026Đã chứng nhận
Software Engineer II$102.926–$115.132Boston, MA30 thg 9, 202527 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Principal Research and Design Engineer$137.280–$151.000
Cấp IV
Irvine, CA25 thg 9, 202520 thg 2, 2026Đã chứng nhận
Senior Quality Engineer$118.435
Cấp III
Boston, MA9 thg 9, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Sr. Software Cloud Engineer$124.525–$140.202Lafayette, CO29 thg 8, 202519 thg 2, 2026Đã chứng nhận
Senior Regulatory Affairs Specialist$81.224–$126.075
Cấp III
McKinney, TX26 thg 8, 202520 thg 2, 2026Đã chứng nhận
Principal Software Engineer$147.430–$161.667
Cấp IV
North Haven, CT13 thg 8, 20251 thg 11, 2025Đã chứng nhận
Senior Software Engineer$138.827–$151.497Lafayette, CO12 thg 8, 202519 thg 12, 2025Đã chứng nhận
Senior Regulatory Affairs Specialist$99.029–$119.918
Cấp III
New Haven, CT11 thg 8, 20251 thg 9, 2025Đã chứng nhận
Principal Software Quality Engineer$125.632–$139.256
Cấp IV
Leander, TX11 thg 8, 20255 thg 1, 2026Đã chứng nhận
Principal Test Engineer$107.307–$139.935
Cấp III
North Haven, CT7 thg 8, 20255 thg 1, 2026Đã chứng nhận
Sr. R&D Engineer$120.661–$132.600
Cấp III
Irvine, CA4 thg 8, 202523 thg 8, 2025Đã chứng nhận
Senior Electrical Controls Engineer$113.984–$124.821
Cấp III
North Haven, CT4 thg 8, 202511 thg 1, 2026Đã chứng nhận
Senior Quality Engineer$120.929
Cấp III
Irvine, CA30 thg 7, 202521 thg 11, 2025Đã chứng nhận
Sr. R&D Engineer$120.661–$132.600
Cấp III
Irvine, CA24 thg 7, 202523 thg 8, 2025Đã chứng nhận, sau đó rút lại
Senior Quality Engineer$113.069–$115.000
Cấp III
Irvine, CA18 thg 6, 202521 thg 7, 2025Đã chứng nhận
Principal Regulatory Affairs Specialist$87.776–$146.370
Cấp IV
Austin, TX18 thg 6, 20257 thg 11, 2025Đã chứng nhận
Manufacturing Engineer II$95.618
Cấp II
Irvine, CA9 thg 6, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Senior Reliability Engineer$105.290–$115.846
Cấp III
North Haven, CT29 thg 5, 202514 thg 11, 2025Đã chứng nhận
Control Software Engineer II$102.565–$107.100
Cấp II
North Haven, CT23 thg 5, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Sr. Software Engineer - Surgical Robotics$130.000Boston, MA23 thg 5, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
R&D Engineer II$86.500North Haven, CT22 thg 5, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Software Engineer II$108.650Boston, MA22 thg 5, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Senior Regulatory Affairs Specialist$72.238–$102.000
Cấp III
San Antonio, TX16 thg 5, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Software Engineer II$105.000Boston, MA13 thg 5, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Senior Software Engineer, Security$98.862–$152.640
Cấp III
Rogers, AR2 thg 5, 202519 thg 5, 2025Đã chứng nhận
Sr. Design Automation Engineer$100.496–$101.471North Haven, CT30 thg 4, 202531 thg 8, 2025Đã chứng nhận
Software Test Engineer II - Surgical Robotics$89.478–$98.000Boston, MA29 thg 4, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Software Test Engineer II - Surgical Robotics$89.478–$92.000Boston, MA28 thg 4, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Systems Engineer II$94.961–$100.000Boston, MA24 thg 4, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Senior Robotics Software Engineer - Surgical Operations (Rob$125.424–$133.250
Cấp III
Boston, MA23 thg 4, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
District Sales Manager$115.676–$140.000Allen, TX23 thg 4, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Manufacturing Engineer I$84.578–$94.618Irvine, CA21 thg 4, 202528 thg 4, 2025Đã chứng nhận
Software Test Engineer II$97.538–$98.533Boston, MA21 thg 4, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Senior Software Quality Engineer$108.854–$115.172North Haven, CT16 thg 4, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Sr. Quality Systems Specialist$105.082–$115.568
Cấp III
West Lafayette, IN15 thg 4, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận

Hiển thị 100 hồ sơ gần nhất trong số 375 hồ sơ.

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).