Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Nhà tuyển dụng › DPR Construction, A General Partnership

DPR Construction, A General Partnership: Lương và tài trợ H-1B

DPR Construction, A General Partnership đã nộp 355 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 353. Mức lương trung vị được đề nghị: $100.000.

Đơn đăng ký (LCA)355
Đã chứng nhận353
Địa chỉ nhà tuyển dụngSan Francisco, CA
Nhà tuyển dụng phụ thuộc H-1BKhông
Mức lương trung vị được đề xuất$100.000
Nửa giữa của mức lương$87.755–$120.000
Phân vị thứ 10–90$78.021–$142.031

DPR Construction, A General Partnership có tài trợ visa H-1B không?

DPR Construction, A General Partnership đã nộp 355 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 29 thg 6, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.

Hồ sơ thẻ xanh (PERM) tại DPR Construction, A General Partnership: 37 →

Mức lương theo chức danh

Chức danhLCALương trung vị
Project Engineer (Civil/Construction)79$87.173
Project Manager (Civil/Construction)30$116.272
Project Manager29$121.500
Project Engineer21$83.000
Senior Project Engineer20$104.594
VDC Project Manager8$121.750
Senior Project Engineer (Civil/Construction)8$97.760
Senior VDC Project Engineer7$95.000
VDC Project Engineer6$106.038
Sr. Project Engineer (Civil/Construction)5$100.000
Scheduler4$114.250
Senior Project Engineer (VDC)4$105.327
Project Manager (VDC)4$126.693
Project Engineer (Cost Estimator)3$70.866
Senior Project Scheduler3$140.000
Cost Estimator (Preconstruction)3$91.686
Field Technician - Manager2$124.400
Data Analyst2$106.220
Field Technology Engineer2$84.943
Senior Project Manager2$116.200
Preconstruction Engineer2$87.500
Sr. Project Engineer2$108.192
Human Factors Engineer2$88.629
Preconstruction Engineer (Estimator)2$83.220
SP Estimator2$127.500
Project Engineer - Civil2$94.848
Data Engineer2$143.384
Sr. Project Manager2$124.634
Cost Estimator (SP)2$122.158
Project Manager (Construction Scheduler)2$145.000
Software Engineer2$129.106
Project Engineer (Mechanical Systems)2$86.839
Project Engineer/Estimator2$100.843
Estimator (SP) – Division 72$113.666
Project Manager (Scheduler)2$132.500
Project Manager - Construction2$101.670
Project Engineer (VDC)2$94.349
Superintendent2$118.726
BIM Development Engineer1$115.000
Project Executive1$240.000

Hồ sơ theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 202362$105.000
Năm tài chính 202494$96.000
Năm tài chính 2025117$96.138
Năm tài chính 202682$104.790

Các mức lương phổ biến

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Địa điểm làm việc

Nghề nghiệp

Hồ sơ mới nhất

Chức danhLương cơ bảnĐịa điểmĐã nộpNgày bắt đầuTrạng thái
Senior Project Manager (Civil/Construction)$133.827–$165.000
Cấp IV
Phoenix, AZ29 thg 6, 202620 thg 10, 2026Đã rút lại
Project Engineer (Civil/Construction)$76.211–$100.000
Cấp I
Newport Beach, CA23 thg 6, 20266 thg 7, 2026Đã chứng nhận
Project Manager (MEP)$110.906–$137.000
Cấp II
Newport Beach, CA23 thg 6, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
VDC Project Manager$105.040–$140.000
Cấp II
Durham, NC17 thg 6, 202623 thg 11, 2026Đã chứng nhận
Project Manager (Civil/Construction Integration)$100.000–$135.000
Cấp II
Burlington, TX10 thg 6, 202620 thg 6, 2026Đã chứng nhận
Regional Integration Project Manager (Civil/VDC)$126.464–$148.000
Cấp III
Reston, VA4 thg 6, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Regional Lead, Sales Engineer$112.362–$136.000
Cấp II
Austin, TX4 thg 6, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Project Engineer (Civil/Construction)$100.131–$135.000
Cấp II
East Brunswick, NJ2 thg 6, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Cost Estimator (Preconstruction)$91.686–$120.000
Cấp III
Reston, VA2 thg 6, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Project Engineer (Civil/Construction)$90.480–$114.000
Cấp II
Burlington, TX26 thg 5, 20261 thg 6, 2026Đã chứng nhận
Project Engineer (Civil/Construction)$84.469–$95.000
Cấp II
Dallas, TX26 thg 5, 202622 thg 6, 2026Đã chứng nhận
Senior Project Engineer (Civil/Construction)$99.050–$126.000
Cấp III
Phoenix, AZ13 thg 5, 20262 thg 6, 2026Đã chứng nhận
Senior Project Engineer (Civil/Construction)$100.131–$112.000
Cấp II
East Brunswick, NJ12 thg 5, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Senior Project Engineer (VDC)$116.709–$140.000
Cấp III
Newport Beach, CA12 thg 5, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Project Engineer (Civil/Construction)$90.938–$120.000
Cấp II
Reston, VA8 thg 5, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Project Manager (Civil/Construction)$154.544–$175.000
Cấp III
Santa Clara, CA8 thg 5, 20261 thg 8, 2026Đã chứng nhận
Data Analyst$115.939–$145.000
Cấp II
Reston, VA8 thg 5, 20265 thg 9, 2026Đã chứng nhận
Project Engineer (Mechanical Engineer)$87.194–$102.000
Cấp I
Reston, VA6 thg 5, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Senior Project Engineer (Civil/Construction)$96.470–$132.000
Cấp II
Newport Beach, CA6 thg 5, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Project Manager (Civil/Construction)$117.062–$148.000
Cấp III
Nashville, TN6 thg 5, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Project Engineer (Civil/Construction)$88.587–$107.000
Cấp II
Charlotte, NC6 thg 5, 202618 thg 5, 2026Đã chứng nhận
Senior Project Engineer (VDC)$98.654–$125.000
Cấp II
Waltham, MA6 thg 5, 202618 thg 5, 2026Đã chứng nhận
Superintendent$117.957–$130.000
Cấp III
Phoenix, AZ6 thg 5, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Project Manager - Construction$112.341–$129.000
Cấp III
Pasadena, CA30 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Regional Budget Planning Analyst$84.864–$95.500
Cấp III
Charlotte, NC30 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Project Manager (Civil/Construction)$148.533–$168.000
Cấp III
Seattle, WA30 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Project Engineer (Civil/Construction)$87.755–$99.000
Cấp II
Charlotte, NC30 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Project Manager (Civil/Construction)$123.802–$135.000
Cấp III
Fort Lauderdale, FL28 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Project Engineer (Civil/Construction)$96.470–$118.000
Cấp II
Monroe, LA23 thg 4, 202611 thg 5, 2026Đã chứng nhận
Project Engineer (Civil/Construction)$72.238–$100.000
Cấp I
Charlotte, NC22 thg 4, 20261 thg 6, 2026Đã chứng nhận
Project Engineer (Civil/Construction)$103.272–$118.000
Cấp III
Charlotte, NC20 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Project Manager (Civil/Construction)$94.682–$106.000
Cấp III
Abilene, TX20 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Project Engineer (VDC)$90.938–$105.000
Cấp II
Reston, VA20 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Project Manager (Engineering Management)$104.790–$115.000
Cấp III
Fort Lauderdale, FL20 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Supply Chain Analyst$70.000–$98.000
Cấp II
Dallas, TX20 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Project Engineer (Civil/Construction)$98.384–$110.000
Cấp III
Mableton, GA20 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Project Engineer (Civil/Construction)$100.464–$110.000
Cấp IV
Abilene, TX16 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Project Engineer-Electrical$78.104–$88.000
Cấp I
Nashville, TN16 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Project Manager (Construction Engineering Scheduler)$70.658–$86.000
Cấp II
Burlington, TX16 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Project Engineer (Civil/Construction)$114.691–$155.000
Cấp IV
Durham, NC16 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Project Engineer (Civil/Mechanical)$93.413–$121.000
Cấp II
Durham, NC16 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Project Manager (Civil/Construction)$127.296–$141.000
Cấp IV
Tucson, AZ16 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Senior Project Engineer (Civil/Construction)$96.470–$123.000
Cấp II
Pasadena, CA7 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Project Engineer (Civil/Construction)$113.402–$140.000
Cấp IV
Mableton, GA7 thg 4, 202627 thg 4, 2026Đã chứng nhận
Project Engineer (Civil/Construction)$115.357–$135.000
Cấp IV
Monroe, LA7 thg 4, 202620 thg 4, 2026Đã chứng nhận
Project Engineer (Civil/Construction)$85.000–$105.000
Cấp II
Burlington, TX7 thg 4, 202620 thg 4, 2026Đã chứng nhận
SP Project Engineer (Civil/Construction)$90.938–$109.000
Cấp II
Reston, VA2 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Project Manager (Civil/Construction)$95.118–$110.000
Cấp II
Mableton, GA2 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Project Manager (VDC)$134.992–$160.000
Cấp II
San Francisco, CA31 thg 3, 202620 thg 4, 2026Đã chứng nhận
Sr. VDC Engineer$108.347–$120.000
Cấp III
Reston, VA31 thg 3, 20264 thg 4, 2026Đã chứng nhận
VDC Project Engineer$115.128–$140.000
Cấp II
Santa Clara, CA26 thg 3, 202630 thg 3, 2026Đã chứng nhận
Project Engineer (Civil/Construction)$70.117–$100.000
Cấp I
Cheyenne, WY24 thg 3, 202613 thg 4, 2026Đã chứng nhận
Sr. Project Engineer (Civil/Construction)$100.000–$120.000
Cấp III
Phoenix, AZ16 thg 3, 202630 thg 3, 2026Đã chứng nhận
Project Manager (Civil/Construction)$137.738–$160.000
Cấp III
Reston, VA12 thg 3, 202613 thg 4, 2026Đã chứng nhận
SP Project Engineer (VDC)$87.755–$103.000
Cấp II
Miami, FL27 thg 2, 20269 thg 3, 2026Đã chứng nhận
Superintendent$119.496–$155.000
Cấp II
East Brunswick, NJ20 thg 2, 202615 thg 3, 2026Đã chứng nhận
EHS Manager (Construction)$168.293–$187.000
Cấp IV
Santa Clara, CA18 thg 2, 20262 thg 3, 2026Đã chứng nhận
Project Engineer (Civil/Construction)$82.701–$101.000
Cấp III
Burlington, TX18 thg 2, 20262 thg 3, 2026Đã chứng nhận
Senior Project Scheduler$155.000–$195.000
Cấp IV
Greenville, SC13 thg 2, 202613 thg 4, 2026Đã chứng nhận
Project Manager (Civil/Construction)$154.544–$181.000
Cấp III
Santa Clara, CA13 thg 2, 20261 thg 8, 2026Đã chứng nhận
Project Manager (Cost Management)$120.000–$161.000
Cấp III
Phoenix, AZ13 thg 2, 20261 thg 8, 2026Đã chứng nhận
Workday Technical Analyst$135.000–$170.000
Cấp IV
Fort Lauderdale, FL12 thg 2, 202620 thg 7, 2026Đã chứng nhận
MEP Project Manager$142.293–$170.000
Cấp I
Sacramento, CA2 thg 2, 20261 thg 8, 2026Đã chứng nhận
Project Manager (Construction Scheduler)$150.000–$192.000
Cấp III
Monroe, LA27 thg 1, 20262 thg 2, 2026Đã chứng nhận
Project Engineer (Civil/Construction)$90.480–$114.000
Cấp II
Cheyenne, WY27 thg 1, 202616 thg 2, 2026Đã chứng nhận
Preconstruction Engineer (Estimator)$83.179–$110.000
Cấp III
Nashville, TN23 thg 1, 20262 thg 2, 2026Đã chứng nhận
Project Manager (Scheduler)$115.000–$145.000
Cấp II
Monroe, LA21 thg 1, 202616 thg 2, 2026Đã chứng nhận
Project Engineer (Civil/Construction)$107.037–$117.000
Cấp III
Trenton, SC5 thg 1, 20265 thg 1, 2026Đã chứng nhận
Data Engineer$135.907–$154.000
Cấp III
Dallas, TX26 thg 12, 20255 thg 1, 2026Đã chứng nhận
Software Engineer$130.707–$142.000
Cấp III
Mableton, GA18 thg 12, 202518 thg 1, 2026Đã chứng nhận
AI Project Manager$143.374–$195.000
Cấp IV
Durham, NC15 thg 12, 202529 thg 12, 2025Đã chứng nhận
Project Engineer (Civil/Construction)$92.435–$121.000
Cấp I
Durham, NC12 thg 12, 202529 thg 12, 2025Đã chứng nhận
Project Engineer (Civil/Construction)$65.728–$88.000
Cấp I
Burlington, TX8 thg 12, 202515 thg 12, 2025Đã chứng nhận
Field Technology Engineer$83.886–$100.000
Cấp II
Phoenix, AZ14 thg 11, 202516 thg 5, 2026Đã chứng nhận
VDC Project Manager$131.082–$170.000
Cấp IV
Dallas, TX12 thg 11, 202528 thg 3, 2026Đã chứng nhận
Estimator (SP) – Division 7$135.000–$170.000
Cấp IV
Reston, VA11 thg 11, 202515 thg 12, 2025Đã chứng nhận
Project Engineer (Civil/Construction)$113.838–$136.000
Cấp II
Sacramento, CA11 thg 11, 202524 thg 11, 2025Đã chứng nhận
Project Manager (Construction/Sustainability)$148.533–$197.000
Cấp III
Seattle, WA5 thg 11, 202523 thg 3, 2026Đã chứng nhận
Project Manager (Civil/Construction)$110.573–$165.000
Cấp III
Dallas, TX4 thg 11, 20256 thg 3, 2026Đã chứng nhận
Project Engineer (Civil/Construction)$87.568–$105.000
Cấp I
Monroe, LA3 thg 11, 202510 thg 11, 2025Đã chứng nhận
VDC Project Engineer$108.077–$130.000
Cấp II
Rancho Cordova, CA30 thg 9, 20256 thg 3, 2026Đã chứng nhận
Project Manager (Civil/Construction)$112.466–$138.000
Cấp III
Tampa, FL26 thg 9, 20256 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Project Manager (Construction/Electrical)$131.082–$154.000
Cấp IV
Austin, TX22 thg 9, 202513 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Project Engineer (Mechanical Systems)$90.000–$110.000
Cấp II
Abilene, TX22 thg 9, 20253 thg 11, 2025Đã chứng nhận
Project Engineer (Civil/Construction)$114.213–$125.000
Cấp IV
Phoenix, AZ22 thg 9, 202529 thg 9, 2025Đã chứng nhận
BI Analyst Lead$130.270–$165.000
Cấp III
Santa Ana, CA17 thg 9, 20256 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Project Engineer/Estimator$91.686–$120.000
Cấp III
Reston, VA16 thg 9, 20256 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Software Development Leader$235.000–$275.000
Cấp III
Reston, VA10 thg 9, 202520 thg 2, 2026Đã chứng nhận
Project Manager (Civil/Construction)$148.533–$160.000
Cấp III
Seattle, WA29 thg 8, 202516 thg 1, 2026Đã chứng nhận
Project Engineer (Civil/Construction)$70.000–$95.000
Cấp I
Monroe, LA26 thg 8, 20251 thg 9, 2025Đã chứng nhận
Project Engineer (Civil/Construction)$90.000–$105.000
Cấp II
Abilene, TX21 thg 8, 202525 thg 8, 2025Đã chứng nhận
SP Estimator$125.000–$170.000
Cấp III
Abilene, TX14 thg 8, 20251 thg 9, 2025Đã chứng nhận
Project Engineer (Civil/Construction)$90.605–$94.500
Cấp II
Trenton, SC11 thg 8, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Project Engineer (Civil/Construction)$92.934–$110.000
Cấp I
Redwood City, CA8 thg 8, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Project Engineer (Civil/Construction)$84.032–$95.000
Cấp II
Monroe, LA7 thg 8, 202525 thg 8, 2025Đã chứng nhận
VDC Project Manager$86.944–$130.000
Cấp I
East Brunswick, NJ31 thg 7, 202511 thg 8, 2025Đã chứng nhận
Project Manager, Sustainability$120.000–$145.000
Cấp I
Monroe, LA28 thg 7, 202511 thg 8, 2025Đã chứng nhận
Technology Product Owner/Manager$118.310–$155.000
Cấp II
Reston, VA25 thg 7, 20254 thg 8, 2025Đã chứng nhận
Senior Project Engineer (Civil/Construction)$105.040–$115.000
Cấp II
Durham, NC23 thg 7, 202523 thg 7, 2025Đã chứng nhận
Project Manager - Construction$91.000–$113.000
E-3 · Cấp I
Reston, VA16 thg 7, 202528 thg 7, 2025Đã chứng nhận

Hiển thị 100 hồ sơ gần nhất trong số 355 hồ sơ.

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).