Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Chức danh › Equipment Engineer

Equipment Engineer: Mức lương H-1B

203 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Equipment Engineer. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $98.375; khoảng giữa $84.400–$107.000.

Đơn đăng ký (LCA)203
Mức lương trung vị được đề xuất$98.375
Nửa giữa của mức lương$84.400–$107.000
Phân vị thứ 10–90$68.317–$120.000

Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
TSMC Arizona Corporation54$104.000
Micron Technology, Inc.28$108.858
Hanwha Q CELLS USA, Inc.13$65.000
Sciegen Pharmaceuticals Inc.10$82.000
NXP USA, Inc.10$95.000
Texas Instruments Incorporated7$112.000
Micron Idaho Semiconductor Manufacturing (Triton) LLC7$107.000
Bactolac Pharmaceutical Inc.5$74.100
Tesla, Inc.5$120.000
Gotion Illinois New Energy Inc.5$115.000
Hanwha Q Cells Georgia, Inc.3$70.000
TIC - The Industrial Company3$85.176
Jinko Solar (U.S.) Industries, Inc.3$92.930
Smithbridge Guam, Inc.2$97.500
Chinese American Group of Art and Literature Inc2—
Catalent Pharma Solutions2$98.462
LG Energy Solution Michigan, Inc.2$71.941
Weeks Marine, Inc.2$86.561
Hithium Tech USA Inc2$72.468
Fii USA, Inc.2$66.550
LUMUS, Inc.2$110.000
Mesquite Modules Corporation2$67.120
CelLink Corporation2$110.500
Illuminate USA LLC2$85.176
GlobalFoundries U.S., Inc.1$89.752
Synmeta LLC1$81.619
Global Process Consultants LLC1$64.000
Diamond Foundry Inc1$99.000
Raritan Pharmaceuticals, Inc.1$75.000
TK-Chain LLC1$70.250
Platinum Hotshot LLC1$95.118
Southern Taiwan LLC1—
Kiewit Mining Group Inc.1$87.917
Advanced Modular Systems, Inc.1$113.110
United Foods International (USA), Inc.1—
Wolfspeed, Inc.1$85.000
Ecomicron Inc1$92.955
JA Solar AZ, LLC1$82.992
Atlas International Laundry Equipment Company, LLC1$69.160
Newport Fab LLC1$95.618
Hailiang Copper Texas Inc1$53.000
Tecnocap LLC1$72.093
Star Pipe Products Ltd.1$75.000
Harco Manufacturing Group, LLC1$85.000
Trina Solar U.S. Manufacturing Module 1 LLC1$70.000
Custom Calibration Solutions, LLC1$82.992
Healthcare Arizona LLC1$74.547
BYD America LLC1$77.293
Headway Technologies, Inc.1$135.013
Aditi Consulting LLC1$160.160
Runergy North America Trading LLC1$77.979
LG Energy Solution Arizona, Inc.1$80.000

Theo bậc lương

Mức lươngLương trung vị
Cấp I (nhập môn)$80.808
Cấp II (có chuyên môn)$103.000
Cấp III (có kinh nghiệm)$108.000
Cấp IV (thành thạo toàn diện)$115.882

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 202323$93.730
Năm tài chính 202434$95.059
Năm tài chính 202573$92.314
Năm tài chính 202667$104.000

Thành phố

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).