Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Hithium Tech USA Inc
Hithium Tech USA Inc: Lương và tài trợ H-1B
Hithium Tech USA Inc đã nộp 28 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 26. Mức lương trung vị được đề nghị: $73.320.
Hithium Tech USA Inc có tài trợ visa H-1B không?
Hithium Tech USA Inc đã nộp 28 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 8 thg 6, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Planning Engineer | 4 | $73.080 |
| System Equipment Development Engineer | 4 | $79.061 |
| Human Resources Specialist | 3 | $57.782 |
| Human Resource Business Partner | 3 | $90.000 |
| Equipment Engineer | 2 | $72.468 |
| PQM Engineer | 2 | $77.813 |
| Equipment Development Engineer | 2 | $81.952 |
| Project Planning Specialist | 2 | $69.878 |
| Cost Control Management Engineer | 2 | $55.151 |
| Industrial Engineer | 2 | $83.418 |
| Test Process Development Engineer | 2 | $95.648 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2025 | 25 | $71.656 |
| Năm tài chính 2026 | 3 | $90.000 |
Các mức lương phổ biến
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
Nghề nghiệp
- Human Resources Specialists6
- Mechanical Engineers4
- Mechatronics Engineers4
- Civil Engineers4
- Electrical Engineers2
- Project Management Specialists2
- Cost Estimators2
- Industrial Engineers2
- Materials Engineers2
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Human Resource Business Partner | $90.000–$110.000 Cấp IV | Forney, TX | 8 thg 6, 2026 | 15 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Human Resource Business Partner | $90.000–$110.000 Cấp IV | Forney, TX | 5 thg 6, 2026 | 15 thg 6, 2026 | Bị từ chối |
| Human Resource Business Partner | $90.000–$110.000 Cấp IV | Forney, TX | 4 thg 6, 2026 | 15 thg 6, 2026 | Bị từ chối |
| Test Process Development Engineer | $104.894 Cấp II | Forney, TX | 10 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| System Equipment Development Engineer | $86.466 Cấp II | Forney, TX | 10 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Equipment Development Engineer | $92.248 Cấp II | Forney, TX | 10 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Equipment Engineer | $82.722 Cấp II | Forney, TX | 10 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| System Equipment Development Engineer | $92.248 Cấp II | Forney, TX | 10 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Planning Engineer | $81.702 Cấp II | Forney, TX | 10 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| PQM Engineer | $86.466 Cấp II | Forney, TX | 10 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Project Planning Specialist | $79.747 Cấp II | Forney, TX | 10 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Planning Engineer | $81.702 Cấp II | Forney, TX | 10 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Industrial Engineer | $91.853 Cấp II | Forney, TX | 10 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Human Resources Specialist | $57.782 Cấp II | Forney, TX | 10 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Cost Control Management Engineer | $62.587 Cấp II | Forney, TX | 10 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Human Resources Specialist | $57.782 Cấp II | Forney, TX | 9 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Project Planning Specialist | $60.008 Cấp I | Forney, TX | 25 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Equipment Development Engineer | $71.656 Cấp I | Forney, TX | 25 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Human Resources Specialist | $44.117 Cấp I | Forney, TX | 25 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Planning Engineer | $64.459 Cấp I | Forney, TX | 25 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Test Process Development Engineer | $86.403 Cấp I | Forney, TX | 25 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| PQM Engineer | $69.160 Cấp I | Forney, TX | 25 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Industrial Engineer | $74.984 Cấp I | Forney, TX | 23 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Planning Engineer | $64.459 Cấp I | Forney, TX | 23 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Cost Control Management Engineer | $47.715 Cấp I | Forney, TX | 23 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Equipment Engineer | $62.213 Cấp I | Forney, TX | 23 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| System Equipment Development Engineer | $71.656 Cấp I | Forney, TX | 23 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| System Equipment Development Engineer | $69.160 Cấp I | Forney, TX | 23 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).