Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Mesquite Modules Corporation

Mesquite Modules Corporation: Lương và tài trợ H-1B

Mesquite Modules Corporation đã nộp 36 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 29. Mức lương trung vị được đề nghị: $74.081.

Đơn đăng ký (LCA)36
Đã chứng nhận29
Địa chỉ nhà tuyển dụngMesquite, TX
Nhà tuyển dụng phụ thuộc H-1BKhông
Mức lương trung vị được đề xuất$74.081
Nửa giữa của mức lương$73.069–$81.522
Phân vị thứ 10–90$66.512–$105.330

Mesquite Modules Corporation có tài trợ visa H-1B không?

Mesquite Modules Corporation đã nộp 36 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 3 thg 6, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.

Mức lương theo chức danh

Chức danhLCALương trung vị
Equipment Shift Engineer5$73.731
PMC Specialist3$73.731
Engineer I, Equipment2—
Shift Engineer, Equipment2—
Equipment Engineer2$67.120
Senior Sourcing & Procurement Specialist2$105.330
Specialist I, Supply Chain1$66.318
Sr. Engineer I, Mechanical1$90.000
Specialist II, Supply Chain1$75.000
Specialist II, Material Center1—
Planning Specialist1—
Assistant Process Engineer1$71.964
Senior Sourcing Specialist1—
Senior Supply Chain Specialist1$79.000
Senior Industrial Engineer1$124.384
PMC Supervisor1$95.175
Equipment Technician1$68.120
Process Data Engineer1$78.936
Equipment Supervisor1$106.670
MRO Material Coordinator1$66.560
Accountant1$81.522
Human Resources Specialist1$74.000
Process Engineer1$74.081
Asset & Risk Administrator1$79.523
Senior PMC Specialist1$83.000
Equipment Shift Supervisor1$78.480

Hồ sơ theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 202636$74.081

Các mức lương phổ biến

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Địa điểm làm việc

Nghề nghiệp

Hồ sơ mới nhất

Chức danhLương cơ bảnĐịa điểmĐã nộpNgày bắt đầuTrạng thái
Senior Sourcing & Procurement Specialist$105.330
Cấp IV
Mesquite, TX3 thg 6, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Senior Sourcing & Procurement Specialist$105.330
Cấp IV
Jeffersonville, TX14 thg 5, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận, sau đó rút lại
Equipment Shift Engineer$73.731
Cấp I
Mesquite, TX12 thg 5, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Equipment Shift Supervisor$78.480
Cấp I
Mesquite, TX11 thg 5, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Asset & Risk Administrator$79.523
Cấp II
Mesquite, TX8 thg 5, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Senior Sourcing Specialist$105.330
Cấp IV
Mesquite, TX8 thg 5, 20261 thg 10, 2026Đã rút lại
Senior PMC Specialist$83.000
Cấp II
Mesquite, TX8 thg 5, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Equipment Engineer$68.463
Cấp I
Mesquite, TX8 thg 5, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
MRO Material Coordinator$66.560
Cấp I
Mesquite, TX8 thg 5, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
PMC Supervisor$95.175
Cấp III
Mesquite, TX8 thg 5, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Equipment Shift Engineer$73.731
Cấp I
Mesquite, TX8 thg 5, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Senior Supply Chain Specialist$79.000
Cấp II
Mesquite, TX8 thg 5, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Accountant$81.522
Cấp II
Mesquite, TX8 thg 5, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Human Resources Specialist$74.000
Cấp III
Mesquite, TX8 thg 5, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Equipment Supervisor$106.670
Cấp II
Mesquite, TX8 thg 5, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Equipment Shift Engineer$73.731
Cấp I
Mesquite, TX8 thg 5, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Equipment Technician$68.120
Cấp I
Mesquite, TX8 thg 5, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Senior Industrial Engineer$124.384
Cấp III
Mesquite, TX8 thg 5, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Process Data Engineer$78.936
Cấp I
Mesquite, TX8 thg 5, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Process Engineer$74.081
Cấp I
Mesquite, TX8 thg 5, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
PMC Specialist$73.731
Cấp II
Mesquite, TX30 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Planning Specialist$73.731
Cấp II
Mesquite, TX30 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã rút lại
Assistant Process Engineer$71.964
Cấp I
Mesquite, TX29 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
PMC Specialist$73.069
Cấp II
Mesquite, TX20 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
PMC Specialist$78.236
Cấp II
Mesquite, TX20 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Equipment Shift Engineer$73.731
Cấp I
Mesquite, TX20 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Equipment Shift Engineer$63.000
Cấp II
Mesquite, TX20 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Equipment Engineer$65.776
Cấp II
Mesquite, TX20 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Shift Engineer, Equipment$63.000
Cấp II
Mesquite, TX17 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã rút lại
Specialist II, Material Center$78.236
Cấp II
Mesquite, TX17 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã rút lại
Shift Engineer, Equipment$73.731
Cấp I
Mesquite, TX16 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã rút lại
Engineer I, Equipment$65.776
Cấp II
Mesquite, TX16 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã rút lại
Engineer I, Equipment$61.000
Cấp II
Mesquite, TX15 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã rút lại
Specialist II, Supply Chain$75.000
Cấp II
Mesquite, TX17 thg 3, 202617 thg 3, 2026Đã chứng nhận
Specialist I, Supply Chain$66.318
Cấp I
Mesquite, TX25 thg 11, 20251 thg 1, 2026Đã chứng nhận
Sr. Engineer I, Mechanical$90.000
Cấp I
Mesquite, TX25 thg 11, 20251 thg 1, 2026Đã chứng nhận

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).