Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Nghề nghiệp › Industrial Engineering Technologists and Technicians

Industrial Engineering Technologists and Technicians: Mức lương H-1B

Phân loại nghề nghiệp tiêu chuẩn 17-3026. 133 hồ sơ điều kiện lao động; mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $62.400, khoảng giữa $54.309–$78.049.

Đơn đăng ký (LCA)133
Mức lương trung vị được đề xuất$62.400
Nửa giữa của mức lương$54.309–$78.049
Phân vị thứ 10–90$45.302–$99.046

Theo bậc lương

Mức lươngLCALương trung vị
Cấp I (nhập môn)41$54.309
Cấp II (có chuyên môn)42$63.000
Cấp III (có kinh nghiệm)16$75.442
Cấp IV (thành thạo toàn diện)14$80.560

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
Nanolab Technologies, Inc.6$84.240
Eve Energy US Holding LLC5$39.832
Mesquite Modules Corporation5$64.388
EVE Energy North America Corporation4$50.211
Cloud Big Data Technologies LLC4$57.408
Alpha Steel LLC3$75.442
Texas Tech University3$55.000
McCann Systems LLC3$66.310
Formlabs, Inc.3$64.500
Kommerling USA Inc.3$57.200
N & a Consulting LLC2—
Superior Optimization, Ltd.2$155.000
Compass Components, Inc.2$82.348
Allegiant Air, LLC2$73.500
Hailiang Copper Texas Inc2$61.714
Machine Intelligence Technologies LLC2$52.651
Artifint Technologies LLC2$43.170
Siemens Energy Staffing, Inc.2$56.160
Cold Bore Technology Corp2$81.120
L Perrigo Company2$52.956
Tata Technologies, Inc.2$113.360
National Steel Services LLC2$78.327
WL Molding of Michigan, LLC2$54.600
Danisco USA Inc.2$54.434
Eurofins EAG Materials Science, LLC2$93.000
University of California, Santa Cruz2$77.030
Miller Cat Corporation2$80.000
Nanoramic, Inc.2$114.000
Narvee Tech Inc2$63.835
Pourghazian LLC1$65.000
BMW of North America, LLC1$77.646
HTC Global Services Inc.1$62.400
Onward Technologies, Inc1$61.797
RNA Nanotherapeutics LLC1—
Nova Biomedical1$70.000
Eve SC LLC1$54.954
ADV-Tech International, LLC1$50.211
Metapoint International Logistics Company LLC1$50.211
Data Science Technologies LLC1$45.302
Rolen Jinxin Technologies North America, LLC1$58.282
Artificial Intelligence Technologies LLC1$45.302
Georgia Institute of Technology1$60.000
3V Metals, Inc1$43.597
CZT Energy USA INC.1$61.714
Robotic Process Automation LLC1$45.302
Machine Learning Technologies LLC1$45.302
Blockchain Technologies LLC1$45.302
Automation Technologies LLC1$45.302
3d Technologies LLC1$45.302
Vcloud Technology Group LLC1$56.971

Chức danh

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 202324$61.714
Năm tài chính 202432$57.678
Năm tài chính 202539$62.700
Năm tài chính 202638$70.921

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).