Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Chức danh › Quality Assurance Engineer

Quality Assurance Engineer: Mức lương H-1B

897 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Quality Assurance Engineer. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $91.374; khoảng giữa $81.328–$105.000.

Đơn đăng ký (LCA)897
Mức lương trung vị được đề xuất$91.374
Nửa giữa của mức lương$81.328–$105.000
Phân vị thứ 10–90$74.000–$126.753

Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
Tesla, Inc.13$105.000
Sree Infotech LLC13$94.710
TNP Systems, LLC13$85.100
Concentrix CVG Customer Management Group Inc.12$95.202
iCrush Technologies LLC10$90.189
CAST Software, Inc.9$125.000
ByteDance Inc.8$200.000
Tetrus Corp.7$78.000
Fiserv Solutions, LLC6$95.202
Techpro Solutions, Inc.6$92.500
FPT USA Corporation6$79.600
QuinStreet, Inc.6$127.900
Strategic Solutions Group, LLC5$105.000
Altair Technologies, Inc.5$80.059
Sunsoft Services Inc5$77.783
thinkIT U.S.5$87.006
Nanosoft Technologies, Inc.5$70.000
Wabtec US Rail, Inc.5$112.950
TSQ Systems Inc5$98.301
Mortgage Research Center, LLC5$90.000
Appzlogic, Inc.5$81.328
BI Techno Solutions LLC5$81.328
New York Blood Center5$125.000
Lendbuzz, Inc.4$106.575
Veterans United Home Loans4$100.000
cyberThink Inc4$82.500
Vista Applied Solutions Group Inc4$103.262
Cedent Consulting Inc4$87.360
Workday, Inc.4$106.470
PTC Inc.4$101.605
BeaconFire Staffing Solutions Inc4$102.710
LG Electronics U.S.A., Inc.4$62.067
Techno-Comp Inc3$93.000
Westfall Technik, Inc.3$95.000
Asta CRS, Inc.3$85.280
Safelite Group, Inc.3$105.319
Ven Soft LLC3$102.450
Brite Systems, Inc.3$95.202
Casper Sleep, Inc.3$121.791
Tekno Global Ltd. Co.3$74.381
Transaction Network Services, Inc.3$125.000
Acompetent, Inc.3$89.000
Shubh Solutions, LLC.3$87.006
Matric Limited3$68.827
Turnberry Solutions Inc3$141.440
Sydata Inc3$78.000
Tektans LLC3$85.758
Compest Solutions, Inc.3$89.731
America's Collectibles Network, Inc.3$76.544
Populus Group LLC3$124.987
Integrated Resources, Inc.3$104.000
Rivers Agile Solutions, Inc.3$94.212
Altair Engineering, Inc.3$84.302
Xebia USA Inc.3$86.000
RGB Systems3$73.757
Dematic Corp.3$94.402
Rebo Lighting & Electronics, LLC3$78.000
KR3 Information Systems, Inc.3$97.365
Orion Systems Integrators LLC3$106.735
Qolo Inc.3$76.544

Theo bậc lương

Mức lươngLương trung vị
Cấp I (nhập môn)$78.000
Cấp II (có chuyên môn)$90.000
Cấp III (có kinh nghiệm)$105.000
Cấp IV (thành thạo toàn diện)$124.800

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 2023245$92.269
Năm tài chính 2024234$90.000
Năm tài chính 2025223$93.018
Năm tài chính 2026143$92.460

Thành phố

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).