Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Formlabs, Inc.
Formlabs, Inc.: Lương và tài trợ H-1B
Formlabs, Inc. đã nộp 67 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 67. Mức lương trung vị được đề nghị: $110.000.
Formlabs, Inc. có tài trợ visa H-1B không?
Formlabs, Inc. đã nộp 67 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 2 thg 6, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Hồ sơ thẻ xanh (PERM) tại Formlabs, Inc.: 10 →
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Mechanical Engineer | 6 | $111.000 |
| Print Process Engineer | 5 | $126.000 |
| Manufacturing Engineer | 5 | $92.700 |
| Software Engineer | 4 | $134.250 |
| Materials Scientist | 3 | $97.600 |
| Technical Program Manager | 3 | $76.300 |
| Materials Technician | 3 | $64.500 |
| Systems Integration Engineer | 2 | $116.550 |
| Senior Operations Systems Specialist | 2 | $89.250 |
| Senior Financial Analyst | 2 | $108.166 |
| Senior Product Manager | 2 | $170.000 |
| Senior Quality Engineer- Manufacturing | 2 | $135.000 |
| Optical Engineer | 1 | $110.000 |
| Customer Team Strategy and Operations Lead | 1 | $140.000 |
| Strategy and Operations Lead | 1 | $140.000 |
| Supply Chain Planner | 1 | $92.000 |
| Program Manager | 1 | $115.000 |
| Supply Chain Manager | 1 | $100.000 |
| Thermal Engineer | 1 | $120.000 |
| Hardware Compliance Engineer | 1 | $100.000 |
| Industrial Engineer | 1 | $95.000 |
| Software Engineer Manager [00060361] | 1 | $157.643 |
| Sales Application Engineer | 1 | $97.700 |
| Materials Product Manager | 1 | $136.500 |
| Senior Customer Operations Data Analyst | 1 | $81.000 |
| Business Data Analyst | 1 | $105.100 |
| Customer Operations Manager | 1 | $93.300 |
| Data Engineer | 1 | $100.000 |
| Global Sourcing Manager | 1 | $95.000 |
| Materials Sourcing Lead | 1 | $140.000 |
| Software Engineer Manager | 1 | $192.600 |
| Supply Planning Program Manager | 1 | $108.200 |
| Manufacturing Software Engineer | 1 | $135.000 |
| Technical Operations Program Manager | 1 | $195.000 |
| Global Supply Manager | 1 | $148.000 |
| Full Stack Software Engineer | 1 | $125.000 |
| Customer Strategy and Operations Lead | 1 | $155.200 |
| Senior Chemist | 1 | $68.500 |
| Embedded Software Engineer | 1 | $166.100 |
| Industrial Designer | 1 | $91.042 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 14 | $111.000 |
| Năm tài chính 2024 | 15 | $95.000 |
| Năm tài chính 2025 | 20 | $109.100 |
| Năm tài chính 2026 | 18 | $124.000 |
Các mức lương phổ biến
- Cấp I (nhập môn)35%
- Cấp II (có chuyên môn)29%
- Cấp III (có kinh nghiệm)35%
- Cấp IV (thành thạo toàn diện)2%
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
Nghề nghiệp
- Mechanical Engineers10
- Industrial Engineers10
- Software Developers9
- Supply Chain Managers5
- Computer Systems Engineers/Architects5
- Operations Research Analysts3
- Materials Scientists3
- Computer Systems Analysts3
- Industrial Engineering Technologists and Technicians3
- Architectural and Engineering Managers2
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Mechanical Engineer | $123.000 Cấp I | Boston, MA | 2 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Manufacturing Engineer | $88.000 Cấp I | Somerville, MA | 7 thg 5, 2026 | 5 thg 11, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Product Manager | $190.000 Cấp II | Somerville, MA | 29 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Systems Integration Engineer | $131.100 Cấp II | Somerville, MA | 22 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Software Engineer | $120.000 Cấp I | Somerville, MA | 22 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Materials Technician | $64.500 Cấp II | Somerville, MA | 22 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Mechanical Engineer | $112.000 Cấp I | Somerville, MA | 17 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Manufacturing Engineer | $92.700 Cấp I | Somerville, MA | 16 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Print Process Engineer | $140.000 Cấp II | Somerville, MA | 15 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Materials Scientist | $92.000 Cấp I | Somerville, MA | 14 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Industrial Designer | $91.042 Cấp II | Somerville, MA | 14 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Print Process Engineer | $132.000 Cấp I | Somerville, MA | 14 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Embedded Software Engineer | $166.100 Cấp III | Somerville, MA | 9 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Chemist | $68.500 Cấp II | Millbury, OH | 7 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Customer Strategy and Operations Lead | $155.200 Cấp III | Somerville, MA | 1 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Full Stack Software Engineer | $125.000 Cấp I | Somerville, MA | 9 thg 2, 2026 | 2 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận |
| Global Supply Manager | $148.000 Cấp III | Somerville, MA | 5 thg 1, 2026 | 12 thg 1, 2026 | Đã chứng nhận |
| Technical Operations Program Manager | $195.000 Cấp III | Somerville, MA | 5 thg 11, 2025 | 17 thg 11, 2025 | Đã chứng nhận |
| Supply Planning Program Manager | $108.200 Cấp II | Somerville, MA | 5 thg 9, 2025 | 5 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận |
| Manufacturing Software Engineer | $135.000 Cấp III | Somerville, MA | 22 thg 8, 2025 | 8 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Product Manager | $150.000 Cấp III | Somerville, MA | 17 thg 7, 2025 | 1 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Quality Engineer- Manufacturing | $135.000 Cấp III | Somerville, MA | 3 thg 7, 2025 | 3 thg 7, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Quality Engineer- Manufacturing | $135.000 Cấp III | Somerville, MA | 26 thg 6, 2025 | 30 thg 6, 2025 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Customer Operations Manager | $93.300 Cấp I | Somerville, MA | 25 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Manufacturing Engineer | $115.000 Cấp III | Somerville, MA | 25 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Mechanical Engineer | $110.000 Cấp II | Somerville, MA | 25 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Materials Technician | $71.000 Cấp II | Somerville, MA | 25 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Financial Analyst | $115.731 Cấp II | Somerville, MA | 24 thg 4, 2025 | 12 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Materials Technician | $60.500 Cấp I | Somerville, MA | 24 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Data Engineer | $100.000 Cấp I | Somerville, MA | 18 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Global Sourcing Manager | $95.000 Cấp I | Somerville, MA | 9 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Materials Sourcing Lead | $140.000 Cấp III | Somerville, MA | 9 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Financial Analyst | $100.600 Cấp II | Somerville, MA | 4 thg 4, 2025 | 12 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Software Engineer Manager | $192.600 Cấp III | Somerville, MA | 2 thg 4, 2025 | 12 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Materials Scientist | $97.600 Cấp I | Somerville, MA | 2 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Technical Program Manager | $150.000 Cấp III | Somerville, MA | 20 thg 3, 2025 | 24 thg 3, 2025 | Đã chứng nhận |
| Technical Program Manager | $76.300 Cấp I | Somerville, MA | 6 thg 2, 2025 | 19 thg 2, 2025 | Đã chứng nhận |
| Business Data Analyst | $105.100 Cấp II | Somerville, MA | 24 thg 10, 2024 | 25 thg 4, 2025 | Đã chứng nhận |
| Sales Application Engineer | $97.700 Cấp II | Somerville, MA | 5 thg 6, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Software Engineer | $110.000 Cấp I | Somerville, MA | 3 thg 6, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Technical Program Manager | $76.300 Cấp I | Somerville, MA | 3 thg 6, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Mechanical Engineer | $90.000 Cấp I | Somerville, MA | 21 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Senior Operations Systems Specialist | $90.500 | Somerville, MA | 29 thg 4, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Manufacturing Engineer | $94.000 Cấp I | Somerville, MA | 17 thg 4, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Materials Product Manager | $136.500 Cấp I | Somerville, MA | 17 thg 4, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Print Process Engineer | $100.000 Cấp II | Somerville, MA | 1 thg 4, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Senior Operations Systems Specialist | $88.000 Cấp I | Somerville, MA | 1 thg 4, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Senior Customer Operations Data Analyst | $81.000 Cấp I | Somerville, MA | 1 thg 4, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Mechanical Engineer | $113.000 Cấp III | Somerville, MA | 1 thg 4, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Print Process Engineer | $126.000 Cấp III | Somerville, MA | 1 thg 4, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Manufacturing Engineer | $84.000 Cấp I | Somerville, MA | 1 thg 4, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Software Engineer Manager [00060361] | $157.643 Cấp IV | Somerville, MA | 31 thg 1, 2024 | 2 thg 7, 2024 | Đã chứng nhận |
| Industrial Engineer | $95.000 Cấp III | Toledo, OH | 8 thg 11, 2023 | 15 thg 11, 2023 | Đã chứng nhận |
| Program Manager | $115.000 Cấp III | Somerville, MA | 5 thg 9, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Supply Chain Manager | $100.000 Cấp II | Somerville, MA | 31 thg 8, 2023 | 1 thg 3, 2024 | Đã chứng nhận |
| Software Engineer | $148.500 Cấp III | Somerville, MA | 21 thg 8, 2023 | 18 thg 2, 2024 | Đã chứng nhận |
| Mechanical Engineer | $93.000 Cấp II | Somerville, MA | 14 thg 8, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Thermal Engineer | $120.000 Cấp III | Somerville, MA | 2 thg 8, 2023 | 8 thg 8, 2023 | Đã chứng nhận |
| Hardware Compliance Engineer | $100.000 Cấp III | Somerville, MA | 27 thg 6, 2023 | 3 thg 7, 2023 | Đã chứng nhận |
| Systems Integration Engineer | $102.000 Cấp I | Somerville, MA | 5 thg 6, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Customer Team Strategy and Operations Lead | $140.000 Cấp III | Somerville, MA | 23 thg 5, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Optical Engineer | $110.000 Cấp II | Somerville, MA | 23 thg 5, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Strategy and Operations Lead | $140.000 Cấp III | Somerville, MA | 22 thg 5, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Software Engineer | $150.000 Cấp III | Somerville, MA | 16 thg 5, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Print Process Engineer | $93.000 Cấp II | Somerville, MA | 10 thg 5, 2023 | 13 thg 7, 2023 | Đã chứng nhận |
| Supply Chain Planner | $92.000 Cấp III | Somerville, MA | 2 thg 5, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Materials Scientist | $112.000 Cấp II | Somerville, MA | 17 thg 4, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).