Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Star Pipe Products Ltd.
Star Pipe Products Ltd.: Lương và tài trợ H-1B
Star Pipe Products Ltd. đã nộp 19 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 19. Mức lương trung vị được đề nghị: $83.000.
Star Pipe Products Ltd. có tài trợ visa H-1B không?
Star Pipe Products Ltd. đã nộp 19 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 6 thg 5, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Mechanical Design Engineer | 2 | $78.426 |
| Supply Chain Engineer | 2 | $79.174 |
| Mechanical Engineer | 1 | $85.000 |
| Manufacturing Operation Engineer | 1 | $85.000 |
| Engineer -- Manufacturing Operations | 1 | $108.002 |
| Manager - Global Manufacturing Systems | 1 | $136.080 |
| Asst. Manager Quality | 1 | $95.118 |
| Industrial Engineer | 1 | $71.677 |
| Director of International Coordination Accounts & Compliance | 1 | $162.708 |
| Information Security Analyst | 1 | $83.000 |
| Engineer – Equipment Automation and Security | 1 | $84.800 |
| Equipment Engineer | 1 | $75.000 |
| Assistant Production Manager | 1 | $82.000 |
| Global Sourcing Manager | 1 | $125.000 |
| Supply Chain Engineer - Product & Tooling | 1 | $95.035 |
| Imports Coordinator | 1 | $81.349 |
| Import-Export Coordinator | 1 | $81.349 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 4 | $85.000 |
| Năm tài chính 2024 | 5 | $95.118 |
| Năm tài chính 2025 | 4 | $79.500 |
| Năm tài chính 2026 | 6 | $82.014 |
Các mức lương phổ biến
- Cấp I (nhập môn)47%
- Cấp II (có chuyên môn)26%
- Cấp III (có kinh nghiệm)16%
- Cấp IV (thành thạo toàn diện)11%
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
Nghề nghiệp
- Logisticians6
- Mechanical Engineers5
- Industrial Engineers3
- Computer and Information Systems Managers1
- Information Security Analysts1
- Electronics Engineers, Except Computer1
- Industrial Production Managers1
- Purchasing Managers1
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Mechanical Design Engineer | $82.680 Cấp I | Houston, TX | 6 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Import-Export Coordinator | $81.349 Cấp III | Houston, TX | 29 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Supply Chain Engineer - Product & Tooling | $95.035 Cấp IV | Houston, TX | 16 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Supply Chain Engineer | $81.349 Cấp III | Houston, TX | 16 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Imports Coordinator | $81.349 Cấp III | Houston, TX | 16 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Global Sourcing Manager | $125.000 Cấp II | Houston, TX | 30 thg 3, 2026 | 14 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Supply Chain Engineer | $77.000 Cấp II | Houston, TX | 3 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Equipment Engineer | $75.000 Cấp I | Houston, TX | 8 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Assistant Production Manager | $82.000 Cấp I | South Coffeyville, OK | 30 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Engineer – Equipment Automation and Security | $84.800 Cấp I | Houston, TX | 8 thg 10, 2024 | 1 thg 2, 2025 | Đã chứng nhận |
| Director of International Coordination Accounts & Compliance | $162.708 Cấp IV | Houston, TX | 15 thg 4, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Information Security Analyst | $83.000 Cấp I | Houston, TX | 15 thg 4, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Industrial Engineer | $71.677 Cấp I | Houston, TX | 15 thg 4, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Manager - Global Manufacturing Systems | $136.080 Cấp II | Houston, TX | 7 thg 12, 2023 | 18 thg 3, 2024 | Đã chứng nhận |
| Asst. Manager Quality | $95.118 Cấp II | Houston, TX | 30 thg 11, 2023 | 17 thg 4, 2024 | Đã chứng nhận |
| Mechanical Design Engineer | $74.173 Cấp I | Houston, TX | 15 thg 8, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Manufacturing Operation Engineer | $85.000 Cấp I | Houston, TX | 16 thg 5, 2023 | 14 thg 8, 2023 | Đã chứng nhận |
| Engineer -- Manufacturing Operations | $108.002 Cấp II | Houston, TX | 19 thg 4, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Mechanical Engineer | $85.000 Cấp I | Houston, TX | 23 thg 3, 2023 | 14 thg 8, 2023 | Đã chứng nhận |
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).