Trang chủ › Chức danh › Product Development Engineer
Product Development Engineer: Mức lương H-1B
553 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Product Development Engineer. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $108.638; khoảng giữa $91.520–$126.240.
Đơn đăng ký (LCA)553
Mức lương trung vị được đề xuất$108.638
Nửa giữa của mức lương$91.520–$126.240
Phân vị thứ 10–90$76.979–$158.923
Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →
Nhà tuyển dụng
| Nhà tuyển dụng | LCA | Lương trung vị |
|---|
| Ford Motor Company | 88 | $113.580 |
| KLA Corporation | 78 | $148.592 |
| Advanced Micro Devices, Inc. | 65 | $107.000 |
| NVIDIA Corporation | 23 | $180.003 |
| Micron Technology, Inc. | 21 | $98.185 |
| Fuyao Glass America Inc. | 16 | $67.683 |
| Altera Corporation | 16 | $129.012 |
| Qorvo US, INC. | 14 | $102.324 |
| Intellectt, Inc. | 6 | $109.866 |
| SK Hynix NAND Product Solutions Corp | 5 | $142.022 |
| Schaeffler Group USA Inc. | 4 | $82.875 |
| Verotech Solutions, LLC | 4 | $93.600 |
| TMX Global North America LLC | 4 | $94.500 |
| VAStek Inc. | 4 | $130.000 |
| MSR Technology Group LLC | 4 | $100.750 |
| Marelli North America, Inc. | 3 | $84.302 |
| Origence | 3 | $191.258 |
| Sargent Manufacturing Company | 3 | $85.000 |
| Sieva Networks | 3 | — |
| Freudenberg-Nok General Partnership | 3 | $100.000 |
| Formosa Plastics Corporation, Texas | 3 | $112.424 |
| HARTING Inc. of North America | 3 | $80.464 |
| Perlick Corporation | 2 | $80.384 |
| Digital Scripts, Inc. | 2 | $83.554 |
| Heatcraft Refrigeration Products LLC | 2 | $96.946 |
| Valmont Industries, Inc. | 2 | $92.802 |
| AGC Flat Glass North America, Inc. | 2 | $110.320 |
| Portacool LLC | 2 | $64.000 |
| Brightrising Inc. | 2 | $70.000 |
| Industrial Control Repair Inc | 2 | $85.665 |
| Construction Specialties, Inc. | 2 | $97.602 |
| Truabutment, Inc. | 2 | $71.906 |
| Katalyst Healthcares & Life Sciences Inc. | 2 | $78.312 |
| WaiHome LLC | 2 | $85.500 |
| Aescula Tech Inc. | 2 | $65.000 |
| Festo Corporation | 2 | $114.260 |
| SMP Automotive Systems Alabama Inc. | 2 | $82.658 |
| Zaniboni Lighting, LLC. | 2 | $66.830 |
| Avicenna Technology, Inc. | 2 | $79.980 |
| Satyam Venture Engineering Services Pvt. Ltd. | 2 | $73.500 |
| Corona Clipper Inc. | 2 | $105.000 |
| Brazeway, LLC | 2 | $95.247 |
| Revolution Technologies, LLC | 2 | $103.480 |
| DRD LLC | 2 | — |
| Integra Beauty, Inc. | 2 | $104.635 |
| Exactech, Inc. | 2 | $84.219 |
| Turner Imaging Systems, Inc. | 2 | $90.000 |
| Clear Corporation | 2 | $95.000 |
| Leaf Filter North, LLC | 2 | $68.977 |
| ArcelorMittal Tailored Blanks Americas Corporation | 2 | $102.731 |
| Vascumed Solutions Inc | 2 | — |
| Abaline Paper Products | 2 | $165.000 |
| Neapco Holdings, LLC | 2 | $95.000 |
| Advita Ortho, LLC | 2 | $78.125 |
| Renewal by Andersen | 2 | $88.986 |
| Amphenol TCS, a division of Amphenol Corporation | 2 | $115.000 |
| Motus Pivot Inc. | 2 | $115.000 |
| ARaymond North America, LLC | 1 | $110.998 |
| Niagara Bottling, LLC | 1 | $94.000 |
| CU Direct Corporation | 1 | $200.000 |
Theo bậc lương
| Mức lương | Lương trung vị |
|---|
| Cấp I (nhập môn) | $93.000 |
| Cấp II (có chuyên môn) | $105.000 |
| Cấp III (có kinh nghiệm) | $120.000 |
| Cấp IV (thành thạo toàn diện) | $126.810 |
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|
| Năm tài chính 2023 | 123 | $102.000 |
| Năm tài chính 2024 | 120 | $107.000 |
| Năm tài chính 2025 | 172 | $110.310 |
| Năm tài chính 2026 | 108 | $113.764 |
Thành phố
- Milpitas, CA68
- Austin, TX66
- Dearborn, MI54
- Santa Clara, CA21
- Boise, ID21
- Moraine, OH15
- Allen Park, MI14
- San Jose, CA14
- Greensboro, NC9
- Irvine, CA8
- Ann Arbor, MI8
- Hillsboro, OR8
- Farmington Hills, MI6
- Firestone, CO5
- West Chester, PA5
- Franklin Lakes, NJ4
- Troy, MI4
- Los Angeles, CA4
- Chagrin Falls, OH4
- Gainesville, FL4
- Rancho Cordova, CA4
- Battle Creek, MI4
- Southfield, MI3
- Atlanta, GA3
- San Ramon, CA3
- Mansfield, MA3
- Cleveland, GA3
- Lisle, IL3
- Marlborough, MA3
- Spring Hill, TN3
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).