Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Formosa Plastics Corporation, Texas
Formosa Plastics Corporation, Texas: Lương và tài trợ H-1B
Formosa Plastics Corporation, Texas đã nộp 33 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 33. Mức lương trung vị được đề nghị: $119.900.
Formosa Plastics Corporation, Texas có tài trợ visa H-1B không?
Formosa Plastics Corporation, Texas đã nộp 33 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 13 thg 6, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Hồ sơ thẻ xanh (PERM) tại Formosa Plastics Corporation, Texas: 14 →
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Process Engineer | 8 | $115.990 |
| Mechanical Engineer | 7 | $131.800 |
| Civil Engineer | 3 | $112.000 |
| Product Development Engineer | 3 | $112.424 |
| Electrical Engineer | 2 | $113.812 |
| Instrument Engineer | 2 | $125.048 |
| Scientist | 2 | $115.963 |
| Senior Mechanical Engineer | 1 | $131.200 |
| Assistant Director | 1 | $164.896 |
| Mechanical Maintenance Manager | 1 | $148.242 |
| Engineer | 1 | $120.937 |
| Director | 1 | $213.600 |
| Assistant Production Manager | 1 | $152.918 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 3 | $132.993 |
| Năm tài chính 2024 | 10 | $120.636 |
| Năm tài chính 2025 | 3 | $112.000 |
| Năm tài chính 2026 | 17 | $120.937 |
Các mức lương phổ biến
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
Nghề nghiệp
- Mechanical Engineers8
- Chemical Engineers6
- Materials Engineers6
- Electrical Engineers5
- Civil Engineers3
- Industrial Production Managers2
- Architectural and Engineering Managers1
- Materials Scientists1
- Chemists1
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Process Engineer | $125.771 Cấp II | Point Comfort, TX | 13 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Mechanical Engineer | $131.800 Cấp III | Point Comfort, TX | 11 thg 6, 2026 | 8 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Director | $213.600 Cấp IV | Point Comfort, TX | 29 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Process Engineer | $139.326 Cấp III | Point Comfort, TX | 29 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Electrical Engineer | $129.260 Cấp IV | Point Comfort, TX | 29 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Engineer | $120.937 Cấp IV | Point Comfort, TX | 29 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Instrument Engineer | $127.130 Cấp IV | Point Comfort, TX | 29 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Assistant Production Manager | $152.918 Cấp III | Point Comfort, TX | 29 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Process Engineer | $108.100 Cấp II | Point Comfort, TX | 29 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Process Engineer | $119.869 Cấp II | Point Comfort, TX | 29 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Scientist | $114.000 Cấp III | Point Comfort, TX | 29 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Product Development Engineer | $113.947 Cấp II | Point Comfort, TX | 29 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Product Development Engineer | $112.424 Cấp II | Point Comfort, TX | 29 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Scientist | $117.926 Cấp IV | Point Comfort, TX | 29 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Mechanical Maintenance Manager | $148.242 Cấp II | Point Comfort, TX | 4 thg 3, 2026 | 1 thg 4, 2026 | Đã chứng nhận |
| Civil Engineer | $116.433 Cấp IV | Point Comfort, TX | 8 thg 1, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Mechanical Engineer | $119.900 Cấp III | Point Comfort, TX | 24 thg 11, 2025 | 19 thg 1, 2026 | Đã chứng nhận |
| Civil Engineer | $112.000 Cấp IV | Point Comfort, TX | 6 thg 5, 2025 | 9 thg 6, 2025 | Đã chứng nhận |
| Process Engineer | $105.144 Cấp II | Point Comfort, TX | 8 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Mechanical Engineer | $113.390 Cấp III | Point Comfort, TX | 24 thg 1, 2025 | 24 thg 2, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Mechanical Engineer | $131.200 Cấp IV | Point Comfort, TX | 8 thg 6, 2024 | 22 thg 7, 2024 | Đã chứng nhận |
| Mechanical Engineer | $131.200 Cấp IV | Point Comfort, TX | 8 thg 6, 2024 | 22 thg 7, 2024 | Đã chứng nhận |
| Assistant Director | $164.896 Cấp IV | Point Comfort, TX | 3 thg 4, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Product Development Engineer | $108.300 Cấp II | Point Comfort, TX | 3 thg 4, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Electrical Engineer | $98.363 Cấp II | Point Comfort, TX | 3 thg 4, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Instrument Engineer | $122.967 Cấp III | Point Comfort, TX | 2 thg 4, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Process Engineer | $113.675 Cấp II | Point Comfort, TX | 30 thg 1, 2024 | 26 thg 2, 2024 | Đã chứng nhận |
| Process Engineer | $113.000 Cấp II | Point Comfort, TX | 30 thg 1, 2024 | 26 thg 2, 2024 | Đã chứng nhận |
| Process Engineer | $118.304 Cấp III | Point Comfort, TX | 29 thg 1, 2024 | 26 thg 2, 2024 | Đã chứng nhận |
| Mechanical Engineer | $145.228 Cấp IV | Point Comfort, TX | 14 thg 12, 2023 | 22 thg 5, 2024 | Đã chứng nhận |
| Civil Engineer | $107.000 Cấp IV | Point Comfort, TX | 27 thg 2, 2023 | 1 thg 7, 2023 | Đã chứng nhận |
| Mechanical Engineer | $132.993 Cấp IV | Point Comfort, TX | 8 thg 1, 2023 | 22 thg 5, 2023 | Đã chứng nhận |
| Mechanical Engineer | $132.993 Cấp IV | Point Comfort, TX | 4 thg 1, 2023 | 22 thg 5, 2023 | Đã chứng nhận |
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).