Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Sargent Manufacturing Company
Sargent Manufacturing Company: Lương và tài trợ H-1B
Sargent Manufacturing Company đã nộp 37 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 36. Mức lương trung vị được đề nghị: $117.208.
Sargent Manufacturing Company có tài trợ visa H-1B không?
Sargent Manufacturing Company đã nộp 37 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 11 thg 6, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Hồ sơ thẻ xanh (PERM) tại Sargent Manufacturing Company: 4 →
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Solutions Architect | 3 | $147.430 |
| Product Development Engineer | 3 | $85.000 |
| Product Owner | 3 | $115.362 |
| QA Firmware Engineer III | 2 | $89.502 |
| Android Developer | 2 | $122.803 |
| Senior Technical Analyst | 2 | $128.794 |
| Salesforce Technical Architect | 1 | $157.477 |
| Director, Accounting and Finance | 1 | $142.834 |
| Test Engineer | 1 | $70.554 |
| Solutions Developer | 1 | $111.842 |
| Sr. TechOps Engineer | 1 | $101.733 |
| Firmware Engineer III | 1 | $117.208 |
| BI Analytics Architect | 1 | $124.467 |
| Electrical Test Engineer | 1 | $103.834 |
| Senior Firmware Engineer | 1 | $136.843 |
| Supply Chain Category Manager | 1 | $90.000 |
| Product Development Engineer II | 1 | $53.165 |
| Senior JDE Technical Analyst | 1 | $124.758 |
| Scrum Master | 1 | — |
| JD Edwards E1 Systems Administrator | 1 | $122.803 |
| AEM Technical Lead | 1 | $127.308 |
| Data Engineer | 1 | $128.544 |
| Machine Learning Engineer | 1 | $111.650 |
| Product Manager | 1 | $103.000 |
| Firmware Engineer II | 1 | $112.640 |
| Software Engineer II | 1 | $87.298 |
| Business Intelligence Developer | 1 | $114.920 |
| Azure Integration Lead | 1 | $147.430 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 8 | $106.788 |
| Năm tài chính 2024 | 3 | $124.467 |
| Năm tài chính 2025 | 16 | $115.362 |
| Năm tài chính 2026 | 10 | $126.339 |
Các mức lương phổ biến
- Cấp I (nhập môn)16%
- Cấp II (có chuyên môn)11%
- Cấp III (có kinh nghiệm)43%
- Cấp IV (thành thạo toàn diện)30%
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
Nghề nghiệp
- Software Developers14
- Computer Systems Engineers/Architects7
- Software Quality Assurance Analysts and Testers4
- Mechanical Engineers3
- Data Scientists3
- Computer Programmers2
- Financial Managers1
- Electrical Engineers1
- Purchasing Managers1
- Commercial and Industrial Designers1
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Azure Integration Lead | $147.430–$155.000 Cấp IV | Berlin, CT | 11 thg 6, 2026 | 22 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Product Owner | $81.765–$104.648 Cấp II | Berlin, CT | 9 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Product Owner | $126.339–$131.076 Cấp IV | Berlin, CT | 9 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Business Intelligence Developer | $114.920–$127.499 Cấp III | New Haven, CT | 1 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Software Engineer II | $87.298–$88.329 Cấp I | New Haven, CT | 12 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Product Development Engineer | $85.000–$125.000 Cấp I | New Haven, CT | 16 thg 3, 2026 | 28 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Product Development Engineer | $85.000–$125.000 Cấp I | New Haven, CT | 12 thg 3, 2026 | 28 thg 8, 2026 | Đã rút lại |
| Solutions Architect | $147.430–$166.680 Cấp IV | New Haven, CT | 30 thg 1, 2026 | 9 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Technical Analyst | $128.794–$145.000 Cấp IV | New Haven, CT | 5 thg 1, 2026 | 5 thg 1, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Technical Analyst | $128.794–$145.000 Cấp IV | New Haven, CT | 5 thg 1, 2026 | 5 thg 1, 2026 | Đã chứng nhận |
| QA Firmware Engineer III | $96.886–$124.836 Cấp III | New Haven, CT | 7 thg 8, 2025 | 13 thg 1, 2026 | Đã chứng nhận |
| Solutions Architect | $170.000 Cấp IV | Berlin, CT | 22 thg 5, 2025 | 2 thg 6, 2025 | Đã chứng nhận |
| Product Manager | $103.000 Cấp III | New Haven, CT | 21 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Firmware Engineer II | $112.640 Cấp II | New Haven, CT | 21 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Product Owner | $115.362 Cấp III | New Haven, CT | 21 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Machine Learning Engineer | $111.650 Cấp II | New Haven, CT | 21 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Data Engineer | $128.544 Cấp III | New Haven, CT | 21 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| AEM Technical Lead | $127.308 Cấp IV | Berlin, CT | 21 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Product Development Engineer II | $53.165–$88.346 Cấp II | New Haven, CT | 12 thg 3, 2025 | 2 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior JDE Technical Analyst | $124.758–$141.900 Cấp III | Berlin, CT | 5 thg 3, 2025 | 17 thg 3, 2025 | Đã chứng nhận |
| Scrum Master | $95.763–$135.000 bán thời gian · Cấp III | New Haven, CT | 17 thg 1, 2025 | 29 thg 1, 2025 | Đã chứng nhận |
| Android Developer | $122.803–$145.000 Cấp III | New Haven, CT | 31 thg 12, 2024 | 2 thg 1, 2025 | Đã chứng nhận |
| JD Edwards E1 Systems Administrator | $122.803–$157.206 Cấp III | New Haven, CT | 31 thg 12, 2024 | 15 thg 6, 2025 | Đã chứng nhận |
| Android Developer | $122.803–$145.000 Cấp III | New Haven, CT | 17 thg 12, 2024 | 2 thg 1, 2025 | Đã chứng nhận |
| Supply Chain Category Manager | $90.000–$95.000 Cấp I | New Haven, CT | 29 thg 10, 2024 | 11 thg 11, 2024 | Đã chứng nhận |
| Electrical Test Engineer | $103.834–$105.000 Cấp III | New Haven, CT | 15 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Senior Firmware Engineer | $136.843–$150.000 Cấp IV | New Haven, CT | 10 thg 4, 2024 | 25 thg 4, 2024 | Đã chứng nhận |
| BI Analytics Architect | $124.467–$125.400 Cấp IV | New Haven, CT | 22 thg 3, 2024 | 20 thg 7, 2024 | Đã chứng nhận |
| Firmware Engineer III | $117.208–$130.000 Cấp III | Berlin, CT | 20 thg 12, 2023 | 8 thg 1, 2024 | Đã chứng nhận |
| Sr. TechOps Engineer | $101.733–$105.000 Cấp III | New Haven, CT | 22 thg 9, 2023 | 9 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| QA Firmware Engineer III | $82.118–$120.000 Cấp III | New Haven, CT | 11 thg 8, 2023 | 21 thg 8, 2023 | Đã chứng nhận |
| Solutions Architect | $130.083–$155.000 Cấp IV | New Haven, CT | 20 thg 6, 2023 | 10 thg 7, 2023 | Đã chứng nhận |
| Product Development Engineer | $85.000–$125.000 Cấp I | Berlin, CT | 14 thg 6, 2023 | 28 thg 8, 2023 | Đã chứng nhận |
| Salesforce Technical Architect | $157.477–$164.588 Cấp IV | New Haven, CT | 13 thg 6, 2023 | 18 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Director, Accounting and Finance | $142.834–$152.250 Cấp III | New Haven, CT | 22 thg 5, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Test Engineer | $70.554–$77.441 Cấp I | Berlin, CT | 4 thg 5, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Solutions Developer | $111.842–$115.000 Cấp III | New Haven, CT | 25 thg 4, 2023 | 8 thg 5, 2023 | Đã chứng nhận |
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).