Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Chức danh › Sr. Mechanical Engineer

Sr. Mechanical Engineer: Mức lương H-1B

139 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Sr. Mechanical Engineer. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $120.716; khoảng giữa $106.723–$137.575.

Đơn đăng ký (LCA)139
Mức lương trung vị được đề xuất$120.716
Nửa giữa của mức lương$106.723–$137.575
Phân vị thứ 10–90$92.799–$155.308

Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
Rivian Automotive, LLC32$135.108
Aerosapien Technologies LLC5$90.000
Stanley Black & Decker Inc.5$100.852
BorgWarner PDS (USA) Inc.4$107.973
S2ssoft LLC4$87.818
Dexcom, Inc.3$119.392
Redwood Materials, Inc.2$128.900
Shenoy Engineering, PC2$110.136
York International Corporation2$85.966
Wisk Aero LLC2$122.480
Omni Powertrain Technologies LLC2$121.156
Caresoft Global Inc2$95.200
Caresoft Global Technologies Inc2$103.060
CK America, Inc2$120.000
SharkNinja Operating LLC2$115.972
Array Technologies Inc.2$99.990
Joby Aero, Inc.2$152.500
Iris Custom Solutions LLC2$120.000
Qorvo US, INC.2$119.168
Caracal Enterprises LLC2$130.000
Magic Leap, Inc.2$147.500
Veeco Instruments Inc.2$143.524
Onward Technologies, Inc2$88.899
Softwear Automation Inc.2$145.000
Brooks Automation US, LLC1$143.015
Appex Innovation Solutions LLC.1$108.534
Delta Electronics Automotive Americas Inc.1$94.598
KeRi Engineering PC1$145.000
Pohl Machining Inc.1$91.000
Maven Companies, Inc.1$125.000
Advanced Energy Industries, Inc.1$112.819
ZT Group Int'l, Inc.1$100.000
Kerr Corporation1$109.364
FreeWire Technologies, Inc.1$126.901
Our Next Energy, Inc.1$165.000
ProteinSimple1$167.491
QuantumScape Battery, Inc.1$140.525
Ample, Inc.1$160.077
Munro and Associates, Inc1$126.000
Energy Vault, Inc.1$125.000
Lens Technology Inc1$150.000
Cyient, Inc.1$74.173
Actalent Services, LLC.1$130.000
Illumina, Inc.1$130.000
Lucid USA, Inc.1$164.500
Trystar, LLC1$120.141
Switchgear Power Systems LLC1$94.619
The NOCO Company1$120.000
Skyworks Solutions, Inc.1$110.603
Kiewit Engineering Group Inc.1$160.027
Flow Management Devices, LLC1$107.640
JC Residential and Light Commercial LLC1$90.730
Yield Engineering Systems, Inc.1$166.878
ILJIN USA Corporation1$140.400
ISEE, Inc.1$165.000
Therm-x of California, Inc.1$145.467
Sensel, Inc.1$176.000
Valicy, Inc.1$120.000
AgRobotics, Inc.1—
TSMC Arizona Corporation1$121.336

Theo bậc lương

Mức lươngLương trung vị
Cấp I (nhập môn)$115.631
Cấp II (có chuyên môn)$107.568
Cấp III (có kinh nghiệm)$130.000
Cấp IV (thành thạo toàn diện)$132.392

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 202329$112.819
Năm tài chính 202447$121.000
Năm tài chính 202534$130.000
Năm tài chính 202626$130.000

Thành phố

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).