Trang chủ › Nghề nghiệp › Sales Engineers › Burlington, MA
Sales Engineers tại Burlington, MA: Mức lương H-1B
43 hồ sơ điều kiện lao động cho nghề này với địa điểm làm việc tại Burlington, MA. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $132.985; khoảng giữa $114.358–$165.695.
Theo bậc lương
| Mức lương | Lương trung vị |
|---|---|
| Cấp I (nhập môn) | $92.075 |
| Cấp II (có chuyên môn) | $103.750 |
| Cấp III (có kinh nghiệm) | $136.009 |
| Cấp IV (thành thạo toàn diện) | $167.627 |
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Nhà tuyển dụng
| Nhà tuyển dụng | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Comsol, Inc. | 16 | $119.725 |
| Microsoft Corporation | 9 | $175.830 |
| Cadence Design Systems, Inc. | 5 | $97.698 |
| Oracle America, Inc. | 5 | $133.952 |
| Precisely Software Incorporated | 2 | $142.650 |
| NetBrain Technologies, Inc. | 1 | $100.000 |
| Sophos, Inc. | 1 | $108.500 |
| SAP America, Inc. | 1 | $239.674 |
| Huntress Labs Inc. | 1 | $174.000 |
| Illumina, Inc. | 1 | $167.627 |
| Siemens Industry Software Inc. | 1 | $167.627 |
Chức danh
- Applications Engineer11
- Cloud Solution Engineer4
- Senior Sales Engineer4
- Cloud Solution Architecture3
- Senior Applications Engineer3
- Sr. Application Engineer2
- Digital Solution Engineering2
- Solution Area Specialists1
- Principal Application Engineer1
- Product Marketing1
- Presales Network Engineer1
- Principal Sales Consultant1
- Channel Sales1
- Account Executive Expert1
- Principal Product Manager1
Nhà bảo trợ H-1B tại Burlington, MA →
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).