Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Chức danh › Sr. Application Engineer

Sr. Application Engineer: Mức lương H-1B

191 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Sr. Application Engineer. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $112.012; khoảng giữa $103.000–$130.000.

Đơn đăng ký (LCA)191
Mức lương trung vị được đề xuất$112.012
Nửa giữa của mức lương$103.000–$130.000
Phân vị thứ 10–90$92.140–$156.853

Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
Bitwise Inc.57$104.000
Cadence Design Systems, Inc.35$110.656
Meijer Great Lakes Limited Partnership11$126.732
Robert Bosch LLC10$129.516
Radiant Global Technologies, Inc.8$108.000
Navy Federal Credit Union8$171.115
Renesas Electronics America Inc.6$133.792
Bridgeline Digital, Inc.2$132.500
Ambarella Corp.2$141.658
Mitsubishi Electric Automotive America, Inc.2$109.756
Altair Engineering, Inc.2$84.302
Monolithic Power Systems, Inc.2$139.618
Gcom Information Technology Inc2$90.000
Google LLC2$180.500
ACI Worldwide Corp.2$112.610
OmniVision Technologies, Inc.2$140.525
Mobis North America LLC2$129.572
Hyundai AutoEver America, LLC2$156.630
Headway Technologies, Inc.2$165.006
Vensai Technologies Inc.1$101.109
Johnson Controls, Inc.1$80.829
Wisk Aero LLC1$137.363
Swiftwin Solutions Inc1$104.770
Caprus IT Inc1$98.904
New England Controls, Inc.1$97.698
Nec Corporation of America1$83.595
Dana Automotive Systems Group, LLC1$112.570
Cloudwick Technologies Inc.1$145.662
FilmTec Corporation1$134.561
Mando Technologies Inc1$110.000
BeiGene USA, Inc.1$160.000
Silergy Technology1$173.342
Magna Electronics, Inc.1$84.302
WestRock Services, LLC1$131.114
COMET Technologies USA Inc.1$175.000
Stratedge, Inc.1$91.000
Super Micro Computer, Inc.1$151.091
Radian Group Inc.1$145.000
Quanergy Solutions, Inc.1$102.066
BMF Precision Inc.1$100.000
Cloudkarma, Inc1—
Cetera Financial Group, Inc.1$165.000
InDepth Engineering Solutions, LLC1$106.558
SiFive, Inc.1$125.796
G D Mobile Security America Inc.1$136.475
Apptronik, Inc.1$116.605
HCA Management Services LP1$117.244
eClinicalWorks LLC1$113.000
ESTECO North America, Inc.1$99.747
Hitachi Energy USA Inc.1$130.354
SiTime Corporation1$122.457

Theo bậc lương

Mức lươngLương trung vị
Cấp I (nhập môn)$102.669
Cấp II (có chuyên môn)$105.440
Cấp III (có kinh nghiệm)$117.700
Cấp IV (thành thạo toàn diện)$130.000

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 202348$105.495
Năm tài chính 202444$113.760
Năm tài chính 202539$119.630
Năm tài chính 202657$115.253

Thành phố

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).