Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Mitsubishi Electric Automotive America, Inc.
Mitsubishi Electric Automotive America, Inc.: Lương và tài trợ H-1B
Mitsubishi Electric Automotive America, Inc. đã nộp 11 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 11. Mức lương trung vị được đề nghị: $122.900.
Mitsubishi Electric Automotive America, Inc. có tài trợ visa H-1B không?
Mitsubishi Electric Automotive America, Inc. đã nộp 11 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 17 thg 9, 2025. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Hồ sơ thẻ xanh (PERM) tại Mitsubishi Electric Automotive America, Inc.: 3 →
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Sr. Application Engineer | 2 | $109.756 |
| Lead Compliance Engineer | 2 | $139.256 |
| Lead Connectivity Engineer | 1 | $109.138 |
| Lead Application Engineer “ Telephony | 1 | $122.900 |
| Application Engineer 2 | 1 | $85.218 |
| Principal Application Engineer | 1 | $128.045 |
| Manager, Advanced Engineering | 1 | $132.350 |
| UX UI Information Systems Architect | 1 | $76.000 |
| Sr. Principal Engineer | 1 | $140.850 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 3 | $109.138 |
| Năm tài chính 2025 | 8 | $130.198 |
Các mức lương phổ biến
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
Nghề nghiệp
- Electrical Engineers6
- Mechanical Engineers2
- Mechatronics Engineers1
- Software Developers1
- Web and Digital Interface Designers1
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Sr. Principal Engineer | $140.850–$211.275 Cấp IV | West Bloomfield Township, MI | 17 thg 9, 2025 | 17 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Sr. Application Engineer | $109.512–$155.579 Cấp III | Novi, MI | 27 thg 8, 2025 | 27 thg 1, 2026 | Đã chứng nhận |
| UX UI Information Systems Architect | $76.000–$114.000 Cấp II | Northville, MI | 4 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Principal Application Engineer | $128.045–$192.068 Cấp IV | West Bloomfield Township, MI | 20 thg 2, 2025 | 18 thg 7, 2025 | Đã chứng nhận |
| Manager, Advanced Engineering | $132.350–$192.068 Cấp IV | Novi, MI | 5 thg 2, 2025 | 20 thg 7, 2025 | Đã chứng nhận |
| Lead Compliance Engineer | $139.256 Cấp III | Northville, MI | 12 thg 11, 2024 | 12 thg 11, 2024 | Đã chứng nhận |
| Lead Compliance Engineer | $139.256 Cấp III | Northville, MI | 7 thg 11, 2024 | 10 thg 11, 2024 | Đã chứng nhận |
| Application Engineer 2 | $85.218–$111.674 Cấp II | Inkster, MI | 13 thg 9, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Lead Application Engineer “ Telephony | $122.900–$136.600 Cấp IV | Northville, MI | 11 thg 5, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Sr. Application Engineer | $110.000–$124.000 Cấp III | Novi, MI | 24 thg 1, 2023 | 27 thg 1, 2023 | Đã chứng nhận |
| Lead Connectivity Engineer | $109.138–$130.000 Cấp IV | Northville, MI | 22 thg 11, 2019 | 6 thg 1, 2020 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).