Trang chủ › Chức danh › Senior Applications Engineer
Senior Applications Engineer: Mức lương H-1B
131 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Senior Applications Engineer. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $143.670; khoảng giữa $120.474–$160.000.
Đơn đăng ký (LCA)131
Mức lương trung vị được đề xuất$143.670
Nửa giữa của mức lương$120.474–$160.000
Phân vị thứ 10–90$101.641–$185.000
Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →
Nhà tuyển dụng
| Nhà tuyển dụng | LCA | Lương trung vị |
|---|
| Medidata Solutions, Inc. | 20 | $149.773 |
| Siemens Industry Software Inc. | 12 | $164.485 |
| Silicon Laboratories, Inc. | 5 | $134.444 |
| Power Integrations Inc. | 5 | $120.016 |
| Zillow, Inc. | 5 | $196.352 |
| Brookhaven National Laboratory | 5 | $137.000 |
| Monolithic Power Systems, Inc. | 4 | $152.000 |
| Semiconductor Components Industries, LLC | 3 | $145.903 |
| Robinhood Markets, Inc. | 3 | $185.000 |
| Comsol, Inc. | 3 | $155.574 |
| Softovainc | 2 | $102.492 |
| V-Soft Consulting Group, INC | 2 | $114.000 |
| Avalara, Inc. | 2 | $182.101 |
| Cypress Semiconductor Corporation | 2 | $126.699 |
| Achronix Semiconductor Corporation | 2 | $129.722 |
| TI Group Automotive Systems, LLC | 2 | $120.474 |
| IPFS Corporation | 2 | $148.500 |
| BCM Controls Corporation | 2 | $113.038 |
| AVO Multi-Amp Corporation | 2 | $118.516 |
| Abacus Power, Inc. | 2 | $140.000 |
| Sealed Air Corporation | 1 | $80.700 |
| Dolby Laboratories Licensing Corporation | 1 | $129.472 |
| ChargePoint, Inc. | 1 | $167.149 |
| Iconics, Inc. | 1 | $108.200 |
| Level Home, Inc. | 1 | $192.941 |
| Tobii Technology Inc. | 1 | $151.783 |
| Destination Media, Inc. | 1 | $150.000 |
| Arm, Inc. | 1 | $150.509 |
| National Instruments Corporation | 1 | $132.840 |
| Burns & Mcdonnell Corporate Services, Inc. | 1 | $108.597 |
| Saint-Gobain Performance Plastics Corporation | 1 | $93.000 |
| Gamma Technologies LLC | 1 | $86.029 |
| Wes-Tech Automation Solutions, LLC | 1 | $100.568 |
| STERIS Corporation | 1 | $120.000 |
| Renishaw Inc. | 1 | $82.638 |
| Berkeley Lights Inc. | 1 | $122.699 |
| Diamond Diagnostics Inc. | 1 | $80.000 |
| Koerber Supply Chain, LLC | 1 | $146.910 |
| Powell Electrical Systems, Inc. - USA | 1 | $106.512 |
| PA Solutions, Inc. | 1 | $83.179 |
| Orion Systems Integrators LLC | 1 | $160.400 |
| Meijer Stores Limited Partnership | 1 | $144.123 |
| Micron Technology, Inc. | 1 | $165.000 |
| Northeastern University | 1 | — |
| Spirent Communications, Inc. | 1 | $142.580 |
| Span.IO, Inc. | 1 | $125.000 |
| Robotics Technologies LLC | 1 | $63.752 |
| FMC Technologies, Inc. | 1 | $154.204 |
| DoorDash, Inc. | 1 | $161.600 |
| Fabric8Labs, Inc. | 1 | $100.568 |
| The MathWorks, Inc. | 1 | $123.100 |
| Maven, Inc. | 1 | $140.000 |
| Onto Innovation, Inc. | 1 | $133.000 |
| Octavo Systems LLC | 1 | $122.500 |
| dSPACE, Inc. | 1 | $114.753 |
| Rive Labs, Inc. | 1 | $181.500 |
| Syntiant, Corp. | 1 | $199.962 |
| Alpha and Omega Semiconductor Incorporated | 1 | $127.234 |
| Flexaseal Engineered Seals and Systems, LLC | 1 | $105.000 |
| Infineon Technologies Americas Corp. | 1 | $110.000 |
Theo bậc lương
| Mức lương | Lương trung vị |
|---|
| Cấp I (nhập môn) | $110.000 |
| Cấp II (có chuyên môn) | $129.876 |
| Cấp III (có kinh nghiệm) | $142.600 |
| Cấp IV (thành thạo toàn diện) | $164.970 |
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|
| Năm tài chính 2023 | 31 | $132.840 |
| Năm tài chính 2024 | 31 | $145.903 |
| Năm tài chính 2025 | 32 | $147.381 |
| Năm tài chính 2026 | 31 | $143.520 |
Thành phố
- San Jose, CA11
- Austin, TX8
- Irvine, CA5
- Boston, MA5
- Santa Clara, CA5
- Fremont, CA5
- Upton, NY5
- New York, NY4
- San Francisco, CA3
- Kansas City, MO3
- Auburn Hills, MI3
- Burlington, MA3
- Iselin, NJ3
- Dallas, TX3
- Trenton, NJ2
- Minneapolis, MN2
- Durham, NC2
- Livonia, MI2
- Kirkland, WA2
- Woburn, MA2
- Houston, TX2
- Seattle, WA2
- Pflugerville, TX2
- Novi, MI2
- Sunnyvale, CA2
- Nashua, NH1
- Charlotte, NC1
- Campbell, CA1
- Foxborough, MA1
- Cupertino, CA1
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).