Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Northeastern University
Northeastern University: Lương và tài trợ H-1B
Northeastern University đã nộp 429 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 399. Mức lương trung vị được đề nghị: $110.000.
Northeastern University có tài trợ visa H-1B không?
Northeastern University đã nộp 429 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 22 thg 6, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Hồ sơ thẻ xanh (PERM) tại Northeastern University: 28 →
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Assistant Professor | 99 | $125.000 |
| Postdoctoral Research Associate | 41 | $65.000 |
| Assistant Teaching Professor | 32 | $129.433 |
| Part-Time Lecturer | 31 | $134.410 |
| Associate Research Scientist | 26 | $78.836 |
| Research Scientist | 18 | $104.000 |
| Associate Teaching Professor | 15 | $136.070 |
| Postdoctoral Research Fellow | 11 | $85.530 |
| Visiting Assistant Professor | 6 | $115.000 |
| Associate Professor | 6 | $154.750 |
| Assistant Research Professor | 6 | $110.000 |
| eRA Support Specialist | 6 | $72.134 |
| Lead Data Scientist | 5 | $131.325 |
| QA Automation Engineer | 5 | $112.232 |
| Senior Research Scientist | 4 | $90.675 |
| Professor | 4 | $204.000 |
| Lab Manager | 4 | $122.886 |
| Research Assistant Professor | 4 | $115.758 |
| Geospatial Temporal Data Scientist | 4 | $100.964 |
| Systems and Operations Portfolio Manager | 3 | $100.502 |
| Senior Cloud Operations Engineer | 3 | $103.250 |
| Principal Research Scientist | 3 | $120.000 |
| Senior Applications Developer | 3 | $134.525 |
| UX/UI Designer | 2 | $90.424 |
| Multimedia Specialist | 2 | $67.806 |
| Research Technology Analyst | 2 | $67.970 |
| Data Scientist | 2 | $102.187 |
| DevOps Engineer | 2 | $105.085 |
| Global Instructional Design Consultant | 2 | $89.116 |
| Senior HRIT Reporting and Data Analyst | 2 | $108.250 |
| Identity and Access Management Engineer | 2 | $125.663 |
| Associate Director of NDIF | 2 | $150.000 |
| Integration Developer | 2 | $116.183 |
| Open RAN Testing and Integration Engineer | 2 | $85.000 |
| Data and Research Scientist | 2 | $81.307 |
| Tenured Professor and Chair of the Department of Economics | 2 | $245.000 |
| Group Chair and Associate Professor with Tenure | 2 | $245.100 |
| Assistant Teaching Professor and Assistant Group Chair | 2 | $141.850 |
| Business Development Manager | 1 | $96.000 |
| Visiting Research Assistant Professor | 1 | — |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 101 | $102.000 |
| Năm tài chính 2024 | 100 | $118.000 |
| Năm tài chính 2025 | 123 | $112.634 |
| Năm tài chính 2026 | 105 | $110.000 |
Các mức lương phổ biến
- Cấp I (nhập môn)56%
- Cấp II (có chuyên môn)29%
- Cấp III (có kinh nghiệm)10%
- Cấp IV (thành thạo toàn diện)5%
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
- Boston, MA358
- Portland, ME11
- Burlington, MA11
- Arlington, VA9
- Seattle, WA6
- San Jose, CA5
- Oakland, CA5
- Fort Wayne, IN5
- Breinigsville, PA3
- Overland Park, KS2
- Franklin, MA2
- Jacksonville, FL2
- Bowling Green, OH1
- Suite 301 CP, MA1
- Holly Springs, GA1
- Massachusetts, MA1
- Tampa, FL1
- Nahant, MA1
- Middleton, MA1
- Ste. 500, VA1
Nghề nghiệp
- Business Teachers, Postsecondary53
- Computer Science Teachers, Postsecondary44
- Engineering Teachers, Postsecondary42
- Computer Systems Engineers/Architects23
- Physicists20
- Computer and Information Research Scientists19
- Biochemists and Biophysicists16
- Data Scientists14
- Economics Teachers, Postsecondary11
- Art, Drama, and Music Teachers, Postsecondary8
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Postdoctoral Research Associate | $69.805 Cấp I | Boston, MA | 22 thg 6, 2026 | 10 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Data Scientist | $96.900 Cấp IV | Portland, ME | 18 thg 6, 2026 | 11 thg 9, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Cloud Operations Engineer | $110.070 Cấp IV | Fuquay Varina, NC | 17 thg 6, 2026 | 18 thg 9, 2026 | Đã chứng nhận |
| Associate Research Scientist | $86.990 Cấp I | Boston, MA | 4 thg 6, 2026 | 1 thg 9, 2026 | Đã chứng nhận |
| eRA Support Specialist | $72.134 Cấp II | Fort Wayne, IN | 4 thg 6, 2026 | 22 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| eRA Support Specialist | $72.134 Cấp I | Fort Wayne, IN | 4 thg 6, 2026 | 22 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Assistant Professor | $108.153 Cấp I | Boston, MA | 2 thg 6, 2026 | 31 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Associate Research Scientist | $89.024 Cấp II | Boston, MA | 29 thg 5, 2026 | 30 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Assistant Professor | $108.153 Cấp I | Boston, MA | 28 thg 5, 2026 | 1 thg 9, 2026 | Đã rút lại |
| Assistant Professor | $209.750 Cấp III | Boston, MA | 27 thg 5, 2026 | 24 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Assistant Professor | $110.581 Cấp I | Boston, MA | 27 thg 5, 2026 | 21 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Tenured Professor and Chair of the Department of Economics | $245.000 Cấp IV | Boston, MA | 20 thg 5, 2026 | 1 thg 9, 2026 | Đã chứng nhận |
| Asst. Teaching Professor & Asst. Dir. of Fintech Initiative | $168.500 Cấp I | Boston, MA | 20 thg 5, 2026 | 21 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Research Scientist | $102.315 Cấp IV | Boston, MA | 20 thg 5, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Geospatial Temporal Data Scientist | $100.117 Cấp III | Portland, ME | 18 thg 5, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Geospatial Temporal Data Scientist | $101.811 Cấp III | Portland, ME | 18 thg 5, 2026 | 22 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Associate Teaching Professor | $151.975 Cấp II | Oakland, CA | 15 thg 5, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Research Scientist | $86.382 Cấp III | Boston, MA | 15 thg 5, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Assistant Professor | $148.000 Cấp I | Boston, MA | 13 thg 5, 2026 | 17 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Geospatial Temporal Data Scientist | $100.117 Cấp III | Portland, ME | 12 thg 5, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Geospatial Temporal Data Scientist | $101.811 Cấp III | Portland, ME | 12 thg 5, 2026 | 22 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Lead Data Scientist | $131.325 Cấp IV | Boston, MA | 8 thg 5, 2026 | 1 thg 9, 2026 | Đã chứng nhận |
| Lead Data Scientist | $131.325 Cấp III | Boston, MA | 8 thg 5, 2026 | 1 thg 9, 2026 | Đã chứng nhận |
| Research Scientist | $121.430 Cấp II | Boston, MA | 6 thg 5, 2026 | 1 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Part-Time Lecturer | $145.662 bán thời gian | Boston, MA | 5 thg 5, 2026 | 9 thg 9, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Data Analyst | $78.603 Cấp II | Sudbury, MA | 4 thg 5, 2026 | 8 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Associate Professor | $160.000 Cấp II | Boston, MA | 4 thg 5, 2026 | 21 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Associate Teaching Professor | $175.407 Cấp II | San Jose, CA | 1 thg 5, 2026 | 21 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Lead Data Scientist | $131.325 Cấp III | Boston, MA | 30 thg 4, 2026 | 1 thg 9, 2026 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Assistant Professor | $155.758 Cấp I | Boston, MA | 29 thg 4, 2026 | 24 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Assistant Teaching Professor | $136.463 Cấp I | Boston, MA | 29 thg 4, 2026 | 21 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Associate Teaching Professor | $86.322 Cấp I | Boston, MA | 15 thg 4, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Research Scientist | $123.824 Cấp II | Boston, MA | 13 thg 4, 2026 | 18 thg 5, 2026 | Đã chứng nhận |
| Assistant Teaching Professor | $131.741 Cấp I | Boston, MA | 13 thg 4, 2026 | 21 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| eRA Support Specialist | $72.134 Cấp II | Fort Wayne, IN | 2 thg 4, 2026 | 14 thg 4, 2026 | Đã chứng nhận |
| Research Scientist | $75.000 Cấp II | Boston, MA | 2 thg 4, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Assistant Professor | $121.112 Cấp I | Boston, MA | 26 thg 3, 2026 | 15 thg 9, 2026 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Assistant Professor | $115.506 Cấp I | Boston, MA | 26 thg 3, 2026 | 21 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Assistant Teaching Professor | $131.741 Cấp I | Boston, MA | 26 thg 3, 2026 | 21 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Assistant Professor | $269.850 Cấp I | Boston, MA | 26 thg 3, 2026 | 21 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Assistant Professor | $269.850 Cấp I | Boston, MA | 26 thg 3, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã rút lại |
| Research Technology Analyst | $71.240 Cấp I | Boston, MA | 26 thg 3, 2026 | 15 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Assistant Professor | $275.425 Cấp I | Boston, MA | 26 thg 3, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Associate Teaching Professor | $86.322 Cấp II | Boston, MA | 25 thg 3, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Assistant Professor | $209.750 Cấp III | Boston, MA | 25 thg 3, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Associate Teaching Professor | $86.322 Cấp II | Boston, MA | 19 thg 3, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã rút lại |
| Assistant Professor | $110.627 Cấp I | Boston, MA | 18 thg 3, 2026 | 21 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Assistant Professor | $120.000 Cấp I | Boston, MA | 18 thg 3, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Postdoctoral Research Associate | $62.920 bán thời gian · Cấp I | Boston, MA | 17 thg 3, 2026 | 22 thg 5, 2026 | Đã chứng nhận |
| Associate Research Scientist | $86.424 Cấp II | Boston, MA | 16 thg 3, 2026 | 1 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Part-Time Lecturer | $145.683 bán thời gian · Cấp I | Boston, MA | 11 thg 3, 2026 | 9 thg 9, 2026 | Đã chứng nhận |
| Assistant Teaching Professor | $110.000 Cấp I | Boston, MA | 11 thg 3, 2026 | 6 thg 5, 2026 | Đã chứng nhận |
| Postdoctoral Research Associate | $62.920 bán thời gian · Cấp I | Boston, MA | 9 thg 3, 2026 | 22 thg 5, 2026 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Assistant Professor | $145.702 Cấp I | Boston, MA | 4 thg 3, 2026 | 1 thg 9, 2026 | Đã chứng nhận |
| Assistant Professor | $209.750 Cấp I | Boston, MA | 4 thg 3, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Assistant Professor | $109.961 Cấp I | Boston, MA | 4 thg 3, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Assistant Professor | $180.000 Cấp I | Boston, MA | 4 thg 3, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Assistant Teaching Professor | $109.961 Cấp I | Boston, MA | 4 thg 3, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã rút lại |
| eRA Support Specialist | $72.134 Cấp II | Fort Wayne, IN | 2 thg 3, 2026 | 30 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận |
| Postdoctoral Research Associate | $63.860 Cấp I | Boston, MA | 26 thg 2, 2026 | 15 thg 4, 2026 | Đã chứng nhận |
| eRA Support Specialist | $72.134 Cấp II | Fort Wayne, IN | 25 thg 2, 2026 | 1 thg 4, 2026 | Đã rút lại |
| Assistant Teaching Professor and Assistant Group Chair | $141.850 Cấp II | Boston, MA | 24 thg 2, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Assistant Teaching Professor and Assistant Group Chair | $141.850 Cấp II | Boston, MA | 19 thg 2, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã rút lại |
| Postdoctoral Research Associate | $71.406 Cấp I | Boston, MA | 18 thg 2, 2026 | 1 thg 5, 2026 | Đã chứng nhận |
| Assistant Teaching Professor | $133.441 Cấp I | Boston, MA | 14 thg 1, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Assistant Teaching Professor | $143.175 Cấp I | Seattle, WA | 14 thg 1, 2026 | 12 thg 5, 2026 | Đã chứng nhận |
| Associate Research Scientist | $79.161 Cấp II | Boston, MA | 5 thg 1, 2026 | 26 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận |
| Associate Research Scientist | $78.986 Cấp II | Boston, MA | 3 thg 12, 2025 | 31 thg 1, 2026 | Đã chứng nhận |
| Part-Time Lecturer | $82.888 bán thời gian · Cấp I | Arlington, VA | 2 thg 12, 2025 | 1 thg 1, 2026 | Đã chứng nhận |
| Part-Time Lecturer | $145.662 bán thời gian · Cấp I | Boston, MA | 1 thg 12, 2025 | 1 thg 1, 2026 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Research Scientist | $75.691 Cấp II | Boston, MA | 25 thg 11, 2025 | 1 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận |
| Research Scientist | $102.800 Cấp II | Boston, MA | 24 thg 11, 2025 | 23 thg 1, 2026 | Đã chứng nhận |
| Research Access Coordinator | $80.673 Cấp I | Boston, MA | 21 thg 11, 2025 | 1 thg 12, 2025 | Đã chứng nhận |
| Part-Time Lecturer | $82.888 bán thời gian · Cấp I | Ste. 500, VA | 21 thg 11, 2025 | 1 thg 1, 2026 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Group Chair and Associate Professor with Tenure | $245.100 Cấp IV | Boston, MA | 17 thg 11, 2025 | 15 thg 1, 2026 | Đã chứng nhận |
| Postdoctoral Research Associate | $98.509 Cấp I | Boston, MA | 4 thg 11, 2025 | 1 thg 12, 2025 | Đã chứng nhận |
| Group Chair and Associate Professor with Tenure | $245.100 Cấp IV | Boston, MA | 3 thg 11, 2025 | 1 thg 12, 2025 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Assistant Professor | $137.000 Cấp I | Boston, MA | 25 thg 9, 2025 | 2 thg 1, 2026 | Đã chứng nhận |
| Lab Manager | $152.901 Cấp II | Boston, MA | 23 thg 9, 2025 | 5 thg 12, 2025 | Đã chứng nhận |
| UX/UI Designer | $95.849 Cấp II | Boston, MA | 11 thg 9, 2025 | 13 thg 1, 2026 | Đã chứng nhận |
| Postdoctoral Research Associate | $98.509 Cấp I | Boston, MA | 11 thg 9, 2025 | 1 thg 12, 2025 | Đã chứng nhận |
| Research Assistant Professor | $130.729 Cấp II | Burlington, MA | 11 thg 9, 2025 | 1 thg 12, 2025 | Đã chứng nhận |
| Professor | $241.777 Cấp IV | Boston, MA | 11 thg 9, 2025 | 3 thg 1, 2026 | Đã chứng nhận |
| Systems and Operations Portfolio Manager | $100.502 Cấp II | Boston, MA | 4 thg 9, 2025 | 1 thg 1, 2026 | Đã chứng nhận |
| Principal Research Scientist | $123.111 Cấp IV | Boston, MA | 27 thg 8, 2025 | 1 thg 11, 2025 | Đã chứng nhận |
| Tenured Professor and Chair of the Department of Economics | $245.000 Cấp IV | Boston, MA | 26 thg 8, 2025 | 1 thg 1, 2026 | Đã chứng nhận |
| Part-Time Lecturer | $109.242 bán thời gian · Cấp I | Boston, MA | 20 thg 8, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Teaching Professor | $152.000 Cấp IV | Boston, MA | 13 thg 8, 2025 | 1 thg 1, 2026 | Đã chứng nhận |
| Application Administrator | $125.413 Cấp III | Boston, MA | 13 thg 8, 2025 | 4 thg 11, 2025 | Đã chứng nhận |
| Associate Teaching Prof. & Program Director for Applied Math | $90.821 Cấp I | Boston, MA | 29 thg 7, 2025 | 26 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Systems and Operations Portfolio Manager | $100.502 Cấp II | Boston, MA | 28 thg 7, 2025 | 1 thg 1, 2026 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Part-Time Lecturer | $82.888 bán thời gian · Cấp I | Arlington, VA | 24 thg 7, 2025 | 1 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Assistant Professor | $120.675 Cấp I | Boston, MA | 9 thg 7, 2025 | 3 thg 1, 2026 | Đã chứng nhận |
| Learning Design and Systems Support Specialist | $81.312 Cấp II | Boston, MA | 30 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Assistant Teaching Professor | $142.714 Cấp I | Boston, MA | 30 thg 6, 2025 | 26 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận |
| Assistant Teaching Professor | $70.808 Cấp I | Boston, MA | 27 thg 6, 2025 | 22 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Assistant Professor | $117.626 Cấp I | Boston, MA | 27 thg 6, 2025 | 22 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận |
| Associate Research Professor | $124.562 Cấp II | Boston, MA | 10 thg 6, 2025 | 9 thg 7, 2025 | Đã chứng nhận |
| Assistant Professor | $125.878 Cấp I | Boston, MA | 3 thg 6, 2025 | 22 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận |
| Assistant Professor | $118.539 Cấp I | Boston, MA | 29 thg 5, 2025 | 22 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận |
Hiển thị 100 hồ sơ gần nhất trong số 429 hồ sơ.
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).