Trang chủ › Chức danh › Assistant Project Manager
Assistant Project Manager: Mức lương H-1B
998 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Assistant Project Manager. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $90.709; khoảng giữa $78.343–$103.750.
Đơn đăng ký (LCA)998
Mức lương trung vị được đề xuất$90.709
Nửa giữa của mức lương$78.343–$103.750
Phân vị thứ 10–90$70.000–$119.498
Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →
Nhà tuyển dụng
| Nhà tuyển dụng | LCA | Lương trung vị |
|---|
| M. A. Mortenson Company | 29 | $102.000 |
| Moss & Associates, LLC | 18 | $89.500 |
| Cumming Management Group, Inc. | 15 | $89.000 |
| Suffolk Construction Company, Inc. | 15 | $105.000 |
| Swinerton Builders | 14 | $97.926 |
| Jacobs Project Management Company | 12 | $101.949 |
| Willmeng Construction, Inc. | 10 | $81.827 |
| W.G. Yates and Sons Construction Co. | 10 | $90.490 |
| Civil & Environmental Consultants, Inc. | 10 | $78.146 |
| LG Commercial LLC | 8 | $100.000 |
| Cadence McShane Construction Company LLC | 8 | $102.100 |
| Greystar Management Services, LLC | 7 | $112.000 |
| Clune Construction Company, LP | 7 | $91.312 |
| ExlService.com, LLC | 6 | $103.709 |
| McFarland Building Group, LLC | 6 | $93.750 |
| Skanska USA Building Inc. | 6 | $100.090 |
| Ujamaa Construction, Inc. | 6 | $100.074 |
| CM & Associates Construction Management LLC | 6 | $130.000 |
| J.H. Findorff & Son Inc. | 6 | $79.000 |
| Webcor Construction LP | 6 | $110.532 |
| GCON Management Company, LLC | 5 | $96.866 |
| Terracon Consultants, Inc. | 5 | $67.875 |
| Project Management Advisors, Inc. | 5 | $92.934 |
| Columbia Construction Company | 5 | $78.000 |
| STV Construction Inc. | 5 | $85.132 |
| Skender Group LLC | 5 | $120.500 |
| DACK Consulting Solutions, Inc. | 5 | $104.000 |
| Rosendin Electric Inc. | 5 | $81.827 |
| Highrise Construction Solutions Inc | 5 | $76.960 |
| Jacobs Engineering Group Inc. | 5 | $90.000 |
| EJ Smith Construction Company, LLC | 4 | $80.200 |
| W. M. Schlosser Co., Inc. | 4 | $124.787 |
| OHLA USA, Inc. | 4 | $101.286 |
| Uprite Construction Corporation | 4 | $110.453 |
| Hathaway Dinwiddie Construction Company | 4 | $121.800 |
| Hill International Inc | 4 | $109.200 |
| Dia General Construction Inc | 4 | $76.980 |
| Superior Construction Company | 4 | $101.000 |
| 4 S.T.E.L. Engineering, Inc. | 4 | $91.229 |
| English Construction Company Inc | 4 | $76.775 |
| Wanzek Construction, Inc. | 4 | $98.798 |
| Harris Mountain West, LLC | 4 | $63.960 |
| Currie & Brown Inc. | 4 | $80.912 |
| Highline Construction Group, LLC | 4 | $80.000 |
| Big-D Corporation | 4 | $98.280 |
| Geotest Engineering, Inc. | 4 | $82.640 |
| E.E. Reed Construction “ East Coast LLC | 4 | $83.000 |
| Gray Construction, Inc. | 4 | $107.452 |
| Satterfield & Pontikes Construction, Inc. | 4 | $114.982 |
| TDC Development Holdings, Inc. | 4 | $112.018 |
| IEA Constructors, LLC | 3 | $140.000 |
| Broadway Builders LLC | 3 | $120.000 |
| RMSI North America Inc | 3 | $100.250 |
| J.T. Vaughn Construction, LLC | 3 | $80.000 |
| Pure Power Engineering, Inc. | 3 | $119.250 |
| Brahmbhatt Architects, Inc. | 3 | $73.486 |
| Backbone Infrastructure, LLC | 3 | $74.339 |
| Azteca Enterprises, LLC | 3 | $96.717 |
| Nan, Inc. | 3 | $120.000 |
| G William Group, LLC | 3 | $91.500 |
Theo bậc lương
| Mức lương | Lương trung vị |
|---|
| Cấp I (nhập môn) | $79.144 |
| Cấp II (có chuyên môn) | $95.534 |
| Cấp III (có kinh nghiệm) | $110.500 |
| Cấp IV (thành thạo toàn diện) | $121.950 |
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|
| Năm tài chính 2023 | 197 | $90.000 |
| Năm tài chính 2024 | 216 | $88.806 |
| Năm tài chính 2025 | 298 | $90.000 |
| Năm tài chính 2026 | 236 | $95.544 |
Thành phố
- New York, NY69
- Chicago, IL39
- Dallas, TX21
- Houston, TX21
- Phoenix, AZ19
- Brooklyn, NY19
- Los Angeles, CA19
- Austin, TX17
- Miami, FL17
- Boston, MA16
- Charlotte, NC14
- San Francisco, CA14
- Santa Clara, CA10
- Scottsdale, AZ9
- Jersey City, NJ9
- Tempe, AZ9
- Fort Lauderdale, FL8
- Atlanta, GA8
- Missouri City, TX8
- Bronx, NY7
- Tampa, FL7
- Paterson, NJ7
- Long Island City, NY6
- San Jose, CA6
- Salt Lake City, UT6
- Herndon, VA6
- Everett, MA5
- Las Vegas, NV5
- Hyattsville, MD5
- Philadelphia, PA5
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).