Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Trenmor LLC

Trenmor LLC: Lương và tài trợ H-1B

Trenmor LLC đã nộp 198 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 198. Mức lương trung vị được đề nghị: $116.563.

Đơn đăng ký (LCA)198
Đã chứng nhận198
Địa chỉ nhà tuyển dụngNew York, NY
Nhà tuyển dụng phụ thuộc H-1BKhông
Mức lương trung vị được đề xuất$116.563
Nửa giữa của mức lương$96.428–$131.082
Phân vị thứ 10–90$74.360–$149.240

Trenmor LLC có tài trợ visa H-1B không?

Trenmor LLC đã nộp 198 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 16 thg 6, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.

Hồ sơ thẻ xanh (PERM) tại Trenmor LLC: 25 →

Mức lương theo chức danh

Chức danhLCALương trung vị
Senior Cost Manager40$120.141
Cost Manager30$108.556
Commercial Manager25$131.082
Associate Director13$139.214
Cost Engineer9$77.293
Senior Project Manager8$132.246
Project Manager7$133.016
Project Coordinator5$102.482
CSA Estimator5$109.054
Estimator4$94.910
Senior Estimator4$80.642
Scheduler3$107.973
Assistant Cost Manager3$65.853
Senior Scheduler3$121.784
Assistant Project Manager3$69.971
Marketing Specialist2$77.532
Director of Finance, Americas2$131.206
Data Analyst2$72.176
Project Controls Assistant2$66.810
Project Controls Graduate2$60.112
Director2$163.925
Procurement Specialist2$90.012
Senior Contracts Manager2$120.266
Project Director2$152.069
Commerical Manager1$154.149
Procurement Assistant1$65.853
Program Manager1$109.054
Project Controls Specialist1$93.059
Junior Scheduler1$66.602
Communications Editor1$59.509
Intermediate Project Manager1$96.616
Planning & Scheduling Manager1$154.149
Construction Manager1$154.315
Accounts Payable Assistant1$58.594
Assistant Scheduler1$86.507
Senior Project Controls Manager1$121.202
Project Controls Manager1$152.069
Senior Scheduling Manager1$116.896
Permitting Project Coordinator1$134.992
Procurement and Contracts Manager1$125.653

Hồ sơ theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 202337$112.590
Năm tài chính 202445$109.595
Năm tài chính 202554$121.857
Năm tài chính 202662$118.206

Các mức lương phổ biến

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Địa điểm làm việc

Nghề nghiệp

Hồ sơ mới nhất

Chức danhLương cơ bảnĐịa điểmĐã nộpNgày bắt đầuTrạng thái
Commercial Manager$136.656–$170.000
Cấp IV
Cartersville, GA16 thg 6, 20263 thg 8, 2026Đã chứng nhận
Cost Manager$116.230–$135.000
Cấp II
Vacaville, CA11 thg 6, 202620 thg 7, 2026Đã chứng nhận
Cost Manager$110.573–$130.000
Cấp III
Dallas, TX11 thg 6, 202627 thg 7, 2026Đã chứng nhận
Cost Manager$74.360–$100.000
Cấp I
Cartersville, GA10 thg 6, 20263 thg 8, 2026Đã chứng nhận
Cost Manager$116.230–$165.000
Cấp II
Vacaville, CA4 thg 6, 202620 thg 7, 2026Đã chứng nhận
Cost Manager$110.573–$130.000
Cấp III
Dallas, TX4 thg 6, 202627 thg 7, 2026Đã chứng nhận
Commercial Manager$131.082–$151.000
Cấp IV
Dallas, TX4 thg 6, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Cost Manager$110.573–$130.000
Cấp III
Dallas, TX25 thg 5, 202627 thg 7, 2026Đã chứng nhận
Senior Cost Manager$114.296–$137.119
Cấp II
Bristow, VA5 thg 5, 202617 thg 5, 2026Đã chứng nhận
Senior Cost Manager$136.656–$155.000
Cấp IV
Buford, GA4 thg 5, 202617 thg 5, 2026Đã chứng nhận
Senior Cost Manager$136.656–$155.000
Cấp IV
Buford, GA27 thg 4, 202613 thg 7, 2026Đã chứng nhận
Cost Manager$79.248–$95.000
Cấp I
New York, NY23 thg 4, 20261 thg 6, 2026Đã chứng nhận
Senior Cost Manager$114.296–$137.119
Cấp II
Bristow, VA20 thg 4, 20261 thg 6, 2026Đã chứng nhận
Senior Project Manager$132.246–$150.000
Cấp IV
Camby, IN20 thg 4, 20261 thg 5, 2026Đã chứng nhận
Senior Cost Manager$129.958–$140.000
Cấp IV
Buda, TX20 thg 4, 202615 thg 6, 2026Đã chứng nhận
Senior Cost Manager$98.238–$115.000
Cấp IV
Raleigh, NC20 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Commercial Manager$161.346–$170.000
Cấp III
San Francisco, CA20 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Senior Risk Specialist$123.968–$130.000
Cấp IV
Dallas, TX20 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Cost Manager$79.102–$95.000
Cấp II
New York, NY20 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Cost Manager$119.496–$126.205
Cấp II
New York, NY20 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Project Manager$119.496–$134.550
Cấp II
New York, NY20 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Commercial Manager$131.082–$154.000
Cấp IV
Dallas, TX20 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Cost Specialist$119.330–$125.000
Cấp IV
Dallas, TX20 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Senior Project Manager$132.246–$150.000
Cấp IV
Camby, IN17 thg 4, 20261 thg 5, 2026Đã chứng nhận
CSA Estimator$119.642–$170.000
Cấp IV
New York, NY14 thg 4, 20261 thg 6, 2026Đã chứng nhận
Cost Manager$110.573–$130.000
Cấp III
Dallas, TX14 thg 4, 20261 thg 6, 2026Đã chứng nhận
Cost Manager$90.085–$95.000
Cấp II
Dallas, TX13 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Cost Manager$119.496–$126.205
Cấp II
New York, NY13 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Cost Manager$90.085–$110.000
Cấp II
Dallas, TX13 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Permitting Project Coordinator$134.992
Cấp II
San Francisco, CA13 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Senior Cost Manager$110.573–$130.000
Cấp III
Dallas, TX13 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Senior Estimator$78.707–$132.500
Cấp IV
Bridgeport, AL13 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Senior Cost Manager$123.802–$146.958
Cấp IV
San Antonio, TX13 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Project Director$152.069–$181.000
Cấp III
New York, NY13 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Procurement and Contracts Manager$125.653–$136.700
Cấp III
Raleigh, NC13 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Senior Cost Manager$131.082–$140.000
Cấp IV
Dallas, TX13 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Cost Manager$110.573–$126.000
Cấp III
Dallas, TX13 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Cost Manager$98.238–$115.000
Cấp IV
Raleigh, NC13 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Cost Manager$98.238–$100.000
Cấp IV
Raleigh, NC13 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Cost Manager$110.573–$126.000
Cấp III
Dallas, TX9 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Project Coordinator$118.456–$120.000
Cấp III
Dallas, TX7 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Project Coordinator$102.482–$110.000
Cấp II
Sterling, VA30 thg 3, 20261 thg 5, 2026Đã chứng nhận
Project Manager$161.158–$170.000
Cấp IV
Sterling, VA24 thg 3, 202613 thg 4, 2026Đã chứng nhận
Project Manager$161.158–$170.000
Cấp IV
Sterling, VA20 thg 3, 202613 thg 4, 2026Đã chứng nhận
Project Coordinator$102.482–$110.000
Cấp II
Aldie, VA20 thg 3, 20261 thg 5, 2026Đã chứng nhận
Cost Manager$78.811–$91.000
Cấp I
New York, NY9 thg 3, 20268 thg 9, 2026Đã chứng nhận
Estimator$97.136–$125.000
Cấp IV
Dallas, TX4 thg 3, 20264 thg 5, 2026Đã chứng nhận
Senior Estimator$97.136–$140.000
Cấp IV
Dallas, TX4 thg 3, 202613 thg 4, 2026Đã chứng nhận
Cost Manager$117.957–$125.000
Cấp III
Tempe, AZ26 thg 2, 202620 thg 4, 2026Đã chứng nhận
Senior Scheduling Manager$116.896–$150.000
H-1B1 (Chile) · Cấp IV
Bridgeport, AL20 thg 2, 202627 thg 2, 2026Đã chứng nhận
Cost Manager$117.957–$125.000
Cấp III
Mesa, AZ19 thg 2, 20264 thg 5, 2026Đã chứng nhận
Estimator$97.136–$135.000
Cấp IV
Dallas, TX18 thg 2, 20266 thg 4, 2026Đã chứng nhận
Senior Project Manager$127.171–$150.000
Cấp IV
Cincinnati, OH29 thg 1, 202623 thg 2, 2026Đã chứng nhận
Senior Project Manager$127.171–$150.000
Cấp IV
Cincinnati, OH21 thg 1, 202623 thg 2, 2026Đã chứng nhận
Senior Cost Manager$123.802–$124.500
Cấp IV
Castroville, TX7 thg 1, 202618 thg 6, 2026Đã chứng nhận
Senior Cost Manager$123.802–$124.500
Cấp IV
San Antonio, TX29 thg 12, 202518 thg 6, 2026Đã chứng nhận
Project Manager$133.016–$150.368
Cấp III
San Diego, CA18 thg 12, 20257 thg 5, 2026Đã chứng nhận
Senior Cost Manager$110.573–$126.000
Cấp III
Dallas, TX11 thg 12, 202512 thg 1, 2026Đã chứng nhận
Commercial Manager$102.357–$110.000
Cấp II
Raleigh, NC2 thg 12, 202514 thg 3, 2026Đã chứng nhận
Commercial Manager$132.246–$165.240
Cấp IV
Fishers, IN20 thg 11, 20255 thg 1, 2026Đã chứng nhận
CSA Estimator$124.093–$125.000
Cấp IV
Chicago, IL4 thg 11, 202511 thg 11, 2025Đã chứng nhận
Senior Cost Manager$134.992–$150.000
Cấp II
San Francisco, CA4 thg 11, 202511 thg 11, 2025Đã chứng nhận
Scheduler$110.573–$115.500
Cấp III
Dallas, TX22 thg 9, 202526 thg 11, 2025Đã chứng nhận
Marketing Specialist$82.139–$90.168
Cấp II
New York, NY9 thg 9, 202513 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Project Director$152.069–$181.000
E-3 · Cấp III
New York, NY27 thg 8, 20258 thg 9, 2025Đã chứng nhận
Project Controls Manager$152.069–$160.000
Cấp III
North Brunswick, NJ26 thg 8, 202515 thg 9, 2025Đã chứng nhận
Cost Manager$90.085–$105.000
Cấp II
Dallas, TX14 thg 8, 202521 thg 8, 2025Đã chứng nhận
Senior Cost Manager$122.512–$140.000
Cấp III
Tempe, AZ22 thg 7, 202513 thg 9, 2025Đã chứng nhận
Senior Cost Manager$137.738–$142.645
Cấp III
Dulles, VA11 thg 7, 202516 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Cost Manager$106.538–$110.000
Cấp III
Lebanon, IN26 thg 6, 20251 thg 9, 2025Đã chứng nhận
Senior Project Manager$134.430–$145.000
Cấp IV
Tempe, AZ23 thg 6, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Senior Project Manager$126.630–$145.000
Cấp IV
Dallas, TX12 thg 6, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Senior Scheduler$126.630–$145.000
Cấp IV
Dallas, TX12 thg 6, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Procurement Specialist$89.336–$105.000
Cấp II
Dallas, TX10 thg 6, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Senior Contracts Manager$132.142–$138.000
Cấp III
Ashburn, VA28 thg 5, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Procurement Specialist$90.688–$105.000
Cấp I
Dallas, TX28 thg 5, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Senior Estimator$80.642–$130.000
Cấp IV
The Dalles, OR13 thg 5, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Associate Director$149.656–$178.000
Cấp IV
Raleigh, NC29 thg 4, 202512 thg 5, 2025Đã chứng nhận
Senior Cost Manager$122.824–$131.900
Cấp II
San Francisco, CA28 thg 4, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Senior Estimator$80.642–$130.000
Cấp IV
Dalles, OR16 thg 4, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Senior Cost Manager$131.518–$145.000
Cấp II
New York, NY16 thg 4, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Cost Engineer$74.360–$75.000
Cấp II
New York, NY15 thg 4, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Associate Director$149.656–$178.000
Cấp IV
Raleigh, NC15 thg 4, 202522 thg 4, 2025Đã chứng nhận
Senior Cost Manager$101.878–$130.000
Cấp I
New York, NY9 thg 4, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Assistant Scheduler$86.507–$90.000
Cấp I
West Point, PA9 thg 4, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Senior Contracts Manager$108.389–$138.000
Cấp IV
Ashburn, VA9 thg 4, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Commercial Manager$121.139–$162.250
E-3 · Cấp IV
Waukee, IA4 thg 4, 202517 thg 5, 2025Đã chứng nhận
Project Coordinator$75.733–$97.000
Cấp I
New York, NY1 thg 4, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Senior Cost Manager$126.630–$134.000
Cấp IV
Dallas, TX1 thg 4, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Cost Manager$116.896–$120.000
Cấp III
Tempe, AZ1 thg 4, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Senior Project Controls Manager$121.202–$160.000
Cấp IV
Tempe, AZ1 thg 4, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Cost Engineer$77.293–$85.000
Cấp I
Elk Grove Village, IL1 thg 4, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Senior Cost Manager$118.934–$136.500
Cấp III
Malaga, WA1 thg 4, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Associate Director$161.179–$175.000
Cấp III
New York, NY19 thg 3, 20257 thg 7, 2025Đã chứng nhận
Associate Director$161.179–$175.000
Cấp III
New York, NY18 thg 3, 202517 thg 9, 2025Đã chứng nhận
Commercial Manager$126.630–$160.000
E-3 · Cấp IV
Dallas, TX10 thg 3, 20257 thg 4, 2025Đã chứng nhận
Commercial Manager$116.189–$170.000
E-3 · Cấp IV
Dallas, TX9 thg 3, 20257 thg 4, 2025Đã chứng nhận
CSA Estimator$97.261–$115.000
Cấp IV
Austin, TX6 thg 3, 20257 thg 4, 2025Đã chứng nhận
Associate Director$126.630–$170.000
Cấp IV
Dallas, TX27 thg 2, 20256 thg 3, 2025Đã chứng nhận
CSA Estimator$97.261–$115.000
Cấp IV
Austin, TX27 thg 2, 20257 thg 7, 2025Đã chứng nhận

Hiển thị 100 hồ sơ gần nhất trong số 198 hồ sơ.

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).