Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Chức danh › Senior Manager, Software Engineering

Senior Manager, Software Engineering: Mức lương H-1B

1.432 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Senior Manager, Software Engineering. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $173.763; khoảng giữa $150.550–$208.000.

Đơn đăng ký (LCA)1.432
Mức lương trung vị được đề xuất$173.763
Nửa giữa của mức lương$150.550–$208.000
Phân vị thứ 10–90$138.627–$250.000

Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
Capital One Services, LLC327$162.100
Wal-Mart Associates, Inc.295$165.000
Salesforce, Inc.93$240.450
Optum Services, Inc.86$141.898
Lowe's Companies, Inc.80$154.669
DFS Corporate Services LLC29$148.949
Palo Alto Networks, Inc.24$252.430
Indeed, Inc.19$230.000
Atlassian US, Inc.15$228.040
Zebra Technologies Corporation14$150.682
Social Finance, LLC12$270.000
Wayfair LLC12$202.886
American Express Travel Related Services Company, Inc.12$186.335
Tesla, Inc.9$242.460
The Gap, Inc.9$204.000
Maplebear Inc.8$250.000
Inovalon, Inc.7$159.000
Sirius XM Radio Inc.7$190.000
EMC Corporation7$238.043
Snowflake Inc.7$273.915
Upstart Network, Inc.7$208.000
Asurion, LLC7$176.712
Manhattan Associates, Inc.7$173.263
Staples, Inc.7$195.000
Cloud Software Group, Inc.6$205.000
NIKE, Inc.6$229.851
LNW Gaming, Inc.6$165.870
Cox Automotive Corporate Services, LLC6$205.346
Ripple Labs, Inc.5$268.360
Affirm, Inc.5$270.000
Dell Products L.P.4$223.961
Gemini Space Station4$295.000
McKesson Corporation4$172.500
Fanatics Retail Group Fulfillment, LLC4$211.322
Discovery Communications, LLC4$221.000
Marqeta, Inc.4$246.160
ADP Technology Services, Inc.4$158.330
Teladoc Health, Inc.4$151.538
7-Eleven, Inc.3$143.416
Health Payroll Services, LLC3$209.850
Auctane, Inc.3$185.748
Qwest Corporation3$156.000
GoFundMe, Inc.3$259.700
Symbotic LLC3$208.520
WarnerMedia Services, LLC3$180.530
Hulu, LLC (indirect subsidiary of The Walt Disney Company)3$221.400
Roku, Inc.3$322.500
CB Neptune Holdings, LLC3$170.400
Rockwell Collins Inc.3$148.470
HCL America Inc3$77.418
Blackline Systems, Inc.3$290.000
Cohesity, Inc.3$229.890
Apex Fintech Services LLC3$192.005
ForgeRock Inc.2$161.000
Modernizing Medicine, Inc.2$185.494
Capgemini America Inc2$143.300
CCS Intervention Operations, LLC2$155.000
HireTeamMate, Inc.2$163.574
Virgin Pulse, Inc.2$170.300
Zoro Tools, Inc.2$183.364

Theo bậc lương

Mức lươngLương trung vị
Cấp I (nhập môn)$164.733
Cấp II (có chuyên môn)$186.047
Cấp III (có kinh nghiệm)$177.594
Cấp IV (thành thạo toàn diện)$173.763

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 2023247$149.977
Năm tài chính 2024341$168.203
Năm tài chính 2025490$173.763
Năm tài chính 2026330$185.587

Thành phố

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).