Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Nhà tuyển dụng › 7-Eleven, Inc.

7-Eleven, Inc.: Lương và tài trợ H-1B

7-Eleven, Inc. đã nộp 412 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 408. Mức lương trung vị được đề nghị: $124.426.

Đơn đăng ký (LCA)412
Đã chứng nhận408
Địa chỉ nhà tuyển dụngIrving, TX
Nhà tuyển dụng phụ thuộc H-1BKhông
Mức lương trung vị được đề xuất$124.426
Nửa giữa của mức lương$105.997–$139.464
Phân vị thứ 10–90$92.998–$149.831

7-Eleven, Inc. có tài trợ visa H-1B không?

7-Eleven, Inc. đã nộp 412 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 22 thg 6, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.

Hồ sơ thẻ xanh (PERM) tại 7-Eleven, Inc.: 65 →

Mức lương theo chức danh

Chức danhLCALương trung vị
Software Engineer II49$116.938
Software Engineer48$115.357
Senior Software Engineer47$134.992
Sr. Software Engineer28$139.464
Manager, Software Engineering17$144.310
Manager, Software Engineer8$134.992
Mgr Software Engineering7$136.136
Sr. Product Manager6$144.310
Software Developer5$116.938
Sr. Manager, Software Engineering5$161.254
Senior Financial Analyst5$80.267
Senior Solutions Architect5$123.759
Software Engineer I5$91.135
Staff Engineer – Tech Lead4$135.301
Technical Lead4$125.986
Staff Engineer Manager4$146.671
Senior Manager, Software Engineering3$143.416
Senior Cloud Engineer3$117.972
Senior Manager, Software Engineer3$134.992
Product Manager3$91.062
Software Engineer ll3$127.878
Sr. Architect3$149.781
Staff Engineer Technical Lead3$156.998
Sr Mgr Software Engineering3$182.494
Senior Digital Business Analyst2$97.739
Senior Manager, Engineering2$130.114
Senior Fuel Pricing Analyst2$80.319
IT Security Analyst Lead2$136.718
Digital Product Manager2$94.972
Senior Software Engineer - React.js Developer2$134.992
Lead Software Engineer2$137.228
Manager, Digital Insight & Analytics2$116.272
Data Engineer2$100.766
Principal, Digital Analytics & Insight2$123.271
Director, Software Engineering2$198.650
QA Automation Engineer2$116.202
Product Owner2$116.979
Machine Learning Engineer2$99.355
Senior QA Automation Engineer2$113.194
Software Engineer II Java2$136.404

Hồ sơ theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 2023132$117.972
Năm tài chính 2024106$128.502
Năm tài chính 2025116$128.349
Năm tài chính 202658$121.856

Các mức lương phổ biến

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Địa điểm làm việc

Nghề nghiệp

Hồ sơ mới nhất

Chức danhLương cơ bảnĐịa điểmĐã nộpNgày bắt đầuTrạng thái
Senior Software Engineer$120.494–$210.000
Cấp IV
Irving, TX22 thg 6, 20265 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Software Engineer II$129.042–$200.000Irving, TX22 thg 6, 202626 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Sr. Software Developer$142.184–$210.000Irving, TX16 thg 6, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Mgr Software Engineering$118.456–$190.000
Cấp III
Irving, TX12 thg 6, 202626 thg 9, 2026Đã chứng nhận
Sr. Product Manager$144.310–$210.000
Cấp IV
Irving, TX4 thg 6, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Software Engineer I$90.896–$145.000
Cấp I
Irving, TX3 thg 6, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Data Scientist II$96.034–$145.000
Cấp II
Irving, TX2 thg 6, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Talent Management Analyst$80.246–$125.000
Cấp I
Irving, TX2 thg 6, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Sr. Digital Analyst$105.279–$145.000Irving, TX29 thg 5, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Senior Mergers and Acquisition Analyst$70.000–$145.000
Cấp I
Irving, TX29 thg 5, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Software Developer$90.896–$200.000
Cấp I
Irving, TX27 thg 5, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Software Engineer II$112.923–$210.000
Cấp II
Irving, TX27 thg 5, 202616 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Software Engineer II$112.923–$210.000
Cấp II
Irving, TX27 thg 5, 202613 thg 11, 2026Đã chứng nhận
Sr Fuel Pricing Analyst$105.279–$145.000Irving, TX5 thg 5, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Sr. Software Engineer$95.000–$210.000
Cấp I
Austin, TX5 thg 5, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Fuel Pricing Analyst$46.842–$125.000
Cấp I
Irving, TX29 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Sr. Network Architect$123.219–$190.000
Cấp IV
Irving, TX21 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Sr. Product Manager$144.310–$210.000
Cấp IV
Irving, TX21 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Director, Software Engineering - MarTech$209.394–$285.000
Cấp IV
Irving, TX8 thg 4, 202613 thg 4, 2026Đã chứng nhận
Senior Software Engineer$129.042–$210.000Irving, TX8 thg 4, 202627 thg 4, 2026Đã chứng nhận
Senior Software Engineer$109.687–$210.000Irving, TX6 thg 4, 202630 thg 7, 2026Đã chứng nhận
Manager, Software Engineer$144.310–$190.000
Cấp IV
Irving, TX24 thg 3, 202627 thg 7, 2026Đã chứng nhận
Sr Mgr Software Engineering$209.394–$240.000
Cấp IV
Irving, TX19 thg 3, 20261 thg 9, 2026Đã chứng nhận
Mgr Accounting$139.810–$165.000Irving, TX12 thg 3, 20262 thg 4, 2026Đã chứng nhận
Senior Software Engineer$109.687–$210.000Irving, TX27 thg 2, 202631 thg 7, 2026Đã chứng nhận
Sr Manager, Mergers and Acquisitions$123.802–$195.000
E-3 · Cấp IV
Irving, TX23 thg 2, 20262 thg 3, 2026Đã chứng nhận
Sr. Solution Architect$156.998–$210.000
Cấp IV
Irving, TX13 thg 2, 202619 thg 6, 2026Đã chứng nhận
Sr Insight Analyst - Digital$118.893–$200.000
Cấp III
Irving, TX4 thg 2, 202630 thg 7, 2026Đã chứng nhận
Software Engineer II$129.042–$200.000Irving, TX30 thg 1, 20264 thg 6, 2026Đã chứng nhận
Senior Software Engineer$120.494–$210.000
Cấp IV
Irving, TX23 thg 1, 202610 thg 7, 2026Đã chứng nhận
Senior Manager, Engineering$144.310–$195.000
Cấp IV
Irving, TX15 thg 1, 202626 thg 1, 2026Đã chứng nhận
Software Engineer II$101.098–$200.000Irving, TX8 thg 1, 202613 thg 6, 2026Đã chứng nhận
Staff Engineer Technical Lead$156.998–$210.000
Cấp IV
Irving, TX7 thg 1, 20269 thg 5, 2026Đã chứng nhận
Senior Software Engineer$142.184–$210.000Irving, TX18 thg 12, 202524 thg 2, 2026Đã chứng nhận
Senior Software Engineer$112.923–$210.000
Cấp II
Irving, TX18 thg 12, 20252 thg 5, 2026Đã chứng nhận
Software Engineer I$91.374–$145.000
Cấp II
Irving, TX10 thg 12, 202517 thg 4, 2026Đã chứng nhận
Fuel Pricing Lead$101.587–$170.000
Cấp II
Irving, TX9 thg 12, 202522 thg 12, 2025Đã chứng nhận
Staff Engineer – Tech Lead$135.610–$210.000Irving, TX25 thg 11, 202510 thg 4, 2026Đã chứng nhận
Manager, Software Engineering$164.311–$190.000Irving, TX24 thg 11, 202522 thg 5, 2026Đã chứng nhận
Staff Engineer Technical Lead$156.998–$210.000
Cấp IV
Irving, TX24 thg 11, 202520 thg 2, 2026Đã chứng nhận
Sr. Software Engineer$118.893–$210.000
Cấp III
Irving, TX19 thg 11, 202520 thg 3, 2026Đã chứng nhận
Sr. Software Engineer$103.230–$210.000Irving, TX19 thg 11, 20251 thg 12, 2025Đã chứng nhận
Software Engineer II$120.494–$210.000
Cấp IV
Irving, TX19 thg 11, 202517 thg 4, 2026Đã chứng nhận
Senior Manager, Software Engineering$164.311–$240.000Irving, TX18 thg 11, 20251 thg 5, 2026Đã chứng nhận
Sr. Software Engineer$142.477–$210.000Irving, TX13 thg 11, 202524 thg 11, 2025Đã chứng nhận
Software Engineer II$103.230–$200.000Irving, TX13 thg 11, 202524 thg 11, 2025Đã chứng nhận
Software Engineer II$95.690–$200.000Irving, TX7 thg 11, 20258 thg 5, 2026Đã chứng nhận
Software Engineer II$95.690–$200.000Irving, TX7 thg 11, 202516 thg 4, 2026Đã chứng nhận
Sr. Software Engineer$156.998–$210.000
Cấp IV
Irving, TX6 thg 11, 202516 thg 2, 2026Đã chứng nhận
Mgr Software Engineering$164.311–$190.000Irving, TX6 thg 11, 202527 thg 2, 2026Đã chứng nhận
Sr Mgr, Engineer$182.494–$195.000Irving, TX6 thg 11, 202517 thg 11, 2025Đã chứng nhận
Senior Software Engineer$142.477–$210.000Irving, TX5 thg 11, 202510 thg 4, 2026Đã chứng nhận
Software Engineer II$134.971–$210.000
Cấp III
Irving, TX5 thg 11, 20252 thg 2, 2026Đã chứng nhận
Sr. Product Manager$144.310–$210.000
Cấp IV
Irving, TX5 thg 11, 20253 thg 4, 2026Đã chứng nhận
Senior Software Engineer$109.687–$210.000Irving, TX5 thg 11, 202510 thg 4, 2026Đã chứng nhận
Software Engineer II$129.022–$200.000
Cấp IV
Irving, TX30 thg 9, 202513 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Software Engineer II$112.923–$200.000
Cấp II
Irving, TX25 thg 9, 202513 thg 3, 2026Đã chứng nhận
Sr. Software Engineer$134.971–$210.000
Cấp III
Irving, TX25 thg 9, 20256 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Sr. Software Engineer$146.015–$210.000Irving, TX22 thg 9, 202529 thg 9, 2025Đã chứng nhận
Sr. Financial Analyst$90.896–$145.000
Cấp I
Irving, TX18 thg 9, 202520 thg 3, 2026Đã chứng nhận
Sr. Manager, Software Engineering$169.986–$240.000Irving, TX17 thg 9, 202511 thg 3, 2026Đã chứng nhận
Software Engineer$129.022–$200.000
Cấp IV
Irving, TX16 thg 9, 202516 thg 9, 2025Đã chứng nhận
Software Engineer II$112.923–$210.000
Cấp II
Irving, TX16 thg 9, 20255 thg 3, 2026Đã chứng nhận
Sr Systems Administrator and Support Analyst$123.219–$200.000
Cấp IV
Irving, TX16 thg 9, 20256 thg 2, 2026Đã chứng nhận
Sr. Software Engineer$112.923–$210.000
Cấp II
Irving, TX11 thg 9, 202522 thg 9, 2025Đã chứng nhận
Manager, Software Engineering$153.878–$190.000Irving, TX5 thg 9, 20256 thg 3, 2026Đã chứng nhận
Senior Software Engineer$146.015–$210.000Irving, TX27 thg 8, 20258 thg 9, 2025Đã chứng nhận
Software Engineer II$112.923–$200.000
Cấp II
Irving, TX27 thg 8, 202530 thg 1, 2026Đã chứng nhận
Mgr Software Engineering$144.310–$190.000
Cấp IV
Irving, TX27 thg 8, 202520 thg 2, 2026Đã chứng nhận
Software Engineer II$125.288–$200.000Irving, TX26 thg 8, 202520 thg 2, 2026Đã chứng nhận
Software Engineer$110.198–$145.000
Cấp III
Irving, TX22 thg 8, 202522 thg 8, 2025Đã chứng nhận
Product Mgr III$92.581–$200.000
Cấp II
Irving, TX21 thg 8, 202520 thg 2, 2026Đã chứng nhận
Software Engineer$125.429–$200.000Irving, TX20 thg 8, 202520 thg 8, 2025Đã chứng nhận
Software Engineer II$156.998–$200.000
Cấp IV
Irving, TX19 thg 8, 20251 thg 9, 2025Đã chứng nhận
Manager, Software Engineering$144.310–$190.000
Cấp IV
Irving, TX19 thg 8, 20252 thg 12, 2025Đã chứng nhận
Software Engineer$103.230–$200.000Irving, TX19 thg 8, 202519 thg 8, 2025Đã chứng nhận
Sr. Software Engineer$142.477–$210.000Irving, TX18 thg 8, 202511 thg 2, 2026Đã chứng nhận
Software Engineer$125.288–$200.000Irving, TX7 thg 8, 202525 thg 11, 2025Đã chứng nhận
Manager, Software Engineering$153.793–$190.000Irving, TX7 thg 8, 202525 thg 8, 2025Đã chứng nhận
Software Engineer II$112.923–$200.000
Cấp II
Irving, TX31 thg 7, 20255 thg 12, 2025Đã chứng nhận
Sr Manager, Demand Planning$100.000–$195.000
Cấp IV
Irving, TX31 thg 7, 202510 thg 12, 2025Đã chứng nhận
Sr Procurement Manager$138.070–$195.000
Cấp IV
Irving, TX30 thg 7, 202511 thg 8, 2025Đã chứng nhận
Software Engineer II$142.477–$200.000Irving, TX25 thg 7, 202514 thg 11, 2025Đã chứng nhận
Software Engineer II$103.230–$200.000Irving, TX23 thg 7, 20254 thg 8, 2025Đã chứng nhận
Software Engineer II$125.288–$200.000Irving, TX23 thg 7, 202512 thg 12, 2025Đã chứng nhận
Software Engineer II$112.923–$200.000
Cấp II
Irving, TX23 thg 7, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Director, Software Engineering$209.394–$250.000
Cấp IV
Irving, TX23 thg 7, 202519 thg 12, 2025Đã chứng nhận
Software Engineer II$125.288–$200.000Irving, TX21 thg 7, 20255 thg 12, 2025Đã chứng nhận
Sr Mgr Software Engineering$182.494–$240.000Irving, TX19 thg 7, 202528 thg 7, 2025Đã chứng nhận
Sr. Architect$146.015–$200.000Irving, TX19 thg 7, 202526 thg 12, 2025Đã chứng nhận
Senior Software Engineer$146.015–$210.000Irving, TX17 thg 7, 202528 thg 7, 2025Đã chứng nhận
Software Engineer$128.820–$200.000Irving, TX15 thg 7, 202525 thg 11, 2025Đã chứng nhận
Sr Mgr, Software Engineer$144.310–$240.000
Cấp IV
Irving, TX14 thg 7, 20259 thg 12, 2025Đã chứng nhận
Sr. Product Manager$144.310–$210.000
Cấp IV
Irving, TX9 thg 7, 202524 thg 7, 2025Đã chứng nhận
Software Engineer II$103.230–$200.000Irving, TX7 thg 7, 202512 thg 12, 2025Đã chứng nhận
Software Engineer II$103.230–$200.000Irving, TX2 thg 7, 202521 thg 7, 2025Đã chứng nhận
Senior Software Engineer$103.230–$210.000Irving, TX2 thg 7, 202521 thg 7, 2025Đã chứng nhận
Machine Learning Engineer$103.230–$145.000Irving, TX1 thg 7, 202521 thg 7, 2025Đã chứng nhận
Sr. Software Engineer$146.015–$210.000Irving, TX30 thg 6, 202514 thg 7, 2025Đã chứng nhận
Director Analytics, Skipart$175.000–$285.000
Cấp IV
Irving, TX25 thg 6, 20257 thg 7, 2025Đã chứng nhận

Hiển thị 100 hồ sơ gần nhất trong số 412 hồ sơ.

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).