Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Chức danh › Technical Manager

Technical Manager: Mức lương H-1B

675 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Technical Manager. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $115.000; khoảng giữa $97.482–$134.987.

Đơn đăng ký (LCA)675
Mức lương trung vị được đề xuất$115.000
Nửa giữa của mức lương$97.482–$134.987
Phân vị thứ 10–90$80.000–$161.179

Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
HCL America Inc128$106.744
LTIMindtree Limited66$101.109
Mindtree Limited42$108.335
Cummins Inc.25$130.416
Incedo, Inc.22$121.129
Infinite Computer Solutions, Inc.17$114.500
Atos Syntel Inc13$105.044
MediaTek USA Inc.12$185.500
Eficens Systems Inc8—
TSMC Technology, Inc.8$161.179
CalSoft Private Limited6$177.500
Quest Global Services- N.a., Inc.6$125.426
GAVS Technologies NA Inc6$86.508
Logic House LTD5$176.016
Iflow Inc.5$112.923
Plastic Omnium Auto Exteriors LLC5$175.000
Fca US LLC5$148.572
L&T Technology Services Limited5$93.426
Birlasoft Solutions, Inc.5$117.000
Piezos Technology Solutions Inc4$124.114
R Systems Inc.4$117.500
International Business Machines Corporation4$99.466
Altair Engineering, Inc.4$94.598
Nokia of America Corporation4$152.356
Arcane Systems Inc4—
GSPANN Technologies, Inc.4$129.002
NovintiX Inc.4$97.500
Nexient LLC3$122.616
Stratacent, Inc.3$176.340
Goken America, LLC3$105.040
Motherson Technology Services USA, Ltd.3$72.426
Cyient, Inc.3$80.974
Mobiquity Inc.3$136.136
Kastech Solutions LLC3$133.000
Evoke Technologies3$126.090
OCLC, Inc.3$130.000
Aventure Systems LLC3$91.270
RM Business Solutions LLC3$75.000
Burns & Mcdonnell Engineering Company, Inc.3$115.564
M2m Computing Solutions, Inc.3$80.000
Element Technologies Inc3$100.000
Nutanix, Inc.3$229.266
Ameritas Life Insurance Corp.2$110.000
KPI Partners, Inc.2$136.850
Saggezza, Inc.2$132.710
MediaTek North America Inc.2$175.000
Management Science Associates, Inc.2$120.000
The Gap, Inc.2$200.656
Actalent Services, LLC.2$99.462
Cummins Emission Solutions Inc.2$126.298
GAVS Technologies N.A., Inc2$97.663
Konnech Inc2$100.000
Zuci Systems Inc2$142.426
Great Software Laboratory, Inc.2$115.918
Mitchell/martin, Inc.2$150.920
Luxottica of America Inc.2$117.335
Devoir Software Solutions LLC2—
IBM Corporation2$108.358
Everest Infotech LLC2$78.940
Rummel, Klepper & Kahl, LLP2$132.340

Theo bậc lương

Mức lươngLương trung vị
Cấp I (nhập môn)$118.386
Cấp II (có chuyên môn)$104.706
Cấp III (có kinh nghiệm)$117.597
Cấp IV (thành thạo toàn diện)$143.695

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 2023225$110.000
Năm tài chính 2024149$105.000
Năm tài chính 2025140$120.486
Năm tài chính 2026136$123.350

Thành phố

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).