Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Chức danh › Manager, Software Engineering

Manager, Software Engineering: Mức lương H-1B

1.552 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Manager, Software Engineering. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $175.054; khoảng giữa $149.960–$213.211.

Đơn đăng ký (LCA)1.552
Mức lương trung vị được đề xuất$175.054
Nửa giữa của mức lương$149.960–$213.211
Phân vị thứ 10–90$132.779–$233.803

Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
LinkedIn Corporation98$218.126
Capital One Services, LLC74$149.365
Intuit Inc.71$226.120
DFS Corporate Services LLC46$135.500
Salesforce, Inc.40$227.553
PayPal, Inc.38$224.600
Indeed, Inc.35$184.000
Hartford Fire Insurance Company28$137.600
Mastercard Technologies, LLC24$138.000
Computer Sciences Corporation22$135.830
Optum Services, Inc.20$131.456
Cox Automotive Corporate Services, LLC20$177.088
LexisNexis Risk Solutions, Inc.19$150.790
Palo Alto Networks, Inc.19$226.158
LexisNexis Risk Solutions FL, Inc.19$164.320
DXC Technology Services LLC19$132.000
Mastercard International Incorporated18$138.000
RELX, Inc.18$169.314
Citizens Financial Group, Inc.17$180.409
7-Eleven, Inc.17$144.310
NIKE, Inc.17$199.590
LNW Gaming, Inc.14$131.969
Northwestern Mutual Life Insurance Company13$157.621
DocuSign Inc.13$200.000
Capgemini America Inc12$131.533
Gartner, Inc.12$159.804
Roku, Inc.12$288.870
NVIDIA Corporation12$204.297
Tesla, Inc.11$235.700
Arista Networks, Inc.11$188.268
Sony Interactive Entertainment LLC11$201.400
Costar Realty Information, Inc.10$198.720
Staples, Inc.9$166.008
Riot Games, Inc.9$226.034
Hulu, LLC (indirect subsidiary of The Walt Disney Company)9$207.584
Snowflake Inc.8$225.412
Qualtrics, LLC8$217.000
Lucid USA, Inc.8$191.807
Arch US Mi Services, Inc8$151.300
Michaels Stores, Inc.8$159.500
Arch Insurance Group Inc.8$175.000
United Parcel Service General Services, Co.8$184.515
Addepar, Inc.8$264.827
Maplebear Inc.7$240.000
Comcast Cable Communications, LLC7$146.553
Affirm, Inc.7$225.000
ServiceNow, Inc.7$212.034
Epsilon Data Management LLC7$139.464
Social Finance, LLC7$230.000
The Guardian Life Insurance Company of America6$154.675
McGraw Hill LLC6$179.110
H-E-B, LP6$172.300
Cengage Learning, Inc.6$157.000
Cotiviti, Inc.6$165.000
Choice Hotels International Services Corp6$151.757
WarnerMedia Services, LLC6$195.000
BILL Operations LLC6$218.738
Cloud Software Group, Inc.5$186.612
Figma, Inc.5$285.115
Fanatics Retail Group Fulfillment, LLC5$147.722

Theo bậc lương

Mức lươngLương trung vị
Cấp I (nhập môn)$154.440
Cấp II (có chuyên môn)$173.752
Cấp III (có kinh nghiệm)$164.694
Cấp IV (thành thạo toàn diện)$173.763

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 2023350$157.738
Năm tài chính 2024380$177.077
Năm tài chính 2025445$178.602
Năm tài chính 2026354$182.765

Thành phố

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).