Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Beth Israel Deaconess Medical Center, Inc.
Beth Israel Deaconess Medical Center, Inc.: Lương và tài trợ H-1B
Beth Israel Deaconess Medical Center, Inc. đã nộp 456 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 451. Mức lương trung vị được đề nghị: $75.234.
Beth Israel Deaconess Medical Center, Inc. có tài trợ visa H-1B không?
Beth Israel Deaconess Medical Center, Inc. đã nộp 456 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 23 thg 6, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Hồ sơ thẻ xanh (PERM) tại Beth Israel Deaconess Medical Center, Inc.: 4 →
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Postdoctoral Research Fellow | 38 | $65.000 |
| Research Fellow | 32 | $60.890 |
| Instructor | 27 | $73.123 |
| Postdoctoral Fellow | 20 | $65.000 |
| Staff Scientist I | 17 | $80.000 |
| Clinical Fellow in Radiology | 16 | $95.310 |
| Resident in Internal Medicine | 15 | $75.234 |
| Clinical Fellow in Anesthesia | 14 | $93.228 |
| Resident in Surgery | 11 | $76.680 |
| Resident in Pathology | 10 | $75.234 |
| Biostatistician I | 8 | $77.772 |
| Resident in General Surgery | 8 | $70.918 |
| Clinical Fellow in Neuroradiology | 8 | $82.516 |
| Resident in Anesthesia | 7 | $76.680 |
| Senior Clinical Research Coordinator | 7 | $58.428 |
| Lead Biostatistician | 6 | $100.766 |
| Biostatistician II | 6 | $65.280 |
| Clinical Fellow in Hematology Oncology | 5 | $83.789 |
| Clinical Fellow in Abdominal Imaging | 5 | $90.015 |
| Clinical Fellow in Cross Sectional Imaging/Radiology | 5 | $69.722 |
| Clinical Resident in Surgery | 5 | $76.680 |
| Bioinformatician I | 4 | $55.237 |
| Clinical Fellow in Cardiology | 4 | $83.522 |
| Research Assistant I | 4 | $44.387 |
| Clinical Fellow in Cardiothoracic Imaging | 4 | $95.448 |
| Staff Scientist | 4 | $73.203 |
| Clinical Resident in Pathology | 4 | $80.968 |
| Clinical Fellow in Nephrology | 3 | $83.789 |
| Resident in Radiology | 3 | $80.968 |
| Clinical Fellow in Vascular Neurology | 3 | $93.228 |
| Cytogenetics Technologist | 3 | $80.475 |
| Research Assistant III | 3 | $52.000 |
| Clinical Fellow in Sleep Medicine | 3 | $83.789 |
| Director, Radiation Safety | 3 | $160.014 |
| Resident in Obstetrics and Gynecology | 3 | $66.498 |
| Research Program Manager | 3 | $88.001 |
| Regulatory Specialist | 3 | $75.000 |
| Resident/Fellow Moonlighter | 3 | — |
| Research Associate | 3 | $65.000 |
| Clinical Fellow in Radiology (Cross Sectional Imaging) | 3 | $95.310 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 99 | $76.574 |
| Năm tài chính 2024 | 117 | $75.000 |
| Năm tài chính 2025 | 133 | $69.722 |
| Năm tài chính 2026 | 107 | $84.893 |
Các mức lương phổ biến
- Cấp I (nhập môn)72%
- Cấp II (có chuyên môn)18%
- Cấp III (có kinh nghiệm)6%
- Cấp IV (thành thạo toàn diện)4%
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
Nghề nghiệp
- Molecular and Cellular Biologists131
- Radiologists57
- Physicians, All Other47
- Surgeons, All Other28
- Anesthesiologists26
- Medical Scientists, Except Epidemiologists26
- Statisticians24
- General Internal Medicine Physicians11
- Physicians, Pathologists11
- Biological Science Teachers, Postsecondary10
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Postdoctoral Research Fellow | $77.076 Cấp I | Boston, MA | 23 thg 6, 2026 | 27 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Staff Scientist I | $125.000 Cấp IV | Boston, MA | 18 thg 6, 2026 | 29 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Cytogenetics Technologist | $128.773 Cấp II | Boston, MA | 18 thg 6, 2026 | 20 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Postdoctoral Research Fellow | $72.010 Cấp I | Boston, MA | 18 thg 6, 2026 | 31 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Lab Scientist II Biomarker Development | $140.000 Cấp II | Boston, MA | 18 thg 6, 2026 | 20 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Clinical Fellow in Radiology | $95.310 | Boston, MA | 17 thg 6, 2026 | 31 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Postdoctoral Research Fellow | $72.000 Cấp I | Boston, MA | 17 thg 6, 2026 | 13 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Postdoctoral Research Fellow | $75.564 Cấp I | Boston, MA | 9 thg 6, 2026 | 23 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Clinical Fellow in Cornea and Anterior Segment Surgery | $95.310 Cấp I | Boston, MA | 26 thg 5, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Postdoctoral Research Fellow | $71.406 Cấp I | Boston, MA | 19 thg 5, 2026 | 14 thg 9, 2026 | Đã chứng nhận |
| Biostatistician I | $83.233 Cấp I | Boston, MA | 14 thg 5, 2026 | 18 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Staff Scientist I | $72.000 Cấp I | Boston, MA | 13 thg 5, 2026 | 1 thg 11, 2026 | Đã chứng nhận |
| Biostatistician II | $98.000 Cấp III | Boston, MA | 13 thg 5, 2026 | 8 thg 9, 2026 | Đã chứng nhận |
| Clinical Fellow in Radiology | $101.210 Cấp I | Boston, MA | 13 thg 5, 2026 | 1 thg 9, 2026 | Đã chứng nhận |
| Clinical Fellow in Obstetrics and Gynecology | $76.680 Cấp I | Boston, MA | 12 thg 5, 2026 | 12 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Research Program Manager | $95.167 Cấp III | Boston, MA | 12 thg 5, 2026 | 14 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Clinical Resident in Surgery | $76.680 Cấp I | Boston, MA | 12 thg 5, 2026 | 12 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Postdoctoral Research Fellow | $70.344 Cấp I | Boston, MA | 29 thg 4, 2026 | 26 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Clinical Resident in Anesthesia | $76.680 Cấp I | Boston, MA | 28 thg 4, 2026 | 12 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Clinical Resident in Anesthesia | $76.680 Cấp I | Boston, MA | 28 thg 4, 2026 | 12 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Postdoctoral Research Fellow | $65.000 Cấp I | Boston, MA | 14 thg 4, 2026 | 1 thg 9, 2026 | Đã chứng nhận |
| Bioinformatician I | $78.000 Cấp I | Boston, MA | 14 thg 4, 2026 | 25 thg 5, 2026 | Đã chứng nhận |
| Clinical Fellow in Anesthesiology | $93.228 Cấp I | Boston, MA | 14 thg 4, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Clinical Resident In Surgery And Research | $72.000 Cấp I | Boston, MA | 14 thg 4, 2026 | 24 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Postdoctoral Research Fellow | $65.998 Cấp I | Boston, MA | 10 thg 4, 2026 | 13 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Clinical Resident in Surgery | $76.680 Cấp I | Boston, MA | 9 thg 4, 2026 | 13 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Clinical Resident in Surgery | $84.438 Cấp I | Boston, MA | 9 thg 4, 2026 | 24 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Clinical Research Coordinator | $61.381 Cấp I | Boston, MA | 9 thg 4, 2026 | 20 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Postdoctoral Research Fellow | $72.000 Cấp I | Boston, MA | 8 thg 4, 2026 | 4 thg 9, 2026 | Đã chứng nhận |
| Ambulatory Clinical Pharmacy Manager | $189.280 Cấp III | Boston, MA | 8 thg 4, 2026 | 9 thg 4, 2026 | Đã chứng nhận |
| Postdoctoral Research Fellow | $63.120 Cấp I | Boston, MA | 8 thg 4, 2026 | 1 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Project Manager | $84.893 Cấp II | Boston, MA | 6 thg 4, 2026 | 12 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Compliance Technical Specialist | $110.663 Cấp II | Boston, MA | 2 thg 4, 2026 | 1 thg 9, 2026 | Đã chứng nhận |
| Clinical Fellow in Radiology | $95.310 Cấp I | Boston, MA | 26 thg 3, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Clinical Fellow in Breast Imaging | $101.210 Cấp I | Boston, MA | 25 thg 3, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Clinical Fellow in Cross Sectional Imaging/Radiology | $95.310 Cấp I | Boston, MA | 25 thg 3, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Clinical Resident in Internal Medicine | $84.438 | Boston, MA | 24 thg 3, 2026 | 14 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Postdoctoral Research Fellow | $74.000 Cấp I | Boston, MA | 20 thg 3, 2026 | 12 thg 5, 2026 | Đã chứng nhận |
| Biostat - II | $87.724 Cấp II | Boston, MA | 20 thg 3, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Staff Scientist I | $107.000 Cấp II | Boston, MA | 19 thg 3, 2026 | 21 thg 5, 2026 | Đã chứng nhận |
| Clinical Fellow in Infectious Diseases | $88.717 | Boston, MA | 17 thg 3, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Postdoctoral Research Fellow | $67.824 Cấp I | Boston, MA | 16 thg 3, 2026 | 14 thg 9, 2026 | Đã chứng nhận |
| Clinical Resident in Internal Medicine | $84.438 | Boston, MA | 16 thg 3, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Biostatistician II | $98.000 Cấp III | Boston, MA | 13 thg 3, 2026 | 8 thg 9, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Clinical Research Coordinator | $61.381 bán thời gian · Cấp I | Boston, MA | 13 thg 3, 2026 | 29 thg 5, 2026 | Đã chứng nhận |
| Clinical Resident in Surgery | $84.438 Cấp I | Boston, MA | 13 thg 3, 2026 | 24 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Staff Scientist I | $107.000 Cấp II | Boston, MA | 9 thg 3, 2026 | 22 thg 5, 2026 | Đã chứng nhận |
| Clinical Fellow in Geriatrics | $88.717 | Boston, MA | 9 thg 3, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Clinical Fellow in Hematology and Oncology | $93.228 | Boston, MA | 5 thg 3, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Clinical Fellow in Hematology and Oncology | $95.310 | Boston, MA | 26 thg 2, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Clinical Resident in Internal Medicine | $84.438 | Boston, MA | 26 thg 2, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Resident (Moonlighter) | $260.000 bán thời gian · Cấp I | Boston, MA | 23 thg 2, 2026 | 24 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Lead Biostatistician | $101.045 Cấp II | Boston, MA | 19 thg 2, 2026 | 3 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Staff Scientist I | $70.000 Cấp I | Boston, MA | 19 thg 2, 2026 | 16 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Staff Scientist I | $95.000 Cấp I | Boston, MA | 19 thg 2, 2026 | 4 thg 5, 2026 | Đã chứng nhận |
| Clinical Fellow in Vascular Neurology | $93.228 Cấp I | Boston, MA | 19 thg 2, 2026 | 16 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Clinical Resident in Anaesthesiology | $84.438 Cấp I | Boston, MA | 18 thg 2, 2026 | 12 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Resident/Fellow Moonlighter | $260.000 bán thời gian · Cấp I | Boston, MA | 18 thg 2, 2026 | 24 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Clinical Fellow in Radiology (MRI) | $95.310 Cấp I | Boston, MA | 18 thg 2, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Clinical Fellow in Vascular Medicine | $88.717 Cấp I | Boston, MA | 13 thg 2, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Clinical Fellow in Radiology (Abdominal) | $95.310 Cấp I | Boston, MA | 13 thg 2, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Clinical Fellow in Nephrology | $88.717 | Boston, MA | 13 thg 2, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Postdoctoral Research Fellow | $61.428 Cấp I | Boston, MA | 12 thg 2, 2026 | 1 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Data Analyst | $81.598 Cấp I | Boston, MA | 12 thg 2, 2026 | 26 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Clinical Research Coordinator | $61.381 Cấp I | Boston, MA | 12 thg 2, 2026 | 29 thg 5, 2026 | Đã chứng nhận |
| Research Associate | $65.000 Cấp I | Boston, MA | 12 thg 2, 2026 | 28 thg 5, 2026 | Đã chứng nhận |
| Clinical Fellow in Radiology (Abdominal Imaging) | $101.210 Cấp I | Boston, MA | 12 thg 2, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Clinical Fellow in Radiology | $95.310 Cấp I | Boston, MA | 10 thg 2, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Clinical Resident in Pathology | $88.717 Cấp I | Boston, MA | 10 thg 2, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Clinical Resident in Interventional Radiology | $80.968 Cấp I | Boston, MA | 8 thg 2, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Clinical Resident in Pathology | $80.968 Cấp I | Boston, MA | 5 thg 2, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Clinical Resident in Anesthesiology | $80.968 Cấp I | Boston, MA | 5 thg 2, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Clinical Resident in Pathology | $80.968 Cấp I | Boston, MA | 5 thg 2, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Clinical Fellow in Neuroradiology | $101.210 Cấp I | Boston, MA | 5 thg 2, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Clinical Fellow in Pain Medicine | $93.228 Cấp I | Boston, MA | 5 thg 2, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Clinical Resident in General Surgery | $76.680 Cấp I | Boston, MA | 5 thg 2, 2026 | 8 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Clinical Fellow in Hematopathology | $93.228 Cấp I | Boston, MA | 5 thg 2, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Clinical Resident in Surgery | $76.680–$80.968 Cấp I | Boston, MA | 5 thg 2, 2026 | 24 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Clinical Resident in Diagnostic Radiology | $84.438 Cấp I | Boston, MA | 5 thg 2, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Research Associate | $79.000 Cấp II | Boston, MA | 5 thg 2, 2026 | 2 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận |
| Staff Scientist I | $75.000 Cấp I | Boston, MA | 5 thg 2, 2026 | 17 thg 5, 2026 | Đã chứng nhận |
| Biostatistician I | $81.670 Cấp II | Boston, MA | 4 thg 2, 2026 | 15 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Clinical Fellow in Cerebrovascular/Endovascular Neurosurgery | $101.210 Cấp I | Boston, MA | 30 thg 1, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Clinical Fellow in Radiology (Abdominal Imaging) | $101.210 Cấp I | Boston, MA | 30 thg 1, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Clinical Fellow in Radiology (Cross Sectional Imaging) | $95.310 Cấp I | Boston, MA | 29 thg 1, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Clinical Fellow in Neuroradiology | $101.210 Cấp I | Boston, MA | 28 thg 1, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Clinical Fellow in Neuromuscular Medicine | $93.228 Cấp I | Boston, MA | 28 thg 1, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Clinical Fellow in Radiology (MRI) | $101.210 Cấp I | Boston, MA | 28 thg 1, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Staff Scientist I | $82.000 Cấp I | Boston, MA | 23 thg 1, 2026 | 10 thg 4, 2026 | Đã chứng nhận |
| Fellow in Clinical Cardiac Electrophysiology | $101.210 E-3 · Cấp I | Boston, MA | 22 thg 1, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Clinical Fellow in Radiology (Cross Sectional Imaging) | $95.310 Cấp I | Boston, MA | 22 thg 1, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Resident/Clinical Fellow in Neurophysiology & Epilepsy | $88.717–$93.228 Cấp I | Boston, MA | 22 thg 1, 2026 | 11 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Clinical Fellow in Breast Pathology | $93.228 Cấp I | Boston, MA | 22 thg 1, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Radiology Fellow – Cross-Sectional Imaging | $101.210 Cấp I | Boston, MA | 22 thg 1, 2026 | 15 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận |
| Clinical Fellow in Radiology | $101.210 Cấp I | Boston, MA | 21 thg 1, 2026 | 15 thg 2, 2026 | Đã rút lại |
| Postdoctoral Resarch Fellow | $71.750 Cấp I | Boston, MA | 21 thg 1, 2026 | 1 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận |
| Clinical Fellow in Cerebrovascular/Endovascular Neurosurgery | $101.210 Cấp II | Boston, MA | 20 thg 1, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Clinical Resident in Pathology | $80.968 Cấp I | Boston, MA | 20 thg 1, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Staff Scientist | $75.000 Cấp I | Boston, MA | 14 thg 1, 2026 | 28 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận |
| Clinical Fellow in Radiology | $95.306 Cấp I | Boston, MA | 13 thg 1, 2026 | 15 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận |
Hiển thị 100 hồ sơ gần nhất trong số 456 hồ sơ.
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).