Trang chủ › Nghề nghiệp › Anesthesiologists
Anesthesiologists: Mức lương H-1B
Phân loại nghề nghiệp tiêu chuẩn 29-1211. 1.264 hồ sơ điều kiện lao động; mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $380.000, khoảng giữa $240.000–$451.000.
Đơn đăng ký (LCA)1.264
Mức lương trung vị được đề xuất$380.000
Nửa giữa của mức lương$240.000–$451.000
Phân vị thứ 10–90$79.059–$509.800
Theo bậc lương
| Mức lương | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Cấp I (nhập môn) | 228 | $284.631 |
| Cấp II (có chuyên môn) | 256 | $376.500 |
| Cấp III (có kinh nghiệm) | 137 | $400.000 |
| Cấp IV (thành thạo toàn diện) | 146 | $410.000 |
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Nhà tuyển dụng
Thành phố
- Boston, MA$300.000
- Pittsburgh, PA$78.677
- New York, NY$180.000
- Bronx, NY$421.000
- Iowa City, IA$370.021
- Cleveland, OH$473.250
- Milwaukee, WI$410.000
- Providence, RI$400.000
- Hartford, CT$380.000
- Springfield, MA$425.000
- Portland, OR$312.614
Chức danh
- Anesthesiologist379
- Assistant Professor111
- Clinical Assistant Professor50
- Physician46
- Pediatric Anesthesiologist24
- Cardiac Anesthesiologist22
- Resident - Anesthesiology21
- Physician (Anesthesiology)20
- Staff Anesthesiologist20
- Physician (Anesthesiologist)20
- Anesthesiologist Physician17
- Attending Physician16
- Anesthesia Attending16
- Resident15
- Anesthesiologist/Faculty14
- Attending Anesthesiologist13
- Clinical Fellow in Anesthesia12
- Clinical Fellow11
- Assistant Professor of Anesthesiology11
- Assistant Professor, Anesthesiology10
- Anesthesiology Resident10
- Pediatric Anesthesiology Fellow9
- Clinical Associate Professor9
- Physician - Assistant in Anesthesia8
- Associate Professor8
- Fellow8
- Assistant Professor of Clinical7
- House Staff, Fellow7
- Fellow - Regional Anesthesiology & Acute Pain Medicine7
- Assistant Professor of Clinical Anesthesia6
Theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 234 | $350.000 |
| Năm tài chính 2024 | 283 | $370.756 |
| Năm tài chính 2025 | 428 | $391.500 |
| Năm tài chính 2026 | 319 | $410.000 |
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).