Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Brigham and Women's Hospital
Brigham and Women's Hospital: Lương và tài trợ H-1B
Brigham and Women's Hospital đã nộp 726 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 712. Mức lương trung vị được đề nghị: $75.629.
Brigham and Women's Hospital có tài trợ visa H-1B không?
Brigham and Women's Hospital đã nộp 726 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 23 thg 6, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Research Fellow | 183 | $69.701 |
| Clinical Fellow | 137 | $99.000 |
| Investigator | 110 | $78.520 |
| Research Scientist | 71 | $73.000 |
| Research Specialist | 20 | $69.997 |
| Lead Investigator | 12 | $138.000 |
| Clinical Research Fellow | 10 | $94.864 |
| Data Scientist | 7 | $75.000 |
| Clinical Physicist Investigator | 7 | $142.055 |
| Clinical and Research Fellow | 6 | $84.000 |
| Bioinformatician II | 6 | $92.102 |
| Data Engineer | 5 | $75.138 |
| Moonlighter | 5 | — |
| Biostatistician | 4 | $74.233 |
| Clinical Dietitian | 4 | $59.280 |
| Senior Research Lab Tech | 4 | $49.920 |
| Research Lab Tech 2 | 4 | $51.774 |
| Postdoctoral Research Fellow | 4 | $70.703 |
| Data Analyst II | 4 | $83.260 |
| Clinical Fellow (Moonlighter) | 4 | $416.000 |
| Senior Research Scientist | 4 | $89.102 |
| Pharmacist 1 | 4 | $120.674 |
| Senior Research Assistant | 4 | $54.356 |
| Program Manager | 3 | $79.310 |
| Bioinformatician I | 3 | $65.000 |
| IS Programmer/Analyst 1 | 3 | $57.554 |
| Project Manager | 3 | $93.350 |
| Director, Research Core Operations | 3 | $109.262 |
| Data Analyst I | 3 | $56.555 |
| Senior Program Manager | 3 | $93.350 |
| Echocardiographic Analyst | 3 | $92.539 |
| Director, Biomedical Device Integration & Systems | 2 | $144.206 |
| Physician | 2 | $143.769 |
| Lead Biostatistician | 2 | $81.266 |
| Sr. Research Scientist | 2 | $112.070 |
| Data Analyst | 2 | $51.690 |
| IS Programmer Analyst II | 2 | $70.476 |
| Machine Learning Scientist | 2 | $140.000 |
| Infection Preventionist II | 2 | $91.550 |
| Senior Research Technical Assistant | 2 | $53.867 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 205 | $70.000 |
| Năm tài chính 2024 | 177 | $76.520 |
| Năm tài chính 2025 | 221 | $77.987 |
| Năm tài chính 2026 | 123 | $83.464 |
Các mức lương phổ biến
- Cấp I (nhập môn)61%
- Cấp II (có chuyên môn)26%
- Cấp III (có kinh nghiệm)8%
- Cấp IV (thành thạo toàn diện)6%
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
- Boston, MA666
- Cambridge, MA29
- Somerville, MA23
- West Roxbury, MA3
- Northampton, MA2
- Tremont, MA1
- Newton, MA1
- Jamaica Plain, MA1
Nghề nghiệp
- Medical Scientists, Except Epidemiologists213
- Physicians, All Other153
- Biochemists and Biophysicists128
- Molecular and Cellular Biologists52
- Epidemiologists36
- Data Scientists22
- Biological Technicians18
- Statisticians14
- Natural Sciences Managers10
- Bioengineers and Biomedical Engineers10
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Data Analyst | $61.381 Cấp I | Boston, MA | 23 thg 6, 2026 | 28 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Echocardiographic Analyst | $100.000 Cấp II | Boston, MA | 23 thg 6, 2026 | 5 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Research Fellow | $71.750–$79.199 Cấp I | Boston, MA | 22 thg 6, 2026 | 7 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Manager, Biostatistics | $117.707–$120.000 E-3 · Cấp IV | Somerville, MA | 18 thg 6, 2026 | 1 thg 9, 2026 | Đã chứng nhận |
| Physician Assistant II | $158.000–$163.000 Cấp I | Boston, MA | 18 thg 6, 2026 | 1 thg 12, 2026 | Đã chứng nhận |
| Database Administrator II | $88.000–$100.000 Cấp I | Boston, MA | 15 thg 6, 2026 | 4 thg 12, 2026 | Đã chứng nhận |
| Clinical Physicist Investigator | $180.000 Cấp II | Boston, MA | 12 thg 6, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Research Fellow | $71.750–$83.208 Cấp I | Boston, MA | 10 thg 6, 2026 | 15 thg 11, 2026 | Đã chứng nhận |
| Research Fellow | $71.750–$79.199 Cấp I | Boston, MA | 10 thg 6, 2026 | 5 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Research Fellow | $71.750–$79.199 Cấp I | Boston, MA | 4 thg 6, 2026 | 5 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Investigator | $125.050–$136.610 Cấp III | Somerville, MA | 4 thg 6, 2026 | 5 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Research Fellow | $71.750 Cấp I | Boston, MA | 4 thg 6, 2026 | 29 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Clinical Fellow | $112.535 | Boston, MA | 1 thg 6, 2026 | 28 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Research Fellow | $71.406–$101.462 bán thời gian · Cấp I | Boston, MA | 21 thg 5, 2026 | 30 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Investigator | $125.050–$136.610 Cấp III | Somerville, MA | 21 thg 5, 2026 | 1 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Clinical Fellow | $97.728 | Boston, MA | 20 thg 5, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Investigator | $95.500–$105.000 Cấp II | Boston, MA | 19 thg 5, 2026 | 1 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Resident | $82.516 | Boston, MA | 18 thg 5, 2026 | 15 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Research Scientist | $73.920–$85.000 Cấp I | Boston, MA | 15 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Investigator | $101.421–$200.000 E-3 · Cấp IV | Boston, MA | 13 thg 5, 2026 | 18 thg 5, 2026 | Đã chứng nhận |
| Clinical Fellow | $106.612 | Boston, MA | 12 thg 5, 2026 | 1 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Pharmacist 1 | $106.954–$180.000 Cấp II | Boston, MA | 12 thg 5, 2026 | 27 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Investigator | $101.421–$200.000 E-3 · Cấp IV | Boston, MA | 11 thg 5, 2026 | 18 thg 5, 2026 | Đã rút lại |
| Pharmacist I | $106.954–$184.912 Cấp II | Boston, MA | 11 thg 5, 2026 | 4 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Research Fellow | $71.750–$81.178 Cấp I | Boston, MA | 6 thg 5, 2026 | 20 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Clinical Fellow | $118.458 | Boston, MA | 1 thg 5, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Clinical Research Fellow | $97.728 | Boston, MA | 1 thg 5, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Research Scientist | $80.000–$147.534 Cấp I | Boston, MA | 24 thg 4, 2026 | 31 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Data Analyst 1 | $59.363–$75.888 Cấp I | Boston, MA | 23 thg 4, 2026 | 30 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Investigator | $95.000–$105.000 Cấp II | Boston, MA | 20 thg 4, 2026 | 1 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Research Scientist | $75.000–$120.000 Cấp I | Boston, MA | 16 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Research Scientist | $80.000–$147.534 Cấp I | Boston, MA | 16 thg 4, 2026 | 1 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Data Analyst II | $75.000–$114.000 Cấp I | Boston, MA | 16 thg 4, 2026 | 20 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Clinical Fellow | $118.458 | Boston, MA | 16 thg 4, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Research Fellow | $71.750–$80.000 Cấp I | Boston, MA | 9 thg 4, 2026 | 31 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Clinical Research Fellow | $118.458 | Boston, MA | 7 thg 4, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Clinical Research Fellow | $97.728 | Boston, MA | 6 thg 4, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Clinical Fellow | $118.458 | Boston, MA | 26 thg 3, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Clinical Fellow | $97.728 | Boston, MA | 26 thg 3, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Clinical Fellow | $106.612 | Boston, MA | 16 thg 3, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Investigator | $134.805–$232.960 E-3 · bán thời gian · Cấp IV | Boston, MA | 13 thg 3, 2026 | 1 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Investigator | $134.805–$232.960 bán thời gian · Cấp IV | Boston, MA | 13 thg 3, 2026 | 1 thg 6, 2026 | Đã rút lại |
| Senior Research Assistant | $55.712–$58.252 Cấp I | Boston, MA | 12 thg 3, 2026 | 31 thg 5, 2026 | Đã chứng nhận |
| Research Scientist | $84.412–$90.676 Cấp I | Boston, MA | 12 thg 3, 2026 | 30 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Research Scientist | $85.000 Cấp I | Boston, MA | 11 thg 3, 2026 | 29 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận |
| Research Fellow | $71.750–$79.199 Cấp I | Boston, MA | 6 thg 3, 2026 | 19 thg 4, 2026 | Đã chứng nhận |
| Nurse Practitioner | $110.802 bán thời gian | Jamaica Plain, MA | 5 thg 3, 2026 | 17 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Investigator | $110.000–$141.000 Cấp II | Boston, MA | 4 thg 3, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Investigator | $110.635–$141.000 Cấp IV | Boston, MA | 4 thg 3, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Clinical Fellow | $106.612 | Boston, MA | 4 thg 3, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Data Engineer | $75.275–$143.832 Cấp I | Somerville, MA | 27 thg 2, 2026 | 9 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Data Engineer | $75.275–$143.832 Cấp I | Somerville, MA | 26 thg 2, 2026 | 9 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Research Fellow | $71.406–$82.300 Cấp I | Boston, MA | 24 thg 2, 2026 | 15 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Clinical Fellow | $97.727 | Boston, MA | 24 thg 2, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Clinical Fellow | $97.728 | Boston, MA | 24 thg 2, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Clinical Fellow | $102.466 | Boston, MA | 23 thg 2, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Clinical Fellow | $99.967 | Boston, MA | 23 thg 2, 2026 | 13 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Research Scientist | $81.179–$83.208 Cấp II | Boston, MA | 20 thg 2, 2026 | 12 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Research Specialist | $69.997–$85.000 Cấp I | Somerville, MA | 19 thg 2, 2026 | 3 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Investigator | $90.000–$110.000 Cấp III | Boston, MA | 18 thg 2, 2026 | 3 thg 5, 2026 | Đã chứng nhận |
| Clinical Fellow | $106.612 | Boston, MA | 18 thg 2, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Data Engineer | $110.635–$176.009 Cấp IV | Boston, MA | 17 thg 2, 2026 | 3 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận |
| Research Fellow | $71.406–$82.300 Cấp I | Boston, MA | 17 thg 2, 2026 | 13 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Clinical Fellow | $106.612 | Boston, MA | 16 thg 2, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Research Fellow | $71.750–$79.199 Cấp I | Boston, MA | 13 thg 2, 2026 | 7 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Investigator | $71.406–$312.000 Cấp I | Boston, MA | 11 thg 2, 2026 | 1 thg 4, 2026 | Đã chứng nhận |
| Research Specialist | $76.875–$88.000 Cấp I | Somerville, MA | 10 thg 2, 2026 | 17 thg 4, 2026 | Đã chứng nhận |
| Research Fellow | $71.406–$82.300 Cấp I | Cambridge, MA | 9 thg 2, 2026 | 26 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Clinical Fellow | $102.466 | Boston, MA | 5 thg 2, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Clinical Fellow | $106.612 | Boston, MA | 4 thg 2, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Clinical Fellow | $106.612 | Boston, MA | 4 thg 2, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Clinical Fellow | $106.612 | Boston, MA | 4 thg 2, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Research Fellow | $71.750–$79.199 Cấp I | Boston, MA | 2 thg 2, 2026 | 2 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Clinical Fellow | $112.535 | Boston, MA | 30 thg 1, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Clinical Fellow | $106.612 | Newton, MA | 30 thg 1, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Clinical Fellow | $106.612 | Boston, MA | 30 thg 1, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Finance and Administration Manager | $130.628 | Boston, MA | 29 thg 1, 2026 | 20 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận |
| Research Lab Tech 2 | $52.000–$58.000 H-1B1 (Singapore) · Cấp I | Boston, MA | 28 thg 1, 2026 | 21 thg 5, 2026 | Đã chứng nhận |
| Investigator | $75.000–$90.000 Cấp I | Boston, MA | 23 thg 1, 2026 | 1 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận |
| Investigator | $88.899–$120.000 Cấp III | Boston, MA | 23 thg 1, 2026 | 15 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận |
| Investigator | $125.050–$164.492 Cấp II | Boston, MA | 21 thg 1, 2026 | 2 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận |
| Research Fellow | $79.199 Cấp I | Boston, MA | 21 thg 1, 2026 | 13 thg 4, 2026 | Đã chứng nhận |
| Clinical Fellow | $99.967 | Boston, MA | 20 thg 1, 2026 | 22 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Research Scientist | $71.406–$99.986 bán thời gian · Cấp I | Boston, MA | 16 thg 1, 2026 | 9 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận |
| Research Fellow | $71.750–$79.199 Cấp I | Somerville, MA | 16 thg 1, 2026 | 17 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Research Lab Tech 2 | $52.000–$58.000 H-1B1 (Singapore) · Cấp I | Boston, MA | 15 thg 1, 2026 | 21 thg 5, 2026 | Đã chứng nhận |
| Research Fellow | $71.750–$79.199 Cấp I | Boston, MA | 7 thg 1, 2026 | 1 thg 5, 2026 | Đã chứng nhận |
| Research Scientist | $90.000–$100.000 Cấp I | Boston, MA | 2 thg 1, 2026 | 20 thg 1, 2026 | Đã chứng nhận |
| Investigator | $75.000–$90.000 Cấp II | Boston, MA | 31 thg 12, 2025 | 31 thg 5, 2026 | Đã chứng nhận |
| Clinical Fellow | $102.466 | Boston, MA | 31 thg 12, 2025 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Research Specialist | $76.875–$88.000 Cấp I | Boston, MA | 30 thg 12, 2025 | 17 thg 4, 2026 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Data Analyst II | $75.000–$114.400 Cấp I | Boston, MA | 30 thg 12, 2025 | 9 thg 5, 2026 | Đã chứng nhận |
| Research Lab Tech Senior | $53.000–$77.000 Cấp I | Boston, MA | 22 thg 12, 2025 | 1 thg 5, 2026 | Đã chứng nhận |
| Director, Biomedical Device Integration & Systems | $150.030–$275.308 Cấp III | Boston, MA | 22 thg 12, 2025 | 1 thg 5, 2026 | Đã chứng nhận |
| Research Fellow | $71.750–$79.199 Cấp I | Boston, MA | 19 thg 12, 2025 | 1 thg 5, 2026 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Research Fellow | $71.406–$75.000 Cấp I | Boston, MA | 18 thg 12, 2025 | 1 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Research Scientist | $71.406–$120.000 Cấp I | Boston, MA | 15 thg 12, 2025 | 21 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận |
| Investigator | $98.400–$148.625 Cấp II | Boston, MA | 12 thg 12, 2025 | 1 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận |
| Research Fellow | $71.750–$73.544 Cấp I | Boston, MA | 12 thg 12, 2025 | 1 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Research Fellow | $71.750–$79.199 Cấp I | Boston, MA | 4 thg 12, 2025 | 18 thg 4, 2026 | Đã chứng nhận |
Hiển thị 100 hồ sơ gần nhất trong số 726 hồ sơ.
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).