Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Cambridge Public Health Commission
Cambridge Public Health Commission: Lương và tài trợ H-1B
Cambridge Public Health Commission đã nộp 80 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 80. Mức lương trung vị được đề nghị: $86.881.
Cambridge Public Health Commission có tài trợ visa H-1B không?
Cambridge Public Health Commission đã nộp 80 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 22 thg 6, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Hồ sơ thẻ xanh (PERM) tại Cambridge Public Health Commission: 9 →
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Staff Hospitalist/Nocturnist [00042912] | 3 | $197.500 |
| Medical Technologist [00056677] | 2 | $85.208 |
| Epidemiologist III [00055527] | 2 | $97.906 |
| Outpatient Child Psychologist [00080862] | 2 | $111.000 |
| Behavioral Health Clinician - LMHC [00081646] | 2 | — |
| Division Chief, Endocrinology [00104373] | 2 | $265.000 |
| Medical Technologist [00046720] | 1 | $75.712 |
| Medical Technologist [00047093] | 1 | $78.748 |
| Laboratory Manager [00046625] | 1 | $81.931 |
| Post-Doctoral Fellow [00044794] | 1 | $62.830 |
| Post-Doctoral Research Fellow [00048125] | 1 | $62.830 |
| Resident Physician [00048660] | 1 | $72.904 |
| Medical Technologist [00048562] | 1 | $95.805 |
| Physical Therapist [00048120] | 1 | $104.166 |
| Primary Care Physician [00047193] | 1 | — |
| Medical Technologist [00047791] | 1 | $75.712 |
| Medical Technologist [00054427] | 1 | $86.881 |
| Nephrologist [00052881] | 1 | $180.000 |
| Physician [00054205] | 1 | — |
| Endocrinologist [00051437] | 1 | $180.000 |
| Sr. Performance Improvement Consultant [00057538] | 1 | $95.638 |
| Pulmonary Rehab Clinical Coordinator [00052534] | 1 | $80.766 |
| Medical Technologist [00059997] | 1 | $116.605 |
| Epidemiologist I [00058419] | 1 | $66.934 |
| Hospitalist [00064410] | 1 | $220.000 |
| Hospitalist/Nocturnist [00064511] | 1 | $220.000 |
| Research Coordinator [00062086] | 1 | $52.770 |
| Pulmonary Rehab Clinical Coordinator [00062535] | 1 | $80.766 |
| PGY 1 - Podiatry Resident [00061301] | 1 | $68.811 |
| Orthopedic Surgeon [00061612] | 1 | $550.000 |
| Medical Technologist [00061078] | 1 | $93.995 |
| Medical Technologist [00059838] | 1 | $92.206 |
| Behavioral Health Clinician [00068419] | 1 | $67.018 |
| Outpatient Child Psychologist [00068088] | 1 | $111.000 |
| Physical Therapist [00068971] | 1 | $75.712 |
| Quality Improvement Specialist, Lung Nodule Project 00067711 | 1 | $73.674 |
| Internal Medicine PGY 1 - Medical Resident [00066815] | 1 | $68.811 |
| Internal Medicine PGY 1 - Medical Resident [00066677] | 1 | $68.806 |
| Research & Evaluation Project Manager [00065622] | 1 | $69.846 |
| Medical Technologist [00071248] | 1 | $103.709 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 23 | $86.882 |
| Năm tài chính 2024 | 21 | $86.486 |
| Năm tài chính 2025 | 24 | $88.109 |
| Năm tài chính 2026 | 12 | $83.094 |
Các mức lương phổ biến
- Cấp I (nhập môn)39%
- Cấp II (có chuyên môn)47%
- Cấp III (có kinh nghiệm)3%
- Cấp IV (thành thạo toàn diện)11%
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
Nghề nghiệp
- Medical and Clinical Laboratory Technologists24
- Physicians, All Other10
- Physical Therapists5
- General Internal Medicine Physicians5
- Epidemiologists5
- Clinical and Counseling Psychologists5
- Medical Scientists, Except Epidemiologists3
- Family Medicine Physicians3
- Podiatrists3
- Medical and Health Services Managers2
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Research Scientist [00104372] | $61.381–$80.000 Cấp I | Medford, MA | 22 thg 6, 2026 | 1 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Research Scientist - Occupational Health [00104372] | $71.406–$95.000 Cấp I | Medford, MA | 22 thg 6, 2026 | 1 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| PGY 1 Intern [00109288] | $83.715 | Cambridge, MA | 28 thg 4, 2026 | 8 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Division Chief, Endocrinology [00104373] | $265.000–$280.000 Cấp II | Cambridge, MA | 14 thg 4, 2026 | 27 thg 4, 2026 | Đã chứng nhận |
| Medical Technologist [00104370] | $123.739 | Everett, MA | 26 thg 3, 2026 | 26 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Division Chief, Endocrinology [00104373] | $265.000–$280.000 Cấp II | Cambridge, MA | 20 thg 3, 2026 | 14 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Medical Technologist [00104029] | $94.057 | Cambridge, MA | 20 thg 3, 2026 | 30 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận |
| Nephrologist [00104374] | $250.000–$285.000 Cấp I | Everett, MA | 19 thg 3, 2026 | 11 thg 9, 2026 | Đã chứng nhận |
| Cardiopulmonary Rehabilitation Supervisor [00095208] | $79.602–$131.810 Cấp II | Everett, MA | 5 thg 12, 2025 | 1 thg 1, 2026 | Đã chứng nhận |
| PGY 1 Intern [00095925] | $82.472–$89.128 | Cambridge, MA | 4 thg 12, 2025 | 1 thg 5, 2026 | Đã chứng nhận |
| Medical Technologist [00092799] | $80.392–$123.739 | Cambridge, MA | 13 thg 11, 2025 | 1 thg 5, 2026 | Đã chứng nhận |
| Medical Technologist [00093930] | $80.371–$123.739 | Everett, MA | 13 thg 11, 2025 | 9 thg 4, 2026 | Đã chứng nhận |
| Physical Therapist [00092746] | $79.602–$131.810 Cấp I | Medford, MA | 19 thg 9, 2025 | 1 thg 11, 2025 | Đã chứng nhận |
| Medical Technologist [00089873] | $80.392–$123.739 | Cambridge, MA | 5 thg 9, 2025 | 12 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận |
| Primary Care Physician [00087876] | $208.000–$520.000 bán thời gian · Cấp I | Medford, MA | 14 thg 8, 2025 | 22 thg 1, 2026 | Đã chứng nhận |
| Medical Technologist [00080865] | $80.392–$123.739 | Cambridge, MA | 21 thg 7, 2025 | 1 thg 1, 2026 | Đã chứng nhận |
| Physical Therapist [00088935] | $78.811–$123.198 | Everett, MA | 14 thg 7, 2025 | 1 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận |
| Laboratory Manager [00080864] | $101.608–$168.106 Cấp I | Cambridge, MA | 3 thg 7, 2025 | 18 thg 12, 2025 | Đã chứng nhận |
| Medical Technologist [00088299] | $80.392–$123.739 | Cambridge, MA | 2 thg 7, 2025 | 10 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận |
| Outpatient Child Psychologist [00080862] | $111.000–$144.300 Cấp II | Malden, MA | 26 thg 6, 2025 | 9 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Physical Therapist [00087774] | $78.811–$123.198 | Everett, MA | 11 thg 6, 2025 | 28 thg 7, 2025 | Đã chứng nhận |
| Behavioral Health Clinician - LMHC [00081646] | $96.699 bán thời gian | Cambridge, MA | 29 thg 5, 2025 | 29 thg 5, 2025 | Đã chứng nhận |
| Medical Technologist [00086598] | $80.371–$123.739 | Everett, MA | 22 thg 5, 2025 | 1 thg 6, 2025 | Đã chứng nhận |
| Behavioral Health Clinician - LMHC [00081646] | $96.699 bán thời gian | Malden, MA | 2 thg 5, 2025 | 2 thg 5, 2025 | Đã chứng nhận |
| Manager, Finance & Grant Management, Public Health [83528] | $89.003–$147.285 | Cambridge, MA | 1 thg 5, 2025 | 1 thg 5, 2025 | Đã chứng nhận |
| Internal medicine PGY 1 - Medical Resident [00083692] | $81.259 | Cambridge, MA | 18 thg 4, 2025 | 8 thg 6, 2025 | Đã chứng nhận |
| Outpatient Child Psychologist [00080862] | $111.000–$144.300 Cấp II | Malden, MA | 12 thg 3, 2025 | 9 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Quality Performance Improvement Consultant [00075178] | $88.109–$145.808 Cấp II | Cambridge, MA | 10 thg 2, 2025 | 18 thg 7, 2025 | Đã chứng nhận |
| Medical Technologist [00077917] | $95.867 | Everett, MA | 7 thg 2, 2025 | 5 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận |
| Medical Technologist [00077916] | $92.206 | Everett, MA | 7 thg 2, 2025 | 29 thg 7, 2025 | Đã chứng nhận |
| Outpatient Adult Psychiatrist [00078123] | $234.000–$259.000 Cấp II | Malden, MA | 6 thg 2, 2025 | 1 thg 7, 2025 | Đã chứng nhận |
| Medical Technologist [00076430] | $92.206 | Everett, MA | 24 thg 12, 2024 | 31 thg 3, 2025 | Đã chứng nhận |
| Research & Evaluation Project Manager [00075601] | $72.946–$100.000 Cấp II | Malden, MA | 20 thg 12, 2024 | 18 thg 4, 2025 | Đã chứng nhận |
| Medical Technologist [00075599] | $112.174 | Everett, MA | 5 thg 12, 2024 | 29 thg 3, 2025 | Đã chứng nhận |
| Podiatry Resident PGY1 [00073274] | $68.811 | Cambridge, MA | 31 thg 10, 2024 | 1 thg 12, 2024 | Đã chứng nhận |
| Behavioral Health Clinician - LCSW [00071749] | $92.456 | Malden, MA | 30 thg 9, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Medical Technologist [00072642] | $95.867 | Cambridge, MA | 16 thg 9, 2024 | 1 thg 3, 2025 | Đã chứng nhận |
| Medical Technologist [00071248] | $103.709 | Everett, MA | 16 thg 9, 2024 | 19 thg 11, 2024 | Đã chứng nhận |
| Chief of Arthroplasty [00071611] | $550.000–$560.000 Cấp IV | Cambridge, MA | 13 thg 9, 2024 | 6 thg 1, 2025 | Đã chứng nhận |
| Staff Hospitalist/Nocturnist [00071608] | $154.045–$299.998 bán thời gian · Cấp II | Everett, MA | 13 thg 9, 2024 | 31 thg 12, 2024 | Đã chứng nhận |
| Behavioral Health Clinician [00068419] | $67.018 | Malden, MA | 10 thg 6, 2024 | 10 thg 7, 2024 | Đã chứng nhận |
| Outpatient Child Psychologist [00068088] | $111.000–$144.300 Cấp I | Malden, MA | 4 thg 6, 2024 | 9 thg 9, 2024 | Đã chứng nhận |
| Physical Therapist [00068971] | $75.712–$125.403 Cấp I | Somerville, MA | 3 thg 6, 2024 | 10 thg 6, 2024 | Đã chứng nhận |
| Quality Improvement Specialist, Lung Nodule Project 00067711 | $73.674–$84.614 Cấp I | Cambridge, MA | 24 thg 4, 2024 | 1 thg 5, 2024 | Đã chứng nhận |
| Internal Medicine PGY 1 - Medical Resident [00066815] | $68.811 | Cambridge, MA | 23 thg 4, 2024 | 3 thg 6, 2024 | Đã chứng nhận |
| Research & Evaluation Project Manager [00065622] | $69.846–$96.720 Cấp III | Malden, MA | 11 thg 4, 2024 | 16 thg 7, 2024 | Đã chứng nhận |
| Internal Medicine PGY 1 - Medical Resident [00066677] | $68.806 | Cambridge, MA | 11 thg 4, 2024 | 10 thg 6, 2024 | Đã chứng nhận |
| Hospitalist [00064410] | $220.000–$240.000 Cấp II | Everett, MA | 13 thg 3, 2024 | 29 thg 7, 2024 | Đã chứng nhận |
| Hospitalist/Nocturnist [00064511] | $220.000–$300.000 Cấp II | Cambridge, MA | 13 thg 3, 2024 | 1 thg 9, 2024 | Đã chứng nhận |
| Research Coordinator [00062086] | $52.770–$65.270 Cấp II | Cambridge, MA | 27 thg 2, 2024 | 1 thg 4, 2024 | Đã chứng nhận |
| Pulmonary Rehab Clinical Coordinator [00062535] | $80.766 | Everett, MA | 6 thg 2, 2024 | 6 thg 2, 2024 | Đã chứng nhận |
| PGY 1 - Podiatry Resident [00061301] | $68.811 | Cambridge, MA | 25 thg 1, 2024 | 1 thg 3, 2024 | Đã chứng nhận |
| Orthopedic Surgeon [00061612] | $550.000–$560.000 Cấp IV | Cambridge, MA | 17 thg 1, 2024 | 17 thg 1, 2024 | Đã chứng nhận |
| Medical Technologist [00061078] | $93.995 | Everett, MA | 2 thg 1, 2024 | 8 thg 4, 2024 | Đã chứng nhận |
| Medical Technologist [00059838] | $92.206 | Everett, MA | 2 thg 1, 2024 | 1 thg 6, 2024 | Đã chứng nhận |
| Medical Technologist [00059997] | $116.605 | Everett, MA | 29 thg 11, 2023 | 29 thg 11, 2023 | Đã chứng nhận |
| Epidemiologist I [00058419] | $66.934–$82.950 Cấp I | Malden, MA | 24 thg 10, 2023 | 1 thg 11, 2023 | Đã chứng nhận |
| Sr. Performance Improvement Consultant [00057538] | $95.638–$100.000 Cấp II | Cambridge, MA | 19 thg 9, 2023 | 21 thg 2, 2024 | Đã chứng nhận |
| Medical Technologist [00056677] | $86.882 | Cambridge, MA | 18 thg 9, 2023 | 7 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Pulmonary Rehab Clinical Coordinator [00052534] | $80.766 | Everett, MA | 15 thg 9, 2023 | 15 thg 9, 2023 | Đã chứng nhận |
| Epidemiologist III [00055527] | $98.883–$120.500 Cấp IV | Malden, MA | 11 thg 9, 2023 | 11 thg 9, 2023 | Đã chứng nhận |
| Medical Technologist [00056677] | $83.533 | Cambridge, MA | 30 thg 8, 2023 | 7 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Epidemiologist III [00055527] | $96.928–$120.500 Cấp IV | Malden, MA | 21 thg 8, 2023 | 21 thg 8, 2023 | Đã chứng nhận |
| Medical Technologist [00054427] | $86.881 | Everett, MA | 16 thg 6, 2023 | 26 thg 6, 2023 | Đã chứng nhận |
| Physician [00054205] | $160.014–$219.981 bán thời gian · Cấp II | Cambridge, MA | 7 thg 6, 2023 | 1 thg 7, 2023 | Đã chứng nhận |
| Nephrologist [00052881] | $180.000–$250.000 Cấp II | Everett, MA | 7 thg 6, 2023 | 11 thg 9, 2023 | Đã chứng nhận |
| Endocrinologist [00051437] | $180.000–$250.000 Cấp II | Cambridge, MA | 21 thg 4, 2023 | 14 thg 8, 2023 | Đã chứng nhận |
| Resident Physician [00048660] | $72.904 | Malden, MA | 1 thg 2, 2023 | 11 thg 6, 2023 | Đã chứng nhận |
| Post-Doctoral Research Fellow [00048125] | $62.830 Cấp I | Somerville, MA | 1 thg 2, 2023 | 1 thg 8, 2023 | Đã chứng nhận |
| Medical Technologist [00048562] | $95.805 | Cambridge, MA | 30 thg 1, 2023 | 1 thg 5, 2023 | Đã chứng nhận |
| Primary Care Physician [00047193] | $180.003–$229.986 bán thời gian · Cấp I | Somerville, MA | 30 thg 1, 2023 | 30 thg 1, 2023 | Đã chứng nhận |
| Physical Therapist [00048120] | $104.166 | Malden, MA | 30 thg 1, 2023 | 1 thg 5, 2023 | Đã chứng nhận |
| Medical Technologist [00047791] | $75.712 | Everett, MA | 24 thg 1, 2023 | 9 thg 4, 2023 | Đã chứng nhận |
| Staff Hospitalist/Nocturnist [00042912] | $195.000–$249.995 bán thời gian · Cấp II | Everett, MA | 12 thg 12, 2022 | 1 thg 1, 2023 | Đã chứng nhận |
| Staff Hospitalist/Nocturnist [00042912] | $195.000–$249.995 Cấp II | Everett, MA | 8 thg 12, 2022 | 1 thg 1, 2023 | Đã chứng nhận |
| Medical Technologist [00047093] | $78.748 | Cambridge, MA | 15 thg 11, 2022 | 12 thg 2, 2023 | Đã chứng nhận |
| Medical Technologist [00046720] | $75.712 | Cambridge, MA | 15 thg 11, 2022 | 1 thg 1, 2023 | Đã chứng nhận |
| Laboratory Manager [00046625] | $81.931–$134.659 Cấp I | Cambridge, MA | 11 thg 11, 2022 | 18 thg 12, 2022 | Đã chứng nhận |
| Post-Doctoral Fellow [00044794] | $62.830–$76.144 Cấp I | Cambridge, MA | 14 thg 10, 2022 | 14 thg 10, 2022 | Đã chứng nhận |
| Staff Hospitalist/Nocturnist [00042912] | $200.000–$250.000 Cấp I | Cambridge, MA | 30 thg 9, 2022 | 6 thg 1, 2023 | Đã chứng nhận |
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).