Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Colorado School of Mines
Colorado School of Mines: Lương và tài trợ H-1B
Colorado School of Mines đã nộp 74 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 74. Mức lương trung vị được đề nghị: $56.040.
Colorado School of Mines có tài trợ visa H-1B không?
Colorado School of Mines đã nộp 74 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 18 thg 6, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Research Assistant Professor | 8 | $52.400 |
| Research Associate | 4 | $52.726 |
| Teaching Associate Professor | 3 | $62.153 |
| Post Doctoral Fellow, Civil and Environmental Engineering | 3 | $46.370 |
| Assistant Professor of Physics | 3 | $56.040 |
| Postdoctoral Researcher | 2 | $56.048 |
| Teaching Assistant Professor | 2 | $54.925 |
| Professor (Tenure Track) | 2 | $112.590 |
| Assistant Professor, Civil and Environmental Engineering | 2 | $55.005 |
| Assistant Professor, Electrical Engineering | 2 | $55.005 |
| Assistant Professor | 2 | $66.654 |
| Postdoctoral Fellow | 2 | $53.934 |
| Post Doctoral Fellow Chemistry | 2 | $47.839 |
| Assistant Professor, Computer Science | 2 | $37.095 |
| Shared Instrument Facility, Microscope Manager | 1 | $63.378 |
| Post-Doctoral Research Fellow | 1 | $53.980 |
| Post-doctoral Researcher, Hydrology | 1 | $53.934 |
| Research Associate - Department of Geophysics | 1 | $66.872 |
| Post-Doctoral Fellow (Petruska Laboratory) | 1 | $47.154 |
| Asst. Professor, Mechanical Engrg. -Sustainable Energy Sols. | 1 | $64.430 |
| Residence Life Coordinator (RLC) | 1 | $44.408 |
| Research Associate, Mechanical Engineering | 1 | $46.370 |
| Postdoctoral Research Associate | 1 | $51.022 |
| Shared Instrumentation Facility, Microscope Manager | 1 | $53.726 |
| Assistant Professor, Mechanical Engineering | 1 | $63.037 |
| Research Associate Physics | 1 | $57.949 |
| Lab. Mngr., Excavation Engr. & Earth Mechanics Inst. (EMI) | 1 | $59.675 |
| Assistant Professor, Department of Electrical Engineering | 1 | $46.370 |
| Associate Professor | 1 | $82.203 |
| Assistant Professor, Business Analytics | 1 | $41.760 |
| Research Assistant Professor in Civil & Environ. Engineering | 1 | $45.420 |
| Post-Doctoral Fellow, Chemical and Biological Engineering | 1 | $50.149 |
| Assistant Professor - Chemical and Biological Engineering | 1 | $60.000 |
| Assistant Professor, Physics | 1 | $54.950 |
| Post-Doctoral Fellow, Chemical & Biological Engineering Dept | 1 | $71.656 |
| Resrch./Lab Mangr.of Adv. Electron Micro.,Shared Instr. Fac. | 1 | $70.803 |
| Teaching Professor | 1 | $40.150 |
| Research Associate Professor | 1 | $85.280 |
| Teaching Assistant Professor, Department of Computer Science | 1 | $40.150 |
| Post Doctoral Researcher“ Molecular Biology | 1 | $49.260 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 20 | $61.724 |
| Năm tài chính 2024 | 19 | $54.950 |
| Năm tài chính 2025 | 17 | $56.056 |
| Năm tài chính 2026 | 18 | $56.040 |
Các mức lương phổ biến
- Cấp I (nhập môn)69%
- Cấp II (có chuyên môn)16%
- Cấp III (có kinh nghiệm)12%
- Cấp IV (thành thạo toàn diện)3%
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
Nghề nghiệp
- Engineering Teachers, Postsecondary22
- Physics Teachers, Postsecondary8
- Computer Science Teachers, Postsecondary7
- Geoscientists, Except Hydrologists and Geographers6
- Materials Scientists4
- Chemistry Teachers, Postsecondary3
- Mechanical Engineers, R&D3
- Microbiologists2
- Natural Sciences Managers2
- Atmospheric, Earth, Marine, and Space Sciences Teachers, Postsecondary2
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| HCM Configurator | $83.117–$120.000 Cấp III | Golden, CO | 18 thg 6, 2026 | 1 thg 11, 2026 | Đã chứng nhận |
| Assistant Professor, Computer Science | $32.980–$125.000 Cấp I | Golden, CO | 18 thg 6, 2026 | 3 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Assistant Professor of Physics | $56.040–$115.000 Cấp I | Golden, CO | 2 thg 6, 2026 | 3 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Post-Doctoral Research Assistant | $78.478–$89.274 Cấp III | Golden, CO | 28 thg 5, 2026 | 13 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Assistant Professor of Physics | $56.040–$115.000 Cấp I | Golden, CO | 13 thg 5, 2026 | 17 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Assistant Professor of Physics | $56.040–$115.000 Cấp I | Golden, CO | 13 thg 5, 2026 | 17 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Teaching Associate Professor | $62.153–$125.000 Cấp II | Golden, CO | 10 thg 4, 2026 | 14 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Assistant Professor, Electrical Engineering | $45.580–$115.000 Cấp I | Golden, CO | 12 thg 3, 2026 | 1 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Assistant Professor, Civil and Environmental Engineering | $45.580–$110.329 Cấp I | Golden, CO | 5 thg 3, 2026 | 1 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Professor (Tenure Track) | $115.880–$140.000 Cấp IV | Golden, CO | 26 thg 1, 2026 | 3 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Post Doctoral Researcher | $62.338–$80.412 Cấp I | Golden, CO | 30 thg 9, 2025 | 18 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận |
| Research Assistant Professor | $62.338–$90.000 Cấp I | Golden, CO | 30 thg 9, 2025 | 1 thg 4, 2026 | Đã chứng nhận |
| Postdoctoral Researcher | $56.040–$75.986 Cấp I | Golden, CO | 9 thg 9, 2025 | 1 thg 1, 2026 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Postdoc Fellow Carbon Geo-sequestration & Res. Charact. | $62.338–$80.000 Cấp I | Golden, CO | 15 thg 8, 2025 | 15 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Assistant Professor, Petroleum Engineering Department | $65.640–$115.000 Cấp I | Golden, CO | 14 thg 7, 2025 | 3 thg 1, 2026 | Đã chứng nhận |
| Asst. Prof.,Construction Engr.,Dept. of Civil & Envir. Engr. | $45.420–$110.000 Cấp I | Golden, CO | 29 thg 5, 2025 | 1 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận |
| Research Assistant Professor | $46.630–$73.000 Cấp I | Golden, CO | 13 thg 5, 2025 | 1 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Research Associate - Multi-Physics Array Geophysics | $61.568–$79.705 Cấp I | Golden, CO | 15 thg 4, 2025 | 1 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Research Assistant Professor | $48.920–$68.000 Cấp I | Golden, CO | 11 thg 4, 2025 | 1 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Research Assistant Professor - Mechanical Engineering | $68.058–$90.000 Cấp III | Golden, CO | 3 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Teaching Professor | $40.150–$120.000 Cấp I | Golden, CO | 7 thg 3, 2025 | 15 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận |
| Research Associate Professor | $85.280–$95.000 Cấp III | Golden, CO | 3 thg 3, 2025 | 7 thg 4, 2025 | Đã chứng nhận |
| Teaching Assistant Professor, Department of Computer Science | $40.150–$99.000 Cấp I | Golden, CO | 27 thg 2, 2025 | 15 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận |
| Postdoctoral Researcher - Electrical Engineering | $62.843–$80.266 Cấp II | Golden, CO | 7 thg 2, 2025 | 1 thg 3, 2025 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Research Assistant Professor | $77.771–$100.983 Cấp I | Golden, CO | 6 thg 2, 2025 | 1 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận |
| Post Doctoral Researcher“ Molecular Biology | $49.260–$70.000 Cấp I | Golden, CO | 31 thg 1, 2025 | 1 thg 5, 2025 | Đã chứng nhận |
| Post-Doctoral Fellow, Chemical & Biological Engineering Dept | $71.656–$88.000 Cấp I | Golden, CO | 23 thg 11, 2024 | 6 thg 1, 2025 | Đã chứng nhận |
| Teaching Assistant Professor | $45.420–$85.000 E-3 · Cấp I | Golden, CO | 9 thg 10, 2024 | 2 thg 1, 2025 | Đã chứng nhận |
| Resrch./Lab Mangr.of Adv. Electron Micro.,Shared Instr. Fac. | $70.803–$89.897 Cấp II | Golden, CO | 7 thg 10, 2024 | 1 thg 4, 2025 | Đã chứng nhận |
| Research Assistant Professor in Civil & Environ. Engineering | $45.420–$70.000 Cấp I | Golden, CO | 20 thg 9, 2024 | 15 thg 12, 2024 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Post-Doctoral Fellow, Chemical and Biological Engineering | $50.149–$64.000 Cấp I | Golden, CO | 28 thg 8, 2024 | 21 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Research Associate | $46.630–$73.312 Cấp I | Golden, CO | 11 thg 7, 2024 | 1 thg 1, 2025 | Đã chứng nhận |
| Assistant Professor - Chemical and Biological Engineering | $60.000–$100.000 Cấp I | Golden, CO | 10 thg 7, 2024 | 3 thg 1, 2025 | Đã chứng nhận |
| Assistant Professor, Physics | $54.950–$105.000 Cấp I | Golden, CO | 9 thg 7, 2024 | 2 thg 1, 2025 | Đã chứng nhận |
| Postdoctoral Fellow | $59.030–$78.076 Cấp I | Golden, CO | 8 thg 5, 2024 | 1 thg 9, 2024 | Đã chứng nhận |
| Assistant Professor, Business Analytics | $41.760–$150.000 Cấp I | Golden, CO | 23 thg 4, 2024 | 1 thg 8, 2024 | Đã chứng nhận |
| Teaching Associate Professor | $61.707–$106.000 Cấp II | Golden, CO | 8 thg 4, 2024 | 1 thg 8, 2024 | Đã chứng nhận |
| Research Associate | $58.822–$76.000 Cấp I | Golden, CO | 8 thg 4, 2024 | 1 thg 7, 2024 | Đã chứng nhận |
| Lab. Mngr., Excavation Engr. & Earth Mechanics Inst. (EMI) | $59.675–$95.000 Cấp II | Golden, CO | 26 thg 2, 2024 | 15 thg 4, 2024 | Đã chứng nhận |
| Assistant Professor, Department of Electrical Engineering | $46.370–$108.000 Cấp I | Golden, CO | 9 thg 1, 2024 | 1 thg 7, 2024 | Đã chứng nhận |
| Post Doctoral Fellow Chemistry | $48.818–$65.269 Cấp I | Golden, CO | 9 thg 1, 2024 | 1 thg 4, 2024 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Associate Professor | $82.203–$155.000 Cấp III | Golden, CO | 4 thg 1, 2024 | 23 thg 6, 2024 | Đã chứng nhận |
| Post Doctoral Fellow, Civil and Environmental Engineering | $46.370–$63.036 Cấp I | Golden, CO | 12 thg 12, 2023 | 1 thg 3, 2024 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Post Doctoral Fellow, Civil and Environmental Engineering | $46.370–$70.000 Cấp I | Golden, CO | 11 thg 12, 2023 | 1 thg 1, 2024 | Đã chứng nhận |
| Post Doctoral Fellow, Civil and Environmental Engineering | $46.370–$70.000 Cấp I | Golden, CO | 27 thg 11, 2023 | 1 thg 1, 2024 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Assistant Professor | $46.370–$110.000 Cấp I | Golden, CO | 24 thg 10, 2023 | 9 thg 1, 2024 | Đã chứng nhận |
| Assistant Professor, Mechanical Engineering | $63.037–$110.000 Cấp II | Golden, CO | 12 thg 10, 2023 | 3 thg 1, 2024 | Đã chứng nhận |
| Post Doctoral Fellow Chemistry | $46.860–$63.589 Cấp I | Golden, CO | 29 thg 9, 2023 | 10 thg 1, 2024 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Assistant Professor, Computer Science | $41.210–$115.000 Cấp I | Golden, CO | 28 thg 9, 2023 | 1 thg 12, 2023 | Đã chứng nhận |
| Research Associate Physics | $57.949–$79.892 Cấp I | Golden, CO | 28 thg 9, 2023 | 20 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Residence Life Coordinator (RLC) | $44.408–$49.316 Cấp I | Golden, CO | 7 thg 9, 2023 | 1 thg 1, 2024 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Research Associate, Mechanical Engineering | $46.370–$72.000 Cấp I | Golden, CO | 22 thg 8, 2023 | 15 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Postdoctoral Research Associate | $51.022–$77.396 Cấp I | Golden, CO | 21 thg 8, 2023 | 16 thg 12, 2023 | Đã chứng nhận |
| Shared Instrumentation Facility, Microscope Manager | $53.726–$100.000 Cấp I | Golden, CO | 8 thg 8, 2023 | 4 thg 9, 2023 | Đã chứng nhận |
| Assistant Professor, Civil and Environmental Engineering | $64.430–$110.329 Cấp I | Golden, CO | 23 thg 6, 2023 | 1 thg 8, 2023 | Đã chứng nhận |
| Research Associate | $63.378–$84.925 Cấp II | Golden, CO | 7 thg 6, 2023 | 2 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Asst. Professor, Mechanical Engrg. -Sustainable Energy Sols. | $64.430–$110.000 Cấp I | Golden, CO | 23 thg 5, 2023 | 14 thg 8, 2023 | Đã chứng nhận |
| Assistant Professor, Electrical Engineering | $64.430–$110.000 Cấp I | Golden, CO | 19 thg 5, 2023 | 1 thg 8, 2023 | Đã chứng nhận |
| Assistant Professor | $86.937–$125.000 Cấp III | Golden, CO | 12 thg 5, 2023 | 1 thg 7, 2023 | Đã chứng nhận |
| Teaching Associate Professor | $87.380–$110.329 Cấp II | Golden, CO | 11 thg 5, 2023 | 14 thg 8, 2023 | Đã chứng nhận |
| Research Associate - Department of Geophysics | $66.872–$90.417 Cấp I | Golden, CO | 2 thg 3, 2023 | 1 thg 4, 2023 | Đã chứng nhận |
| Teaching Assistant Professor | $64.430–$87.379 E-3 · Cấp I | Golden, CO | 15 thg 2, 2023 | 16 thg 8, 2023 | Đã chứng nhận |
| Professor (Tenure Track) | $109.300–$130.000 Cấp IV | Golden, CO | 25 thg 1, 2023 | 3 thg 7, 2023 | Đã chứng nhận |
| Postdoctoral Researcher | $56.056–$70.449 Cấp II | Golden, CO | 29 thg 11, 2022 | 9 thg 1, 2023 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Shared Instrument Facility, Microscope Manager | $63.378–$87.000 Cấp II | Golden, CO | 14 thg 10, 2022 | 2 thg 1, 2023 | Đã chứng nhận |
| Research Assistant Professor | $55.880–$110.000 Cấp I | Golden, CO | 14 thg 10, 2022 | 1 thg 11, 2022 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Research Assistant Professor | $47.154–$75.000 Cấp III | Golden, CO | 13 thg 4, 2022 | 25 thg 9, 2022 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Post-Doctoral Fellow (Petruska Laboratory) | $47.154–$70.000 Cấp III | Golden, CO | 4 thg 3, 2022 | 20 thg 3, 2022 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Research Associate | $43.909–$65.000 Cấp I | Golden, CO | 23 thg 6, 2021 | 15 thg 11, 2021 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Postdoctoral Fellow | $48.838–$63.148 Cấp II | Golden, CO | 28 thg 8, 2020 | 16 thg 9, 2020 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Research Assistant Professor | $60.070–$77.853 Cấp III | Golden, CO | 28 thg 8, 2020 | 7 thg 10, 2020 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Post-Doctoral Research Fellow | $53.980–$74.866 Cấp I | Golden, CO | 30 thg 7, 2020 | 2 thg 10, 2020 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Research Assistant Professor | $43.264–$65.000 Cấp I | Golden, CO | 24 thg 4, 2020 | 14 thg 8, 2020 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Post-doctoral Researcher, Hydrology | $53.934–$63.585 Cấp II | Golden, CO | 9 thg 1, 2020 | 10 thg 7, 2020 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).