Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Fayette County Public Schools
Fayette County Public Schools: Lương và tài trợ H-1B
Fayette County Public Schools đã nộp 23 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 23. Mức lương trung vị được đề nghị: $52.761.
Fayette County Public Schools có tài trợ visa H-1B không?
Fayette County Public Schools đã nộp 23 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 14 thg 3, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Exceptional Child Classroom Instructor | 4 | $44.578 |
| High School Chinese Language Classroom Teacher | 4 | $80.614 |
| Elementary Classroom Instructor | 4 | $55.256 |
| Exceptional Child Visually Impaired Instructor | 2 | $50.586 |
| High School Math Classroom Instructor | 1 | $78.461 |
| Middle School Language Instructor | 1 | $80.614 |
| Junior High School Math Teacher | 1 | $49.075 |
| Elementary School Classroom Teacher | 1 | $51.854 |
| Elementary Spanish Immersion Classroom Teacher | 1 | $80.614 |
| Elementary School Spanish Immersion Classroom Teacher | 1 | $77.433 |
| High School Mathematics Teacher | 1 | $57.780 |
| High School ESL Classroom Teacher | 1 | $50.586 |
| Middle School Language Arts/Social Studies Instructor | 1 | $50.586 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 10 | $50.464 |
| Năm tài chính 2024 | 7 | $77.433 |
| Năm tài chính 2025 | 2 | $57.099 |
| Năm tài chính 2026 | 4 | $50.586 |
Các mức lương phổ biến
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
Nghề nghiệp
- Secondary School Teachers, Except Special and Career/Technical Education8
- Elementary School Teachers, Except Special Education7
- Special Education Teachers, All Other4
- Middle School Teachers, Except Special and Career/Technical Education2
- Special Education Teachers, Secondary School2
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Elementary Classroom Instructor | $50.586–$105.543 Cấp I | Lexington, KY | 14 thg 3, 2026 | 30 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Middle School Language Arts/Social Studies Instructor | $50.586–$105.543 Cấp I | Lexington, KY | 18 thg 1, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Exceptional Child Visually Impaired Instructor | $50.586–$105.543 Cấp I | Lexington, KY | 28 thg 11, 2025 | 2 thg 4, 2026 | Đã chứng nhận |
| Exceptional Child Visually Impaired Instructor | $50.586–$105.543 Cấp I | Lexington, KY | 23 thg 11, 2025 | 2 thg 4, 2026 | Đã chứng nhận |
| High School ESL Classroom Teacher | $50.586–$105.543 Cấp I | Lexington, KY | 12 thg 6, 2025 | 1 thg 7, 2025 | Đã chứng nhận |
| High School Chinese Language Classroom Teacher | $63.612 Cấp I | Lexington, KY | 14 thg 4, 2025 | 24 thg 4, 2025 | Đã chứng nhận |
| Elementary Classroom Instructor | $52.761 Cấp I | Lexington, KY | 24 thg 6, 2024 | 19 thg 12, 2024 | Đã chứng nhận |
| High School Mathematics Teacher | $57.780 Cấp I | Lexington, KY | 18 thg 4, 2024 | 1 thg 7, 2024 | Đã chứng nhận |
| Elementary Classroom Instructor | $57.750 Cấp I | Lexington, KY | 18 thg 4, 2024 | 1 thg 7, 2024 | Đã chứng nhận |
| Elementary School Spanish Immersion Classroom Teacher | $77.433 Cấp I | Lexington, KY | 10 thg 1, 2024 | 1 thg 7, 2024 | Đã chứng nhận |
| High School Chinese Language Classroom Teacher | $80.614 Cấp I | Lexington, KY | 9 thg 10, 2023 | 4 thg 12, 2023 | Đã chứng nhận |
| Junior High School Math Teacher | $49.075 Cấp I | Oakland, TN | 25 thg 8, 2023 | 11 thg 9, 2023 | Đã chứng nhận |
| Elementary School Classroom Teacher | $51.854 Cấp I | Lexington, KY | 21 thg 8, 2023 | 28 thg 8, 2023 | Đã chứng nhận |
| High School Chinese Language Classroom Teacher | $80.614 Cấp I | Lexington, KY | 15 thg 8, 2023 | 15 thg 9, 2023 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| High School Math Classroom Instructor | $78.461 Cấp I | Lexington, KY | 14 thg 6, 2023 | 1 thg 7, 2023 | Đã chứng nhận |
| High School Chinese Language Classroom Teacher | $80.614 Cấp I | Lexington, KY | 19 thg 5, 2023 | 1 thg 7, 2023 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Middle School Language Instructor | $80.614 Cấp I | Lexington, KY | 18 thg 5, 2023 | 1 thg 7, 2023 | Đã chứng nhận |
| Elementary Spanish Immersion Classroom Teacher | $80.614 Cấp I | Lexington, KY | 18 thg 5, 2023 | 24 thg 7, 2023 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Elementary Classroom Instructor | $80.614 Cấp I | Lexington, KY | 18 thg 5, 2023 | 10 thg 7, 2023 | Đã chứng nhận |
| Exceptional Child Classroom Instructor | $44.578–$97.575 Cấp I | Lexington, KY | 16 thg 2, 2023 | 3 thg 4, 2023 | Đã chứng nhận |
| Exceptional Child Classroom Instructor | $44.578–$97.575 Cấp I | Lexington, KY | 16 thg 2, 2023 | 3 thg 4, 2023 | Đã chứng nhận |
| Exceptional Child Classroom Instructor | $44.578–$97.575 Cấp I | Lexington, KY | 15 thg 2, 2023 | 3 thg 4, 2023 | Đã chứng nhận |
| Exceptional Child Classroom Instructor | $44.578–$97.575 Cấp I | Lexington, KY | 15 thg 2, 2023 | 3 thg 4, 2023 | Đã chứng nhận |
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).