Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Foxx Life Sciences, LLC
Foxx Life Sciences, LLC: Lương và tài trợ H-1B
Foxx Life Sciences, LLC đã nộp 15 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 15. Mức lương trung vị được đề nghị: $73.216.
Foxx Life Sciences, LLC có tài trợ visa H-1B không?
Foxx Life Sciences, LLC đã nộp 15 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 10 thg 6, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Quality Engineer/Quality Specialist | 3 | $77.272 |
| Managing Director | 2 | $103.570 |
| Mechanical Engineer/Bio-Process Design Engineer | 1 | $66.373 |
| SUT Engineer | 1 | $73.216 |
| Planner/Buyer | 1 | $57.886 |
| Mechanical Engineer/Business Development Manager | 1 | $70.096 |
| Product Analyst | 1 | $54.766 |
| Design Engineer | 1 | $70.000 |
| Mechanical Engineer | 1 | $90.000 |
| Production Manager | 1 | $85.000 |
| BP Product Analyst | 1 | $60.570 |
| Bioprocess Product Manager | 1 | $86.902 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 4 | $73.247 |
| Năm tài chính 2024 | 3 | $70.096 |
| Năm tài chính 2025 | 4 | $77.500 |
| Năm tài chính 2026 | 4 | $82.596 |
Các mức lương phổ biến
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
- Londonderry, NH6
- Bedford, NH2
- Londonbury, NH2
- Nashua, NH1
- Hollis, NH1
- Union City, NJ1
- Salem, NH1
- Manchester, NH1
Nghề nghiệp
- Mechanical Engineers5
- Industrial Engineers4
- Industrial Production Managers2
- Logisticians2
- Market Research Analysts and Marketing Specialists2
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Quality Engineer/Quality Specialist | $78.291 Cấp I | Manchester, NH | 10 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Managing Director | $107.141 Cấp I | Londonderry, NH | 15 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Bioprocess Product Manager | $86.902 Cấp I | Londonderry, NH | 14 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| BP Product Analyst | $60.570 Cấp I | Londonderry, NH | 14 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Product Analyst | $54.766 Cấp I | Londonderry, NH | 8 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Design Engineer | $70.000 Cấp I | Salem, NH | 30 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Mechanical Engineer | $90.000 Cấp I | Londonderry, NH | 23 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Production Manager | $85.000 Cấp I | Londonderry, NH | 23 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Mechanical Engineer/Business Development Manager | $70.096–$80.000 Cấp I | Union City, NJ | 19 thg 4, 2024 | 1 thg 5, 2024 | Đã chứng nhận |
| Planner/Buyer | $57.886–$65.000 Cấp I | Londonbury, NH | 19 thg 4, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| SUT Engineer | $73.216–$82.500 Cấp I | Londonbury, NH | 19 thg 4, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Quality Engineer/Quality Specialist | $77.272 Cấp I | Hollis, NH | 17 thg 8, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Quality Engineer/Quality Specialist | $69.222 Cấp I | Bedford, NH | 17 thg 8, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Managing Director | $100.000 Cấp I | Nashua, NH | 4 thg 5, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Mechanical Engineer/Bio-Process Design Engineer | $66.373 Cấp I | Bedford, NH | 4 thg 4, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).