Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Na' Neelzhiin Ji Olta, Inc.
Na' Neelzhiin Ji Olta, Inc.: Lương và tài trợ H-1B
Na' Neelzhiin Ji Olta, Inc. đã nộp 12 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 11. Mức lương trung vị được đề nghị: $53.760.
Na' Neelzhiin Ji Olta, Inc. có tài trợ visa H-1B không?
Na' Neelzhiin Ji Olta, Inc. đã nộp 12 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 18 thg 6, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Gifted and Talented Teacher | 3 | $55.826 |
| 8th Grade Teacher | 2 | $53.760 |
| FACE (Family and Children Education) Early Childhood Teacher | 1 | $53.760 |
| Kindergarten Teacher | 1 | $53.760 |
| Special Education Teacher | 1 | $51.694 |
| Teacher | 1 | $60.000 |
| General Education Teacher (6th–7th Grade) | 1 | $65.000 |
| General Education Teacher/Teacher Level III | 1 | $80.750 |
| 1st Grade Elementary Teacher | 1 | $60.000 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 5 | $53.760 |
| Năm tài chính 2024 | 3 | $54.794 |
| Năm tài chính 2025 | 1 | $60.000 |
| Năm tài chính 2026 | 3 | $65.000 |
Các mức lương phổ biến
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
Nghề nghiệp
- Elementary School Teachers, Except Special Education4
- Middle School Teachers, Except Special and Career/Technical Education3
- Special Education Teachers, Elementary School3
- Kindergarten Teachers, Except Special Education1
- Special Education Teachers, All Other1
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| 1st Grade Elementary Teacher | $60.000–$83.172 Cấp I | Cuba, NM | 18 thg 6, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| General Education Teacher/Teacher Level III | $80.750 Cấp I | Cuba, NM | 30 thg 3, 2026 | 25 thg 9, 2026 | Đã chứng nhận |
| General Education Teacher (6th–7th Grade) | $65.000–$80.000 Cấp I | Cuba, NM | 29 thg 1, 2026 | 1 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận |
| Teacher | $60.000–$115.000 Cấp I | Torreon, NM | 7 thg 11, 2024 | 29 thg 12, 2024 | Đã chứng nhận |
| Gifted and Talented Teacher | $57.893 Cấp I | Cuba, NM | 3 thg 7, 2024 | 30 thg 7, 2024 | Đã chứng nhận |
| Gifted and Talented Teacher | $57.893 Cấp I | Cuba, NM | 3 thg 7, 2024 | 31 thg 7, 2024 | Đã rút lại |
| Special Education Teacher | $51.694–$75.482 Cấp I | Cuba, NM | 15 thg 3, 2024 | 1 thg 4, 2024 | Đã chứng nhận |
| 8th Grade Teacher | $53.760–$70.207 Cấp I | Cuba, NM | 6 thg 9, 2023 | 25 thg 9, 2023 | Đã chứng nhận |
| Gifted and Talented Teacher | $53.760–$66.780 Cấp I | Cuba, NM | 16 thg 8, 2023 | 25 thg 9, 2023 | Đã chứng nhận |
| 8th Grade Teacher | $53.760–$66.780 Cấp I | Cuba, NM | 16 thg 8, 2023 | 25 thg 9, 2023 | Đã chứng nhận |
| Kindergarten Teacher | $53.760–$66.780 Cấp I | Cuba, NM | 16 thg 8, 2023 | 25 thg 9, 2023 | Đã chứng nhận |
| FACE (Family and Children Education) Early Childhood Teacher | $53.760 Cấp I | Cuba, NM | 16 thg 8, 2023 | 25 thg 9, 2023 | Đã chứng nhận |
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).