Trang chủ › Nhà tuyển dụng › North Dakota State University
North Dakota State University: Lương và tài trợ H-1B
North Dakota State University đã nộp 171 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 156. Mức lương trung vị được đề nghị: $66.000.
North Dakota State University có tài trợ visa H-1B không?
North Dakota State University đã nộp 171 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 24 thg 6, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Research Specialist | 25 | $54.000 |
| Postdoctoral Research Fellow | 20 | $53.100 |
| Research Assistant Professor | 11 | $60.778 |
| Research Scientist | 9 | $57.000 |
| Assistant Professor | 5 | $80.000 |
| IT Project Manager & Intern Instructor | 3 | $65.000 |
| Research Agronomist | 3 | $95.000 |
| Postdoctoral Research Associate | 3 | $701.000 |
| Asst Professor, Electrical & Computer Engineering | 2 | $94.000 |
| Enterprise Network Administrator | 2 | $72.500 |
| Associate Professor | 2 | $138.000 |
| Food Scientist | 2 | $78.000 |
| Asst Prof of Practice, Environmental Engineering | 2 | $78.000 |
| Food Technology Specialist | 2 | $55.500 |
| Lecturer (Civil Engineering) | 2 | — |
| Senior Research Economist | 2 | $84.000 |
| Postdoctoral Fellow | 2 | $49.500 |
| Assistant Professor, Mathematics | 2 | $70.000 |
| Software Developer - Uav Ag Data | 2 | $84.000 |
| Assistant Professor of Agricultural & Biosystems Engineering | 2 | $99.500 |
| Traffic Safety Analyst | 1 | $55.000 |
| Asst. Professor, Industrial & Mftg Engineering | 1 | $88.000 |
| Asst Professor, Omics & Predictive Modeling in Plants | 1 | $90.000 |
| Associate Professor, Epidemiology | 1 | $87.000 |
| Food Technologist Specialist | 1 | $46.000 |
| Extension Specialist/ Cropping Systems | 1 | $85.000 |
| Soil Scientist | 1 | $80.000 |
| Dryland Agronomy Research Specialist | 1 | $47.000 |
| Senior Postdoctoral Associate | 1 | $51.293 |
| Asst. Professor, School of Education | 1 | $65.000 |
| Asst. Professor of Practice, Supply Chain Management | 1 | $66.000 |
| Transportation Analyst, Ugpti | 1 | $65.000 |
| Business Development & Licensing Associate | 1 | $55.000 |
| Research Laboratory Manager | 1 | $52.000 |
| Assistant Breeder | 1 | $72.000 |
| Assistant Professor, Statistics | 1 | $82.000 |
| Associate Research Fellow | 1 | $76.000 |
| Asst. Professor, Microbiological Sciences | 1 | $75.000 |
| Associate Professor, Organizational Communication | 1 | $72.000 |
| Post Doctoral Research Associate | 1 | $47.000 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 23 | $65.000 |
| Năm tài chính 2024 | 41 | $68.000 |
| Năm tài chính 2025 | 57 | $73.000 |
| Năm tài chính 2026 | 50 | $64.000 |
Các mức lương phổ biến
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
Nghề nghiệp
- Soil and Plant Scientists48
- Engineering Teachers, Postsecondary16
- Economists10
- Business Teachers, Postsecondary10
- Agricultural Sciences Teachers, Postsecondary9
- Food Scientists and Technologists7
- Molecular and Cellular Biologists7
- Network and Computer Systems Administrators5
- Agricultural Engineers5
- Animal Scientists5
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Research Specialist | $63.000–$68.000 Cấp II | Fargo, ND | 24 thg 6, 2026 | 1 thg 8, 2026 | Đã rút lại |
| Research Specialist | $55.000–$65.000 Cấp I | Fargo, ND | 24 thg 6, 2026 | 15 thg 7, 2026 | Đã rút lại |
| Assistant Professor of Agricultural & Biosystems Engineering | $102.000–$106.000 Cấp II | Fargo, ND | 22 thg 6, 2026 | 1 thg 9, 2026 | Đã chứng nhận |
| Research Scientist | $61.000–$65.000 Cấp III | Fargo, ND | 18 thg 6, 2026 | 1 thg 12, 2026 | Đã chứng nhận |
| Postdoctoral Research Fellow | $53.851–$58.851 Cấp I | Fargo, ND | 12 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Cloud System Administrator, Data & Reporting | $66.000–$70.000 Cấp I | Fargo, ND | 10 thg 6, 2026 | 31 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Research Specialist | $63.000–$68.000 Cấp II | Fargo, ND | 10 thg 6, 2026 | 1 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Assistant Professor, Marketing | $130.000–$135.000 Cấp I | Fargo, ND | 10 thg 6, 2026 | 16 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Research Agronomist | $104.000–$109.000 Cấp II | Minot, ND | 10 thg 6, 2026 | 1 thg 9, 2026 | Đã chứng nhận |
| Research Scientist | $63.000–$68.000 Cấp II | Fargo, ND | 5 thg 6, 2026 | 1 thg 8, 2026 | Đã rút lại |
| Research Scientist | $61.000–$65.000 Cấp III | Fargo, ND | 4 thg 6, 2026 | 1 thg 12, 2026 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Research Scientist | $53.851–$55.000 Cấp I | Fargo, ND | 22 thg 5, 2026 | 6 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Voice/zoom Cloud System Administrator | $68.000–$73.000 Cấp I | Fargo, ND | 15 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Assistant Professor of Agricultural & Biosystems Engineering | $97.000–$102.000 Cấp I | Fargo, ND | 11 thg 5, 2026 | 1 thg 9, 2026 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Research Asst Professor - Meat Sciences | $95.000–$100.000 Cấp I | Fargo, ND | 27 thg 4, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Research Assistant Professor | $65.000–$66.500 Cấp I | Fargo, ND | 27 thg 4, 2026 | 16 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Assistant Professor, Mathematics | $70.000–$75.000 Cấp I | Fargo, ND | 24 thg 4, 2026 | 16 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Postdoctoral Fellow | $50.000–$53.000 Cấp I | Fargo, ND | 1 thg 4, 2026 | 21 thg 5, 2026 | Đã chứng nhận |
| Research Assistant Professor | $65.000–$66.500 Cấp I | Fargo, ND | 30 thg 3, 2026 | 16 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Assistant Professor | $100.000–$104.000 Cấp I | Fargo, ND | 30 thg 3, 2026 | 16 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Research Specialist | $62.000–$64.000 Cấp I | Fargo, ND | 24 thg 3, 2026 | 1 thg 9, 2026 | Đã chứng nhận |
| Research Assistant Professor | $64.854–$66.500 Cấp I | Fargo, ND | 18 thg 3, 2026 | 16 thg 8, 2026 | Đã rút lại |
| Laboratory Research Engineer | $73.000–$78.000 Cấp I | Fargo, ND | 17 thg 3, 2026 | 18 thg 5, 2026 | Đã chứng nhận |
| Assistant Professor, Accounting | $152.000–$157.000 Cấp I | Fargo, ND | 6 thg 3, 2026 | 16 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Asst Prof, Omics & Predictive Modeling in Plants | $98.000–$103.000 Cấp I | Fargo, ND | 6 thg 3, 2026 | 1 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Research Specialist | $54.000–$59.000 Cấp I | Fargo, ND | 6 thg 3, 2026 | 1 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| IT Project Manager & Intern Instructor | $77.000–$82.000 Cấp II | Fargo, ND | 6 thg 3, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Assistant Professor, Communication | $68.000–$73.000 Cấp I | Fargo, ND | 6 thg 3, 2026 | 1 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| IoT SYSTEMS RESEARCH ENGINEER | $78.000–$82.000 Cấp I | Fargo, ND | 2 thg 3, 2026 | 1 thg 9, 2026 | Đã chứng nhận |
| Project Manager | $62.000–$67.000 Cấp II | Fargo, ND | 16 thg 2, 2026 | 16 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận |
| Research Specialist | $56.000–$60.000 Cấp I | Fargo, ND | 2 thg 2, 2026 | 1 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Research Specialist | $61.214–$63.000 Cấp I | Fargo, ND | 6 thg 1, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Research Specialist | $57.000–$61.000 Cấp I | Fargo, ND | 2 thg 1, 2026 | 1 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Enterprise Network Administrator | $77.000–$81.000 Cấp I | Fargo, ND | 2 thg 1, 2026 | 1 thg 5, 2026 | Đã chứng nhận |
| Research Scientist | $59.000–$63.000 Cấp I | Fargo, ND | 10 thg 12, 2025 | 1 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận |
| Postdoctoral Research Fellow | $57.000–$61.000 Cấp I | Fargo, ND | 3 thg 12, 2025 | 21 thg 12, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Research Economist | $90.000–$95.000 Cấp I | Fargo, ND | 1 thg 12, 2025 | 1 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Postdoctoral Associate | $61.500–$63.500 Cấp I | Fargo, ND | 1 thg 12, 2025 | 15 thg 5, 2026 | Đã chứng nhận |
| Postdoctoral Research Fellow | $55.000–$60.000 Cấp I | Fargo, ND | 19 thg 11, 2025 | 1 thg 5, 2026 | Đã chứng nhận |
| Asst Professor, Electrical & Computer Engineering | $100.000–$105.000 Cấp I | Fargo, ND | 19 thg 11, 2025 | 1 thg 1, 2026 | Đã chứng nhận |
| Research Scientist | $53.851–$55.000 Cấp I | Fargo, ND | 3 thg 11, 2025 | 1 thg 4, 2026 | Đã chứng nhận |
| Lecturer, Costume Technology | $52.900–$54.000 Cấp I | Fargo, ND | 3 thg 11, 2025 | 1 thg 4, 2026 | Đã chứng nhận |
| Assistant Professor of Practice, Finance | $105.000–$109.000 Cấp I | Fargo, ND | 16 thg 9, 2025 | 16 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận |
| Food Scientist | $71.000–$75.000 Cấp I | Fargo, ND | 9 thg 9, 2025 | 15 thg 1, 2026 | Đã chứng nhận |
| Software Developer - Uav Ag Data | $84.000–$90.000 Cấp I | Fargo, ND | 3 thg 9, 2025 | 1 thg 11, 2025 | Đã chứng nhận |
| Asst. Professor, Applied Soil Physics & Hydrology | $90.000–$95.000 Cấp I | Fargo, ND | 18 thg 8, 2025 | 1 thg 11, 2025 | Đã chứng nhận |
| Research Specialist | $72.000–$77.000 Cấp I | Fargo, ND | 13 thg 8, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Research Specialist | $72.000–$77.000 Cấp I | Fargo, ND | 8 thg 8, 2025 | 1 thg 2, 2026 | Đã rút lại |
| Traffic Safety Research Fellow | $66.000–$70.000 Cấp I | Fargo, ND | 11 thg 7, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Associate Professor | $90.000–$95.000 Cấp II | Fargo, ND | 30 thg 6, 2025 | 29 thg 12, 2025 | Đã rút lại |
| Cloud System Administrator, Voice/zoom | $68.000–$73.000 Cấp I | Fargo, ND | 30 thg 6, 2025 | 29 thg 12, 2025 | Đã rút lại |
| Research Assistant Professor | $60.778 Cấp I | Fargo, ND | 30 thg 6, 2025 | 29 thg 12, 2025 | Đã chứng nhận |
| Software Developer - Uav Ag Data | $84.000–$90.000 Cấp I | Fargo, ND | 30 thg 6, 2025 | 1 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Asst. Professor of Practice, Finance | $105.000–$109.000 Cấp I | Fargo, ND | 27 thg 6, 2025 | 26 thg 12, 2025 | Đã rút lại |
| Asst. Professor, Computer Engineering | $90.000–$95.000 Cấp I | Fargo, ND | 25 thg 6, 2025 | 16 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận |
| Food Technology Specialist | $53.000–$57.000 Cấp I | Fargo, ND | 20 thg 6, 2025 | 17 thg 12, 2025 | Đã chứng nhận |
| Software Application & Analytics Engineer | $86.000–$90.000 Cấp I | Fargo, ND | 17 thg 6, 2025 | 1 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Big Data Software Engineer | $102.000–$106.000 Cấp I | Fargo, ND | 17 thg 6, 2025 | 1 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Research Scientist | $83.000–$87.000 Cấp I | Fargo, ND | 23 thg 5, 2025 | 15 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Assistant Professor, Mathematics | $70.000–$75.000 Cấp I | Fargo, ND | 12 thg 5, 2025 | 16 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận |
| Research Agronomist | $94.000–$98.000 Cấp I | Langdon, ND | 9 thg 5, 2025 | 1 thg 11, 2025 | Đã chứng nhận |
| Research Data Analyst | $50.000–$54.000 Cấp I | Fargo, ND | 1 thg 5, 2025 | 3 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Lecturer - Marketing | $85.000 | Fargo, ND | 28 thg 4, 2025 | 16 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận |
| Research Assistant Professor | $74.000–$78.000 Cấp I | Fargo, ND | 16 thg 4, 2025 | 1 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Asst. Proessor, Microbial Ecology | $85.000–$90.000 Cấp I | Fargo, ND | 11 thg 4, 2025 | 1 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Asst. Prof, Applied Soil Physics & Hydrology | $90.000–$95.000 Cấp I | Fargo, ND | 9 thg 4, 2025 | 30 thg 6, 2025 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Asst. Professor, Soil Health | $87.000–$92.000 Cấp I | Fargo, ND | 9 thg 4, 2025 | 1 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Research Specialist | $52.000–$57.000 Cấp I | Manning, ND | 31 thg 3, 2025 | 15 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Research Specialist | $52.000–$57.000 Cấp I | Dickinson, ND | 28 thg 3, 2025 | 16 thg 4, 2025 | Đã rút lại |
| Postdoctoral Research Fellow | $53.100–$57.000 Cấp I | Fargo, ND | 26 thg 3, 2025 | 16 thg 4, 2025 | Đã chứng nhận |
| Postdoctoral Research Fellow | $54.000–$59.000 Cấp I | Fargo, ND | 20 thg 3, 2025 | 15 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận |
| Postdoctoral Research Fellow | $53.100–$57.000 Cấp I | Fargo, ND | 7 thg 3, 2025 | 15 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Senior Research Economist | $78.000–$83.000 Cấp I | Fargo, ND | 7 thg 3, 2025 | 16 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận |
| Assistant Professor, Ind & Manuf Engineering | $99.000–$101.000 Cấp II | Fargo, ND | 7 thg 3, 2025 | 16 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận |
| Asst Professor - Marketing | $127.000–$132.000 Cấp I | Fargo, ND | 18 thg 2, 2025 | 16 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận |
| Asst Prof, Agronomist - Broadleaf Crops | $97.000–$102.000 Cấp I | Fargo, ND | 18 thg 2, 2025 | 16 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận |
| Research Specialist Supervisor | $73.000–$78.000 Cấp III | Williston, ND | 18 thg 2, 2025 | 18 thg 2, 2025 | Đã chứng nhận |
| Assistant Professor of Electrical & Computer Engineering | $100.000–$103.000 Cấp I | Fargo, ND | 18 thg 2, 2025 | 15 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận |
| Microbiologist | $51.000–$55.000 Cấp I | Fargo, ND | 3 thg 2, 2025 | 1 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận |
| Research Specialist | $49.920–$53.000 Cấp I | Fargo, ND | 3 thg 2, 2025 | 1 thg 3, 2025 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Research Specialist | $49.920–$53.000 Cấp I | Fargo, ND | 31 thg 1, 2025 | 1 thg 7, 2025 | Đã rút lại |
| Postdoctoral Fellow | $49.000–$52.000 Cấp I | Fargo, ND | 22 thg 1, 2025 | 21 thg 5, 2025 | Đã chứng nhận |
| Research Assistant Professor | $59.600–$62.000 Cấp I | Fargo, ND | 21 thg 1, 2025 | 14 thg 5, 2025 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Precision Agriculture Specialist | $80.000–$84.000 Cấp I | Carrington, ND | 14 thg 1, 2025 | 1 thg 4, 2025 | Đã chứng nhận |
| Asst. Professor, Landscape Architecture | $73.000–$78.000 Cấp I | Fargo, ND | 6 thg 1, 2025 | 8 thg 7, 2025 | Đã chứng nhận |
| Postdoctoral Research Fellow | $62.000–$67.000 Cấp I | Fargo, ND | 2 thg 1, 2025 | 3 thg 2, 2025 | Đã chứng nhận |
| Postdoctoral Research Fellow | $62.000–$67.000 Cấp I | Williston, ND | 2 thg 1, 2025 | 3 thg 2, 2025 | Đã chứng nhận |
| Lecturer - Management | $85.000 | Fargo, ND | 2 thg 1, 2025 | 1 thg 7, 2025 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Postdoctoral Research Associate | $58.000–$62.000 Cấp I | Fargo, ND | 13 thg 12, 2024 | 1 thg 2, 2025 | Đã rút lại |
| Extension Cropping Systems Specialist | $78.000–$83.000 Cấp I | Dickinson, ND | 10 thg 12, 2024 | 1 thg 5, 2025 | Đã chứng nhận |
| Postdoctoral Research Associate | $1.352.000–$1.404.000 Cấp I | Fargo, ND | 6 thg 12, 2024 | 1 thg 2, 2025 | Đã chứng nhận |
| Lecturer (Civil Engineering) | $104.000–$116.480 bán thời gian · Cấp I | Fargo, ND | 20 thg 11, 2024 | 1 thg 1, 2025 | Đã chứng nhận |
| Lecturer (Civil Engineering) | $104.000–$116.480 bán thời gian · Cấp I | Fargo, ND | 12 thg 11, 2024 | 1 thg 1, 2025 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Research Specialist | $58.000–$63.000 Cấp I | Fargo, ND | 25 thg 10, 2024 | 25 thg 11, 2024 | Đã chứng nhận |
| Postdoctoral Research Fellow | $50.000–$54.000 Cấp I | Fargo, ND | 18 thg 10, 2024 | 6 thg 1, 2025 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Road Safety Research Scientist | $72.500–$77.500 Cấp II | Fargo, ND | 27 thg 9, 2024 | 16 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Asst Prof of Practice, Environmental Engineering | $78.000–$83.000 Cấp I | Fargo, ND | 16 thg 9, 2024 | 1 thg 1, 2025 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Asst Prof of Practice, Environmental Engineering | $78.000–$83.000 Cấp I | Fargo, ND | 16 thg 9, 2024 | 1 thg 1, 2025 | Đã rút lại |
| Research Assistant Professor | $60.000–$65.000 Cấp I | Fargo, ND | 13 thg 9, 2024 | 1 thg 11, 2024 | Đã chứng nhận |
| Asst Professor, Mechanical Engineering | $100.000–$105.000 Cấp I | Fargo, ND | 13 thg 9, 2024 | 8 thg 11, 2024 | Đã chứng nhận |
Hiển thị 100 hồ sơ gần nhất trong số 171 hồ sơ.
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).