Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Phillips and Temro Industries

Phillips and Temro Industries: Lương và tài trợ H-1B

Phillips and Temro Industries đã nộp 17 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 17. Mức lương trung vị được đề nghị: $90.126.

Đơn đăng ký (LCA)17
Đã chứng nhận17
Địa chỉ nhà tuyển dụngEden Prairie, MN
Nhà tuyển dụng phụ thuộc H-1BKhông
Mức lương trung vị được đề xuất$90.126
Nửa giữa của mức lương$85.000–$104.272
Phân vị thứ 10–90$77.288–$107.706

Phillips and Temro Industries có tài trợ visa H-1B không?

Phillips and Temro Industries đã nộp 17 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 17 thg 6, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.

Mức lương theo chức danh

Chức danhLCALương trung vị
Manufacturing Engineer3$89.879
Supplier Quality Engineer2$88.101
Project Engineer2$88.886
Quality Engineer2$86.422
Sr. Manufacturing Engineer2$93.751
Senior Quality Engineer2$107.348
Quality Manager1$106.863
Human Resources Generalist1$56.123
Project Engineering Manager1$123.500
Sr. Project Engineer1$93.496

Hồ sơ theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 20234$82.407
Năm tài chính 20247$90.126
Năm tài chính 20251$108.971
Năm tài chính 20265$91.202

Các mức lương phổ biến

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Địa điểm làm việc

Nghề nghiệp

Hồ sơ mới nhất

Chức danhLương cơ bảnĐịa điểmĐã nộpNgày bắt đầuTrạng thái
Sr. Manufacturing Engineer$102.097
Cấp II
Eden Prairie, MN17 thg 6, 20263 thg 12, 2026Đã chứng nhận
Sr. Project Engineer$93.496–$107.922
Cấp II
Eden Prairie, MN3 thg 12, 20255 thg 2, 2026Đã chứng nhận
Senior Quality Engineer$108.971–$110.000
Cấp III
Eden Prairie, MN7 thg 8, 20251 thg 9, 2025Đã chứng nhận
Supplier Quality Engineer$91.202Eden Prairie, MN28 thg 7, 20251 thg 1, 2026Đã chứng nhận, sau đó rút lại
Quality Engineer$87.843
Cấp I
Eden Prairie, MN16 thg 4, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận, sau đó rút lại
Senior Quality Engineer$105.726–$119.548
Cấp III
Eden Prairie, MN12 thg 9, 202430 thg 12, 2024Đã chứng nhận
Manufacturing Engineer$90.126–$101.283
Cấp II
Eden Prairie, MN18 thg 7, 202425 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Sr. Manufacturing Engineer$85.405–$101.283
Cấp II
Eden Prairie, MN20 thg 6, 202425 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Manufacturing Engineer$89.879
Cấp II
Eden Prairie, MN22 thg 5, 20241 thg 11, 2024Đã chứng nhận
Project Engineer$104.272
Cấp II
Eden Prairie, MN16 thg 5, 20241 thg 9, 2024Đã chứng nhận
Human Resources Generalist$56.123
Cấp I
Eden Prairie, MN30 thg 8, 20231 thg 10, 2023Đã chứng nhận, sau đó rút lại
Quality Engineer$85.000Eden Prairie, MN10 thg 5, 202322 thg 5, 2023Đã chứng nhận, sau đó rút lại
Supplier Quality Engineer$85.000Eden Prairie, MN5 thg 12, 20221 thg 1, 2023Đã chứng nhận
Manufacturing Engineer$79.814
Cấp I
Eden Prairie, MN6 thg 10, 20221 thg 3, 2023Đã chứng nhận, sau đó rút lại
Project Engineering Manager$123.500Eden Prairie, MN4 thg 4, 202213 thg 4, 2022Đã chứng nhận, sau đó rút lại
Quality Manager$106.863Eden Prairie, MN15 thg 3, 20222 thg 9, 2022Đã chứng nhận, sau đó rút lại
Project Engineer$73.500
Cấp I
Eden Prairie, MN24 thg 8, 20211 thg 10, 2021Đã chứng nhận, sau đó rút lại

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).