Trang chủ › Nhà tuyển dụng › S&b Industry, Inc.
S&b Industry, Inc.: Lương và tài trợ H-1B
S&b Industry, Inc. đã nộp 11 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 11. Mức lương trung vị được đề nghị: $67.808.
S&b Industry, Inc. có tài trợ visa H-1B không?
S&b Industry, Inc. đã nộp 11 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 20 thg 5, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Hồ sơ thẻ xanh (PERM) tại S&b Industry, Inc.: 6 →
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Production Planner - Information Systems | 2 | $62.902 |
| FAE Engineer | 2 | $74.370 |
| Quality Testing Engineer II | 1 | $96.000 |
| Supply Chain Analyst | 1 | $57.803 |
| Failure Analyst | 1 | $57.803 |
| Process Engineer | 1 | $74.984 |
| Ecommerce Specialist | 1 | $59.821 |
| Project Management Specialist | 1 | $60.008 |
| Material Planner | 1 | $67.808 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 3 | $57.803 |
| Năm tài chính 2024 | 2 | $66.394 |
| Năm tài chính 2025 | 3 | $60.008 |
| Năm tài chính 2026 | 3 | $68.000 |
Các mức lương phổ biến
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
Nghề nghiệp
- Operations Research Analysts5
- Mechanical Engineers2
- Industrial Engineers2
- Project Management Specialists1
- Logisticians1
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Production Planner - Information Systems | $68.000 Cấp I | Fort Worth, TX | 20 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Material Planner | $67.808–$75.000 Cấp II | Fort Worth, TX | 22 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| FAE Engineer | $73.757–$75.000 Cấp I | Forth Worth, TX | 22 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Ecommerce Specialist | $59.821 Cấp I | Fort Worth, TX | 13 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| FAE Engineer | $74.984–$75.600 Cấp I | Fort Worth, TX | 9 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Project Management Specialist | $60.008–$70.000 Cấp I | Fort Worth, TX | 9 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Process Engineer | $74.984 Cấp I | Fort Worth, TX | 7 thg 8, 2024 | 9 thg 9, 2024 | Đã chứng nhận |
| Failure Analyst | $57.803 Cấp I | Fort Worth, TX | 7 thg 6, 2024 | 9 thg 9, 2024 | Đã chứng nhận |
| Supply Chain Analyst | $57.803 Cấp I | Fort Worth, TX | 10 thg 8, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Production Planner - Information Systems | $57.803 Cấp I | Fort Worth, TX | 13 thg 7, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Quality Testing Engineer II | $96.000 Cấp II | Tallahassee, FL | 27 thg 9, 2022 | 3 thg 10, 2022 | Đã chứng nhận |
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).