Trang chủ › Nhà tuyển dụng › St Theresa Nurselink Inc
St Theresa Nurselink Inc: Lương và tài trợ H-1B
St Theresa Nurselink Inc đã nộp 25 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 23. Mức lương trung vị được đề nghị: $68.640.
St Theresa Nurselink Inc có tài trợ visa H-1B không?
St Theresa Nurselink Inc đã nộp 25 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 11 thg 6, 2025. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Business and Finance | 3 | $68.640 |
| Education | 2 | $69.160 |
| Human Resource Managers | 2 | $117.104 |
| Information Technology | 2 | $87.776 |
| Marketing Managers | 2 | $91.520 |
| Civil Engineers | 2 | $78.146 |
| Registered Nurse | 2 | $45.760 |
| Therapist | 2 | $43.160 |
| Medical Services Provider | 1 | — |
| Medical Care Provider | 1 | $36.920 |
| Nurse | 1 | $67.538 |
| Medical Services Manager | 1 | $37.835 |
| Certified Nursing Assistance | 1 | $42.224 |
| Healthcare | 1 | — |
| Health and Safety Specialist | 1 | $62.400 |
| Medical and Clinical Laboratory Technicians | 1 | $56.160 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2024 | 2 | $36.920 |
| Năm tài chính 2025 | 23 | $68.640 |
Các mức lương phổ biến
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
Nghề nghiệp
- Healthcare Support Workers, All Other5
- Accountants and Auditors3
- Political Science Teachers, Postsecondary2
- Human Resources Managers2
- Network and Computer Systems Administrators2
- Marketing Managers2
- Civil Engineers2
- Physical Therapist Aides2
- Registered Nurses1
- Nursing Assistants1
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Health and Safety Specialist | $62.400–$72.800 Cấp I | Greenbelt, MD | 11 thg 6, 2025 | 25 thg 7, 2025 | Đã chứng nhận |
| Medical and Clinical Laboratory Technicians | $56.160–$68.640 Cấp II | Greenbelt, MD | 23 thg 5, 2025 | 25 thg 5, 2025 | Đã chứng nhận |
| Education | $68.640 Cấp I | Greenbelt, MD | 22 thg 3, 2025 | 1 thg 5, 2025 | Đã chứng nhận |
| Marketing Managers | $91.520 Cấp I | Greenbelt, MD | 22 thg 3, 2025 | 1 thg 5, 2025 | Đã chứng nhận |
| Human Resource Managers | $117.104 Cấp I | Greenbelt, MD | 22 thg 3, 2025 | 1 thg 5, 2025 | Đã chứng nhận |
| Information Technology | $87.776 Cấp I | Greenbelt, MD | 22 thg 3, 2025 | 1 thg 5, 2025 | Đã chứng nhận |
| Civil Engineers | $78.146 Cấp I | Greenbelt, MD | 22 thg 3, 2025 | 1 thg 5, 2025 | Đã chứng nhận |
| Therapist | $43.160 Cấp I | Greenbelt, MD | 22 thg 3, 2025 | 1 thg 5, 2025 | Đã chứng nhận |
| Business and Finance | $68.640 Cấp I | Greenbelt, MD | 22 thg 3, 2025 | 1 thg 5, 2025 | Đã chứng nhận |
| Registered Nurse | $45.760 Cấp I | Greenbelt, MD | 22 thg 3, 2025 | 1 thg 5, 2025 | Đã chứng nhận |
| Registered Nurse | $45.760 Cấp I | Greenbelt, MD | 18 thg 3, 2025 | 1 thg 5, 2025 | Đã chứng nhận |
| Certified Nursing Assistance | $42.224 Cấp I | Greenbelt, MD | 18 thg 3, 2025 | 1 thg 5, 2025 | Đã chứng nhận |
| Education | $69.680 Cấp I | Greenbelt, MD | 14 thg 3, 2025 | 1 thg 5, 2025 | Đã chứng nhận |
| Business and Finance | $68.640 Cấp I | Greenbelt, MD | 14 thg 3, 2025 | 1 thg 5, 2025 | Đã chứng nhận |
| Therapist | $43.160 Cấp I | Greenbelt, MD | 14 thg 3, 2025 | 1 thg 5, 2025 | Đã chứng nhận |
| Civil Engineers | $78.146 Cấp I | Greenbelt, MD | 14 thg 3, 2025 | 1 thg 5, 2025 | Đã chứng nhận |
| Marketing Managers | $91.520 Cấp I | Greenbelt, MD | 14 thg 3, 2025 | 1 thg 5, 2025 | Đã chứng nhận |
| Human Resource Managers | $117.104 Cấp I | Greenbelt, MD | 14 thg 3, 2025 | 1 thg 5, 2025 | Đã chứng nhận |
| Information Technology | $87.776 Cấp I | Greenbelt, MD | 14 thg 3, 2025 | 1 thg 5, 2025 | Đã chứng nhận |
| Business and Finance | $68.640 Cấp I | Greenbelt, MD | 14 thg 3, 2025 | 1 thg 5, 2025 | Đã chứng nhận |
| Healthcare | $37.835 Cấp I | Greenbelt, MD | 14 thg 3, 2025 | 1 thg 5, 2025 | Bị từ chối |
| Nurse | $67.538–$67.539 | Greenbelt, MD | 16 thg 10, 2024 | 1 thg 12, 2024 | Đã chứng nhận |
| Medical Services Manager | $37.835 Cấp I | Greenbelt, MD | 30 thg 9, 2024 | 1 thg 1, 2025 | Đã chứng nhận |
| Medical Care Provider | $36.920–$52.000 Cấp II | Greenbelt, MD | 29 thg 6, 2024 | 1 thg 12, 2024 | Đã chứng nhận |
| Medical Services Provider | $36.920–$52.000 | Greenbelt, MD | 22 thg 6, 2024 | 2 thg 12, 2024 | Bị từ chối |
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).