Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Williams International Co, LLC
Williams International Co, LLC: Lương và tài trợ H-1B
Williams International Co, LLC đã nộp 19 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 18. Mức lương trung vị được đề nghị: $117.758.
Williams International Co, LLC có tài trợ visa H-1B không?
Williams International Co, LLC đã nộp 19 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 17 thg 6, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Hồ sơ thẻ xanh (PERM) tại Williams International Co, LLC: 16 →
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Engine Assembly and Test Lead Engineer | 3 | $133.203 |
| Lead Engineer - Stamping and Hydroforming | 3 | $111.509 |
| Logistics Analyst | 1 | $86.818 |
| Lead Engineer - Material Review Board (MRB) | 1 | $116.000 |
| Metal Spinning Lead Engineer | 1 | $129.728 |
| Team Leader, Duct Assembly | 1 | $119.515 |
| Mechanical Engineer Technician - Inspection | 1 | $80.890 |
| Team Leader, Casting | 1 | $121.616 |
| Team Leader, Sheet Metal | 1 | $120.743 |
| Lead Engineer II – Manufacturing Assembly | 1 | $127.358 |
| Lead Engineer II – Expansion Design | 1 | $103.002 |
| Senior Casting Engineer | 1 | $107.016 |
| Design Lead Engineer | 1 | $79.706 |
| Engineer - Instrumentation & Calibration | 1 | $90.501 |
| Engineer - Casting Automation | 1 | $90.551 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2024 | 1 | $86.818 |
| Năm tài chính 2025 | 7 | $120.743 |
| Năm tài chính 2026 | 11 | $105.009 |
Các mức lương phổ biến
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
Nghề nghiệp
- Mechatronics Engineers7
- Industrial Engineers6
- Mechanical Engineers4
- Logisticians1
- Mechanical Engineering Technologists and Technicians1
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Engineer - Casting Automation | $90.551 Cấp I | Ogden, UT | 17 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Engine Assembly and Test Lead Engineer | $133.203 Cấp III | Ogden, UT | 3 thg 6, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Lead Engineer - Stamping and Hydroforming | $120.016 Cấp I | Ogden, UT | 20 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Lead Engineer - Stamping and Hydroforming | $120.016 Cấp I | Ogden, UT | 20 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã rút lại |
| Engine Assembly and Test Lead Engineer | $133.203 Cấp III | Ogden, UT | 14 thg 4, 2026 | 1 thg 5, 2026 | Đã chứng nhận |
| Engineer - Instrumentation & Calibration | $90.501 Cấp I | Ogden, UT | 13 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Lead Engineer II – Expansion Design | $103.002 Cấp I | Ogden, UT | 7 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Lead Engineer II – Manufacturing Assembly | $127.358 Cấp III | Ogden, UT | 7 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Casting Engineer | $107.016 Cấp I | Ogden, UT | 7 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Design Lead Engineer | $79.706 Cấp I | Ogden, UT | 7 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Lead Engineer - Stamping and Hydroforming | $103.002 Cấp I | Ogden, UT | 6 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Lead Engineer - Material Review Board (MRB) | $116.000–$116.001 Cấp III | Ogden, UT | 21 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Mechanical Engineer Technician - Inspection | $80.890–$80.891 Cấp III | Pontiac, MI | 21 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Engine Assembly and Test Lead Engineer | $128.064–$128.065 Cấp III | Ogden, UT | 21 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Metal Spinning Lead Engineer | $129.728–$129.729 Cấp III | Ogden, UT | 21 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Team Leader, Duct Assembly | $119.515–$119.516 Cấp III | Ogden, UT | 21 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Team Leader, Casting | $121.616–$121.617 Cấp III | Ogden, UT | 21 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Team Leader, Sheet Metal | $120.743–$120.744 Cấp III | Ogden, UT | 21 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Logistics Analyst | $86.818–$86.819 Cấp II | Ogden, UT | 29 thg 7, 2024 | 11 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).