Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Thẻ xanh › Credit One Bank, N.A.

Credit One Bank, N.A.: bảo trợ thẻ xanh (PERM)

Credit One Bank, N.A. đã nộp 33 hồ sơ chứng nhận lao động PERM được quyết định trong các năm tài chính 2024–2026; đã chứng nhận: 33. Mức lương chào trung vị $114.700; thời gian trung vị từ nộp đến chứng nhận: 468 ngày.

Hồ sơ PERM33
Đã chứng nhận33
Mức lương trung vị được đề xuất$114.700
Số ngày trung vị đến khi chứng nhận468
Đang làm việc cho nhà tuyển dụng100%
Số nhân viên (theo hồ sơ nộp)1.167
Hoạt động từ năm1984
Địa chỉ nhà tuyển dụngLas Vegas, NV

Mức lương H-1B tại Credit One Bank, N.A. →

Chức danh công việc

Chức danhHồ sơ PERMLương trung vị
Quality & Certification TX* (022340.000198)1$114.700
Risk Analyst II - Fraud Risk (022340.000149)1$76.400
*Production Management TX (022340.000201)1$129.500
AVP III - Development (022340.000126)1$125.000
AVP II - Collections Risk (022340.000144)1$126.300
Systems Engineer III (022340.000212)1$115.500
QA Analyst II (022340.000213)1$75.358
Risk Analyst III (022340.000153)1$116.197
**AVP II - Collections Analytics (022340.000164)1$126.300
Risk Analyst I (022340.000170)1$74.734
*Fraud Strategy (022340.000147)1$85.093
Financial Data Analyst II (022340.000176)1$68.200
Network Engineer III (022340.000152)1$119.850
*Quality & Certification (022340.000187)1$114.700
VP, Data Systems and Analytics (022340.000127)1$151.611
Business Process Analyst (022340.000174)1$76.378
Financial Analyst II (022340.000243)1$69.900
DevOps Engineer II (022340.000210)1$119.662
Business Systems Engineer III (022340.000217)1$141.898
Data Engineer III (022340.000109)1$92.269
Software Engineer III – P3 (022340.000082)1$124.415
Oracle DBA III1$131.833
Monitoring Engineer (022340.000189)1$131.310
Network Engineer II (022340.000298)1$113.630
Sr. Manager, Network Engineering & Operations(022340.000298)1$144.352
Financial Analyst II (022340.000275)1$96.000
Product Technologist II (022340.000206)1$86.402
AVP II, Production Management1$140.059
Risk Analytics (022340.000356)1$127.500
Data Scientist II (022340.000119)1$88.200

Địa điểm làm việc

Chức danh nghề nghiệp

Quyết định mới nhất

Chức danhLương cơ bảnĐịa điểmĐã nộpĐã quyết địnhTrạng tháiSố ngày
Risk Analytics (022340.000356)$127.500–$204.000Las Vegas, NV11 thg 6, 202529 thg 6, 2026Đã chứng nhận383
AVP II, Production Management$140.059–$181.200Las Vegas, NV22 thg 5, 202515 thg 6, 2026Đã chứng nhận389
Product Technologist II (022340.000206)$86.402–$127.100Las Vegas, NV14 thg 3, 202526 thg 5, 2026Đã chứng nhận438
Financial Analyst II (022340.000275)$96.000–$128.400Las Vegas, NV14 thg 3, 202526 thg 5, 2026Đã chứng nhận438
Sr. Manager, Network Engineering & Operations(022340.000298)$144.352Las Vegas, NV17 thg 3, 202521 thg 5, 2026Đã chứng nhận430
Network Engineer II (022340.000298)$113.630Las Vegas, NV5 thg 12, 20249 thg 4, 2026Đã chứng nhận490
Monitoring Engineer (022340.000189)$131.310–$148.500Las Vegas, NV9 thg 12, 20248 thg 4, 2026Đã chứng nhận485
Oracle DBA III$131.833–$158.800Las Vegas, NV12 thg 11, 202424 thg 3, 2026Đã chứng nhận497
Software Engineer III – P3 (022340.000082)$124.415–$194.000Las Vegas, NV17 thg 10, 20245 thg 3, 2026Đã chứng nhận504
Data Engineer III (022340.000109)$92.269–$130.300Las Vegas, NV3 thg 9, 20242 thg 2, 2026Đã chứng nhận517
DevOps Engineer II (022340.000210)$119.662–$124.700Las Vegas, NV13 thg 8, 202420 thg 1, 2026Đã chứng nhận525
Business Systems Engineer III (022340.000217)$141.898Las Vegas, NV13 thg 8, 202420 thg 1, 2026Đã chứng nhận525
Financial Analyst II (022340.000243)$69.900–$102.800Las Vegas, NV7 thg 8, 202416 thg 1, 2026Đã chứng nhận527
Business Process Analyst (022340.000174)$76.378–$101.800Las Vegas, NV2 thg 8, 20247 thg 1, 2026Đã chứng nhận523
VP, Data Systems and Analytics (022340.000127)$151.611–$194.000Las Vegas, NV25 thg 7, 20245 thg 12, 2025Đã chứng nhận, hết hạn498
QA Analyst II (022340.000213)$75.358–$104.300Las Vegas, NV17 thg 6, 202412 thg 9, 2025Đã chứng nhận452
Systems Engineer III (022340.000212)$115.500–$169.800Las Vegas, NV15 thg 5, 202426 thg 8, 2025Đã chứng nhận468
AVP II - Collections Risk (022340.000144)$126.300–$185.700Las Vegas, NV5 thg 2, 202413 thg 6, 2025Đã chứng nhận494
AVP III - Development (022340.000126)$125.000–$183.800Las Vegas, NV22 thg 12, 20234 thg 6, 2025Đã chứng nhận530
*Production Management TX (022340.000201)$129.500–$190.400Las Vegas, NV19 thg 1, 202416 thg 5, 2025Đã chứng nhận483
Risk Analyst II - Fraud Risk (022340.000149)$76.400–$112.300Las Vegas, NV28 thg 12, 202316 thg 4, 2025Đã chứng nhận475
Quality & Certification TX* (022340.000198)$114.700–$166.900Irving, TX22 thg 12, 202316 thg 4, 2025Đã chứng nhận481
*Quality & Certification (022340.000187)$114.700–$166.900Las Vegas, NV30 thg 9, 202317 thg 12, 2024Đã chứng nhận, hết hạn444
Network Engineer III (022340.000152)$119.850–$137.500Las Vegas, NV29 thg 9, 202317 thg 12, 2024Đã chứng nhận, hết hạn445
Financial Data Analyst II (022340.000176)$68.200–$100.300Las Vegas, NV29 thg 9, 202317 thg 12, 2024Đã chứng nhận, hết hạn445
*Fraud Strategy (022340.000147)$85.093–$89.900Las Vegas, NV8 thg 9, 202317 thg 12, 2024Đã chứng nhận, hết hạn466
Risk Analyst I (022340.000170)$74.734–$100.200Las Vegas, NV5 thg 9, 202317 thg 12, 2024Đã chứng nhận, hết hạn469
**AVP II - Collections Analytics (022340.000164)$126.300–$185.700Las Vegas, NV23 thg 8, 202328 thg 10, 2024Đã chứng nhận, hết hạn432
Risk Analyst III (022340.000153)$116.197Las Vegas, NV30 thg 8, 20234 thg 10, 2024Đã chứng nhận, hết hạn401
Digital Marketing Associate II (022340.000087)$68.500–$100.700Las Vegas, NV21 thg 7, 202318 thg 9, 2024Đã chứng nhận425
Risk Technologist I (022340.000132)$85.093–$100.000Las Vegas, NV29 thg 6, 202323 thg 7, 2024Đã chứng nhận390
Data Scientist II (022340.000119)$88.200–$127.800Las Vegas, NV8 thg 6, 202323 thg 7, 2024Đã chứng nhận411
Risk Analyst$98.155–$112.300Las Vegas, NV8 thg 6, 202323 thg 7, 2024Đã chứng nhận411

Mức lương là mức thấp nhất trong mức lương được chào trên mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. Chứng nhận PERM là một bước hướng tới thẻ xanh; USCIS quyết định đơn xin cấp. Không phải tư vấn pháp lý. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố PERM của OFLC, các năm tài chính 2024–2026 (quyết định mới nhất vào 30 thg 6, 2026).