Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Credit One Bank, N.A.
Credit One Bank, N.A.: Lương và tài trợ H-1B
Credit One Bank, N.A. đã nộp 299 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 298. Mức lương trung vị được đề nghị: $100.000.
Credit One Bank, N.A. có tài trợ visa H-1B không?
Credit One Bank, N.A. đã nộp 299 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 23 thg 6, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Hồ sơ thẻ xanh (PERM) tại Credit One Bank, N.A.: 33 →
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Risk Analyst II - P2 | 9 | $81.750 |
| Risk Analyst I | 7 | $70.000 |
| Data Engineer II - P2 | 6 | $79.269 |
| Risk Analyst III - P3 | 6 | $107.128 |
| Risk Analyst II | 5 | $81.000 |
| Risk Modeler II | 5 | $80.518 |
| Software Engineer II - P2 | 5 | $110.000 |
| IT Solutions Architect IV | 4 | $150.000 |
| AVP II, Risk Analytics | 4 | $156.744 |
| Risk Technologist II | 4 | $83.426 |
| Product Analyst II | 4 | $68.216 |
| IT Leadership Associate I | 4 | $76.710 |
| Software Engineer I - P1 | 4 | $78.853 |
| Management Associate II - P2 | 4 | $75.733 |
| Digital Marketing Associate II | 3 | $99.555 |
| Data Engineer I | 3 | $75.000 |
| Management Associate II | 3 | $81.560 |
| Data Scientist I | 3 | $70.000 |
| Digital Marketing Associate III | 3 | $102.227 |
| Risk Technologist I | 3 | $75.345 |
| SRE & Automation Engineer III | 3 | $143.637 |
| Software Engineer III - P3 | 3 | $120.686 |
| Risk Modeler II - P2 | 3 | $88.375 |
| Risk Analyst I - P1 | 3 | $60.195 |
| Senior Manager, Risk Technology - M3 | 3 | $102.668 |
| Software Engineer III | 2 | $130.000 |
| Network Engineer II | 2 | $98.176 |
| Development - Developer II | 2 | $94.000 |
| Infrastructure Network Engineer II | 2 | $128.500 |
| AVP I, Development | 2 | $140.070 |
| Developer IV | 2 | $146.270 |
| Risk Modeler I | 2 | $76.312 |
| Software Engineer I | 2 | $75.376 |
| Product Technologist II | 2 | $84.048 |
| Data Engineer II | 2 | $85.576 |
| AVP III, Development O1 | 2 | $171.375 |
| Platform Engineer III | 2 | $128.750 |
| Risk Technologist II - P2 | 2 | $83.418 |
| Management Associate I | 2 | $60.000 |
| Developer II | 2 | $86.477 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 65 | $99.555 |
| Năm tài chính 2024 | 79 | $110.000 |
| Năm tài chính 2025 | 98 | $96.221 |
| Năm tài chính 2026 | 57 | $98.363 |
Các mức lương phổ biến
- Cấp I (nhập môn)11%
- Cấp II (có chuyên môn)38%
- Cấp III (có kinh nghiệm)27%
- Cấp IV (thành thạo toàn diện)24%
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
- Las Vegas, NV279
- Irving, TX3
- Celina, TX3
- Nevada, NV2
- Farmers Branch, TX1
- Murphy, TX1
- San Antonio, TX1
- Plano, TX1
- Phoenix, AZ1
- Las Nevada, NV1
- La Vegas, NV1
- Dallas, TX1
- Little Elm, TX1
- Anna, TX1
- Boerne, TX1
- Northlake, TX1
Nghề nghiệp
- Data Scientists98
- Software Developers64
- Computer and Information Systems Managers24
- Statisticians20
- Software Quality Assurance Analysts and Testers17
- Credit Analysts15
- Computer Systems Engineers/Architects13
- Database Administrators12
- Financial and Investment Analysts6
- Computer Network Architects5
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Credit - VP I, Risk Technology - O2 | $163.405–$256.800 Cấp IV | Las Vegas, NV | 23 thg 6, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Product Technologist II - P2 | $79.269–$133.615 Cấp II | Las Vegas, NV | 17 thg 6, 2026 | 17 thg 12, 2026 | Đã chứng nhận |
| Vendor Management Analyst III | $101.235–$161.976 Cấp II | Las Vegas, NV | 9 thg 6, 2026 | 13 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Risk Analyst I - P1 | $60.195–$105.060 Cấp I | Las Vegas, NV | 8 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Data Engineer III - P3 | $98.363–$131.010 Cấp III | Las Vegas, NV | 3 thg 6, 2026 | 10 thg 11, 2026 | Đã chứng nhận |
| Site Reliability Engineer Lead IV (II) - P4 | $156.998–$212.160 Cấp IV | Irving, TX | 3 thg 6, 2026 | 10 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Digital Conversion Associate IV (I) - P4 | $117.437–$207.960 Cấp IV | Las Vegas, NV | 29 thg 5, 2026 | 19 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Risk Analyst III - P3 | $98.363–$171.404 Cấp III | Las Vegas, NV | 21 thg 5, 2026 | 3 thg 11, 2026 | Đã chứng nhận |
| Data Scientist I - P1 | $60.195–$123.100 Cấp I | Las Vegas, NV | 20 thg 5, 2026 | 15 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Risk Analyst II - P2 | $63.752–$130.800 Cấp II | Las Vegas, NV | 20 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Data Engineer II - P2 | $79.269–$105.504 Cấp II | Las Vegas, NV | 19 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Risk Analyst II - P2 | $60.195–$130.800 Cấp I | Las Vegas, NV | 19 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Data Engineer II - P2 | $79.269–$105.504 Cấp II | Las Vegas, NV | 19 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Data Engineer II - P2 | $98.363–$105.504 Cấp III | Las Vegas, NV | 19 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Risk Modeler III - P3 | $107.128–$171.404 Cấp III | Las Vegas, NV | 14 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Manager, Risk Technology - M3 | $102.668–$164.268 Cấp III | Las Vegas, NV | 7 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Risk Analyst III - P3 | $99.913–$171.404 Cấp II | Las Vegas, NV | 4 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Financial Data Analyst III - P3 | $81.955–$131.128 Cấp II | Las Vegas, NV | 27 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Risk Analyst II - P2 | $81.750–$130.800 Cấp I | Las Vegas, NV | 27 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Risk Analyst III - P3 | $107.128–$171.404 Cấp II | Las Vegas, NV | 27 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Software Engineer II - P2 | $84.490–$133.615 Cấp I | Las Vegas, NV | 27 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Risk Operations Analyst III - P3 | $86.812–$138.900 Cấp III | Las Vegas, NV | 24 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Risk Modeler I - P1 | $65.662–$105.060 Cấp I | Las Vegas, NV | 24 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Risk Analyst III - P3 | $107.128–$171.404 Cấp II | Las Vegas, NV | 24 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Risk Modeler II - P2 | $81.750–$130.800 Cấp II | Las Vegas, NV | 24 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Risk Analyst II - P2 | $81.750–$130.800 Cấp I | Las Vegas, NV | 24 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Data Engineer II - P2 | $79.269–$105.504 Cấp II | Las Vegas, NV | 24 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Product Analyst II - P2 | $81.750–$130.800 Cấp II | Las Vegas, NV | 24 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Risk Technologist III - P3 | $102.668–$164.268 Cấp III | Las Vegas, NV | 23 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Management Associate II - P2 | $79.269–$108.000 Cấp II | Las Vegas, NV | 23 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Risk Analyst II - P2 | $81.750–$130.800 Cấp I | Las Vegas, NV | 23 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Risk Analyst II - P2 | $81.750–$130.800 Cấp I | Las Vegas, NV | 23 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Manager, Risk Technology - M3 | $102.668–$164.268 Cấp II | Las Vegas, NV | 22 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Site Reliability Analyst II - P2 | $84.302–$108.054 Cấp II | Las Vegas, NV | 22 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Enterprise Data Engineering - Software Engineer II - P2 | $83.510–$133.615 Cấp II | Las Vegas, NV | 22 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Risk Analyst III - P3 | $107.128–$171.404 Cấp III | Las Vegas, NV | 22 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Risk Analyst II - P2 | $81.750–$130.800 Cấp III | Las Vegas, NV | 21 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Product Technologist III - P3 | $100.125–$160.200 Cấp II | Las Vegas, NV | 8 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| AVP II, Software Engineering - O1 | $127.483–$198.000 Cấp II | Las Vegas, NV | 16 thg 3, 2026 | 26 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Assistant Vice President I, Risk Analytics - O1 | $127.500–$204.000 Cấp IV | Las Vegas, NV | 23 thg 2, 2026 | 25 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Marketing Associate II - P2 | $73.278–$109.842 Cấp III | Las Vegas, NV | 12 thg 2, 2026 | 9 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Manager, Software Engineering - M3 | $160.950 Cấp III | Las Vegas, NV | 27 thg 1, 2026 | 19 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Software Engineer II - P2 | $110.802–$133.615 Cấp II | Las Vegas, NV | 27 thg 1, 2026 | 5 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| VP II, Product Analytics - O2 | $194.397–$262.800 Cấp IV | Las Vegas, NV | 22 thg 1, 2026 | 24 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Assistant Vice President III, Product Technology - O1 | $163.405–$198.000 Cấp IV | Las Vegas, NV | 21 thg 1, 2026 | 21 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Lead Systems Engineer IV (I) - P4 | $138.035–$196.320 | Las Vegas, NV | 21 thg 1, 2026 | 3 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Software Engineer II - P2 | $110.802–$133.615 Cấp II | Las Vegas, NV | 5 thg 1, 2026 | 3 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Digital Bank Development - AVP III, Software Engineering -O1 | $163.405–$198.000 Cấp IV | Las Vegas, NV | 22 thg 12, 2025 | 19 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Platform Engineer IV (I) - P4 | $135.169–$198.594 | Las Vegas, NV | 8 thg 12, 2025 | 27 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận |
| AVP I, Software Engineering - O1 | $137.093–$198.000 Cấp III | Las Vegas, NV | 24 thg 11, 2025 | 1 thg 12, 2025 | Đã chứng nhận |
| Risk Analyst IV (II) - P4 | $127.500–$204.000 Cấp IV | Las Vegas, NV | 12 thg 11, 2025 | 11 thg 4, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Manager, Network Engineering - M3 | $140.795–$150.500 Cấp IV | Las Vegas, NV | 12 thg 11, 2025 | 29 thg 1, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Manager, Data Engineering - M3 | $98.363–$131.010 Cấp III | Las Vegas, NV | 10 thg 11, 2025 | 11 thg 11, 2025 | Đã chứng nhận |
| Compliance Risk Analyst III - P3 | $98.363–$129.600 Cấp III | Las Vegas, NV | 7 thg 11, 2025 | 17 thg 11, 2025 | Đã chứng nhận |
| Platform Engineer III - P3 | $129.177–$165.615 | Celina, TX | 24 thg 9, 2025 | 6 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận |
| Risk Analyst III - P3 | $107.128–$171.404 Cấp III | Las Vegas, NV | 24 thg 9, 2025 | 6 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Risk Technologist I | $71.426–$114.282 Cấp I | Las Vegas, NV | 24 thg 9, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| IT Solutions Architect IV (II) - P4 | $160.641–$203.817 Cấp IV | Boerne, TX | 28 thg 8, 2025 | 13 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận |
| Software Engineer IV (I) - P4 | $137.313–$198.000 | Las Vegas, NV | 12 thg 8, 2025 | 30 thg 1, 2026 | Đã chứng nhận |
| Risk Modeler II - P2 | $102.000 Cấp III | Las Vegas, NV | 11 thg 8, 2025 | 18 thg 8, 2025 | Đã rút lại |
| Database Administrator III - P3 | $137.634–$160.402 Cấp IV | Las Vegas, NV | 24 thg 7, 2025 | 20 thg 1, 2026 | Đã chứng nhận |
| Quality Engineer IV (I) - P4 | $146.843–$173.740 Cấp IV | Celina, TX | 23 thg 7, 2025 | 22 thg 1, 2026 | Đã chứng nhận |
| Software Engineer I - P1 | $82.035–$114.282 Cấp II | Las Vegas, NV | 17 thg 7, 2025 | 18 thg 7, 2025 | Đã chứng nhận |
| Data Scientist I - P1 | $75.283–$120.452 Cấp I | Las Vegas, NV | 10 thg 7, 2025 | 17 thg 7, 2025 | Đã chứng nhận |
| IT Governance, Risk, and Compliance (GRC) Analyst I - P1 | $65.416–$97.036 Cấp II | Las Vegas, NV | 10 thg 7, 2025 | 15 thg 7, 2025 | Đã chứng nhận |
| Software Engineer II - P2 | $82.500–$132.000 Cấp II | Las Vegas, NV | 8 thg 7, 2025 | 15 thg 7, 2025 | Đã chứng nhận |
| Software Engineer I - P1 | $71.426–$114.282 Cấp I | Las Vegas, NV | 8 thg 7, 2025 | 14 thg 7, 2025 | Đã chứng nhận |
| AVP I, Data Systems and Analytics - O1 | $165.000–$198.000 Cấp II | Las Vegas, NV | 8 thg 7, 2025 | 1 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận |
| Quality Engineer IV (I) - P4 | $131.310–$173.740 Cấp III | Northlake, TX | 26 thg 6, 2025 | 26 thg 12, 2025 | Đã chứng nhận |
| Software Engineer III - P3 | $131.310–$160.200 Cấp III | Las Vegas, NV | 26 thg 6, 2025 | 28 thg 7, 2025 | Đã chứng nhận |
| Risk Analyst II - P2 | $81.506–$130.410 Cấp II | Las Vegas, NV | 26 thg 6, 2025 | 16 thg 12, 2025 | Đã chứng nhận |
| Platform Engineer II - P2 | $106.038–$133.997 Cấp II | Las Vegas, NV | 18 thg 6, 2025 | 8 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Risk Analyst IV (II) - P4 | $127.500–$204.000 Cấp IV | Las Vegas, NV | 13 thg 6, 2025 | 7 thg 12, 2025 | Đã chứng nhận |
| ProdOps Engineer III - P3 | $147.000–$159.245 bán thời gian · Cấp III | Las Vegas, NV | 13 thg 6, 2025 | 23 thg 6, 2025 | Đã chứng nhận |
| Software Engineer I - P1 | $78.853–$80.508 Cấp II | Las Vegas, NV | 10 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Software Engineer I - P1 | $78.853–$80.584 Cấp II | Las Vegas, NV | 10 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Platform Engineer I “ P1 | $61.006–$80.721 Cấp I | Las Vegas, NV | 10 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Risk Technologist II - P2 | $82.500–$132.000 Cấp II | Las Vegas, NV | 5 thg 6, 2025 | 19 thg 7, 2025 | Đã chứng nhận |
| IT Solutions Architect IV (II) - P4 | $156.603–$203.817 Cấp IV | Celina, TX | 5 thg 6, 2025 | 7 thg 11, 2025 | Đã chứng nhận |
| AVP III, Development O1 | $180.000–$198.000 Cấp IV | Las Vegas, NV | 3 thg 6, 2025 | 16 thg 6, 2025 | Đã chứng nhận |
| AVP III, Development | $144.352–$167.374 Cấp III | Las Vegas, NV | 20 thg 5, 2025 | 3 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Agile PM II - P2 | $78.853 Cấp II | Las Vegas, NV | 14 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Management Associate I - P1 | $61.506 Cấp I | Las Vegas, NV | 12 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Operations Data Analyst III - P3 | $78.853–$93.060 Cấp II | Las Vegas, NV | 8 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Digital Marketing Associate I - P1 | $61.506–$68.374 Cấp I | Las Vegas, NV | 7 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Data Engineer I - P1 | $61.506–$76.394 Cấp I | Las Vegas, NV | 6 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Data Engineer II - P2 | $78.853–$85.134 Cấp II | Las Vegas, NV | 6 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Financial Analyst II - P2 | $78.853–$93.616 Cấp II | Las Vegas, NV | 1 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Management Associate II - P2 | $75.733–$81.036 Cấp II | Las Vegas, NV | 30 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| UX Designer II - P2 | $61.485–$92.467 Cấp III | Las Vegas, NV | 30 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Risk Analyst II - P2 | $78.853–$86.543 Cấp II | Las Vegas, NV | 29 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Digital Marketing Associate II - P2 | $50.544–$89.995 Cấp II | Las Vegas, NV | 29 thg 4, 2025 | 17 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Management Associate II - P2 | $75.733–$81.036 Cấp II | Las Vegas, NV | 28 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Management Associate II - P2 | $75.733–$81.036 Cấp II | Las Vegas, NV | 25 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Risk Analyst I - P1 | $78.853–$85.635 Cấp II | Las Vegas, NV | 25 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Risk Analyst I - P1 | $56.763–$68.526 Cấp I | Las Vegas, NV | 25 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Risk Modeler I - P1 | $68.723–$77.000 Cấp II | Las Vegas, NV | 25 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Developer I - P1 | $80.746–$92.988 Cấp I | Las Vegas, NV | 25 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Risk Modeler II | $68.723–$90.000 Cấp II | Las Vegas, NV | 25 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Risk Modeler IV (I) - P4 | $92.664–$148.381 Cấp IV | Las Vegas, NV | 25 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
Hiển thị 100 hồ sơ gần nhất trong số 299 hồ sơ.
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).